Hồ sơ tướng · Support

Yuumi

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
19,1%Hạng 33 trên 173 tướng
Chọn
6,6%được chọn trong 1.240 trên 18.759 trận
Cấm
12,5%2.217 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 11,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support52,3% từ 49,9% đến 54,6% trên 1.238 trậnSoloQ 44,9%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,5 phútsoloQ 25,5 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    52,3%
    SoloQ
    44,9%
    Tỉ lệ thắng 52,3% ở nghiệp dư trên 1.238 trận, so với 44,9% ở soloQ trên 19.838 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,2%
    SoloQ
    2,7%
    3,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    13,2%
    SoloQ
    11,5%
    Tỉ lệ cấm 13,2% ở nghiệp dư trên 8.650 trận, so với 11,5% ở soloQ trên 165.977 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,5 phút
    SoloQ
    25,5 phút
    Trung vị 28,5 phút ở nghiệp dư, so với 25,5 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Malignance, Cryptbloom và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery87% · 17.168
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợKiệt Sức + Hồi Máu92% · 18.212
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 56% · 208 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 1
  1. Malignance
  2. Cryptbloom
  3. Rabadon's Deathcap

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Để đồng đội gánh kill (hạng 76).

  1. Điểm nổi bật nhấtĐể đồng đội gánh killtop24%hạng 76 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 18 ở lane, 32 ở mid game và 32 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

222-66 so với 288
290-52 so với 342
340-47 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Yuumitướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 95% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 18 trên 100 trong số tướng hỗ trợ222 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ290 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ340 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-163 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-197 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,8 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ119 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 76 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,7 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +26,7 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo81,4% · kỳ vọng 54,7% · 43 trận+26,7 điểmSoloQ -0,1
Gnar60,5% · kỳ vọng 53,5% · 38 trận+7,0 điểmSoloQ +0,2
Nasus54,8% · kỳ vọng 49,4% · 42 trận+5,4 điểmSoloQ +4,0
Yone56,3% · kỳ vọng 51,9% · 48 trận+4,3 điểmSoloQ +0,2
Camille54,8% · kỳ vọng 50,1% · 42 trận+4,7 điểmSoloQ +2,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao61,4% · kỳ vọng 50,6% · 44 trận+10,8 điểmSoloQ -2,4
Viego60,0% · kỳ vọng 52,4% · 50 trận+7,6 điểmSoloQ +0,8
Jarvan IV60,0% · kỳ vọng 54,8% · 60 trận+5,2 điểmSoloQ -1,4
Vi54,1% · kỳ vọng 52,1% · 109 trận+2,0 điểmSoloQ -0,9
Lillia54,9% · kỳ vọng 49,5% · 51 trận+5,4 điểmSoloQ +3,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Locke71,1% · kỳ vọng 53,9% · 38 trận+17,1 điểmSoloQ -2,0
Taliyah59,0% · kỳ vọng 49,9% · 39 trận+9,1 điểmSoloQ -1,7
Orianna63,4% · kỳ vọng 55,7% · 41 trận+7,7 điểmSoloQ -1,7
Akali58,0% · kỳ vọng 53,4% · 50 trận+4,6 điểmSoloQ +0,7
Galio58,1% · kỳ vọng 52,7% · 43 trận+5,4 điểmSoloQ +0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir63,4% · kỳ vọng 51,8% · 41 trận+11,6 điểmSoloQ +4,1
Jinx55,2% · kỳ vọng 48,8% · 58 trận+6,4 điểmSoloQ -0,7
Xayah54,7% · kỳ vọng 50,2% · 64 trận+4,5 điểmSoloQ +0,2
Jhin59,3% · kỳ vọng 56,4% · 86 trận+2,9 điểmSoloQ -0,3
Yunara51,2% · kỳ vọng 50,2% · 121 trận+1,0 điểmSoloQ +2,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan61,7% · kỳ vọng 53,0% · 47 trận+8,7 điểmSoloQ -3,5
Nautilus56,8% · kỳ vọng 54,6% · 176 trận+2,2 điểmSoloQ -3,8
Thresh56,4% · kỳ vọng 51,0% · 55 trận+5,4 điểmSoloQ -1,4
Lulu54,5% · kỳ vọng 54,2% · 156 trận+0,3 điểmSoloQ +0,5
Leona53,3% · kỳ vọng 52,2% · 92 trận+1,1 điểmSoloQ -2,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante64,7% · kỳ vọng 49,6% · 51 trận+15,1 điểmSoloQ -1,1
Malphite64,9% · kỳ vọng 54,3% · 57 trận+10,6 điểmSoloQ +0,1
Ornn63,4% · kỳ vọng 54,1% · 71 trận+9,3 điểmSoloQ +0,8
Dr. Mundo57,1% · kỳ vọng 49,8% · 42 trận+7,4 điểmSoloQ -4,3
Yone58,3% · kỳ vọng 52,6% · 36 trận+5,7 điểmSoloQ -2,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas61,6% · kỳ vọng 53,1% · 73 trận+8,5 điểmSoloQ +0,4
Wukong62,2% · kỳ vọng 57,0% · 111 trận+5,2 điểmSoloQ +3,3
Lee Sin52,6% · kỳ vọng 51,1% · 97 trận+1,4 điểmSoloQ +0,9
Jarvan IV51,9% · kỳ vọng 49,7% · 79 trận+2,2 điểmSoloQ -0,1
Sejuani55,3% · kỳ vọng 53,3% · 47 trận+2,0 điểmSoloQ +1,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Hwei76,5% · kỳ vọng 52,9% · 34 trận+23,5 điểmSoloQ -2,0
Galio65,4% · kỳ vọng 51,8% · 52 trận+13,6 điểmSoloQ +5,2
Syndra61,8% · kỳ vọng 53,0% · 68 trận+8,8 điểmSoloQ +1,9
LeBlanc62,2% · kỳ vọng 52,3% · 37 trận+9,8 điểmSoloQ +0,6
Viktor56,0% · kỳ vọng 52,1% · 50 trận+3,9 điểmSoloQ +0,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Zeri56,7% · kỳ vọng 56,3% · 462 trận+0,4 điểmSoloQ +1,6
Xayah63,9% · kỳ vọng 54,3% · 36 trận+9,6 điểmSoloQ -1,5
Twitch63,3% · kỳ vọng 53,0% · 30 trận+10,4 điểmSoloQ +0,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • K'Sante71 trận
    53,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 45,9% · 797 trận
  • Ambessa57 trận
    54,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 45,0% · 542 trận
  • Malphite51 trận
    43,1%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 40,7% · 654 trận
  • Ornn50 trận
    46,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 46,9% · 177 trận
  • Mordekaiser48 trận
    35,4%chênh lệch -15,9 điểmSoloQ: 47,1% · 323 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin134 trận
    53,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 43,2% · 2.439 trận
  • Vi109 trận
    54,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 45,5% · 762 trận
  • Wukong89 trận
    49,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 46,5% · 482 trận
  • Jarvan IV60 trận
    60,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 45,5% · 628 trận
  • Sylas55 trận
    40,0%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 43,2% · 877 trận
Mid20 tướng
  • Viktor67 trận
    46,3%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 47,5% · 1.073 trận
  • Ahri63 trận
    50,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 45,3% · 687 trận
  • Syndra62 trận
    53,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 43,9% · 813 trận
  • Sylas58 trận
    50,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 46,5% · 845 trận
  • Lissandra53 trận
    49,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 43,5% · 582 trận
ADC17 tướng
  • Yunara121 trận
    51,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 46,9% · 1.768 trận
  • Kai'Sa98 trận
    49,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 42,3% · 2.220 trận
  • Caitlyn97 trận
    48,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 44,0% · 1.132 trận
  • Jhin86 trận
    59,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 45,0% · 2.223 trận
  • Lucian73 trận
    49,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 45,5% · 969 trận
Support18 tướng
  • Nautilus176 trận
    56,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 41,8% · 1.435 trận
  • Lulu156 trận
    54,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 45,7% · 2.512 trận
  • Leona92 trận
    53,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 41,1% · 771 trận
  • Milio82 trận
    46,3%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,5% · 493 trận
  • Seraphine69 trận
    52,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,2% · 381 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,7%13.149 lượt chọn trên 485.349cấm 11,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư3,2%595 lượt chọn trên 18.436cấm 13,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp1,6%37 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,4% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 5,8%G1256 trận trên 4.412
  • 6,8%G2300 trận trên 4.412
  • 7,2%G3+138 trận trên 1.912
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 256 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.