Yuumi
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,2%được chọn trong 1.453 trên 28.106 trận
- Cấm
- 10,1%2.273 lượt cấm trên 22.406 trận, so với 6,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Để đồng đội gánh kill (hạng 76).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +18,1 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,1 điểm48 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,6%
- SoloQ
- 46,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,3%
- SoloQ
- 6,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 26,6 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Horizon Focus
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Để đồng đội gánh kill (hạng 76).
- Điểm nổi bật nhấtĐể đồng đội gánh killtop24%hạng 76 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 18 ở lane, 32 ở mid game và 32 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 95% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 18 trên 100 trong số tướng hỗ trợ222 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ290 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ340 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-163 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-197 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,8 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ119 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 76 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,7 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +18,1 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante75 trận49,3%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,5% · 1.399 trận
- Malphite65 trận49,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 43,9% · 1.805 trận
- Ornn65 trận47,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 45,9% · 1.027 trận
- Ambessa64 trận59,4%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 48,8% · 1.339 trận
- Renekton57 trận36,8%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 46,9% · 1.475 trận
- Sion56 trận51,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,5% · 814 trận
- Camille55 trận45,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 45,2% · 1.578 trận
- Mordekaiser54 trận38,9%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 45,8% · 1.046 trận
- Aatrox50 trận52,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 46,7% · 1.467 trận
- Yone49 trận51,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,3% · 2.279 trận
- Dr. Mundo48 trận72,9%chênh lệch +18,1 điểmSoloQ: 48,6% · 846 trận
- Gnar43 trận55,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,0% · 1.059 trận
- Nasus43 trận55,8%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 46,2% · 942 trận
- Gwen41 trận56,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 46,5% · 673 trận
- Shen39 trận53,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 44,4% · 985 trận
- Jax38 trận55,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 44,5% · 1.708 trận
- Jayce27 trận—SoloQ: 46,0% · 1.923 trận
- Garen22 trận—SoloQ: 46,9% · 1.238 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 47,2% · 1.484 trận
- Gangplank17 trận—SoloQ: 47,5% · 1.419 trận
- Darius16 trận—SoloQ: 45,9% · 1.332 trận
- Irelia15 trận—SoloQ: 44,7% · 1.335 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 43,9% · 1.805 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 45,9% · 1.332 trận
- Lee Sin135 trận53,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 44,1% · 4.072 trận
- Vi125 trận50,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 45,3% · 1.495 trận
- Wukong109 trận50,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 45,3% · 1.862 trận
- Jarvan IV81 trận50,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,6% · 1.880 trận
- Xin Zhao64 trận64,1%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 42,8% · 762 trận
- Sylas60 trận40,0%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 42,9% · 1.803 trận
- Viego56 trận62,5%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 46,9% · 1.846 trận
- Lillia53 trận52,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,1% · 1.174 trận
- Nocturne44 trận61,4%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 53,3% · 709 trận
- Qiyana40 trận47,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,1% · 2.514 trận
- Sejuani35 trận62,9%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 48,6% · 440 trận
- Graves32 trận46,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,2% · 2.230 trận
- Naafiri31 trận54,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,3% · 761 trận
- Cho'Gath29 trận—SoloQ: 46,2% · 1.223 trận
- Elise25 trận—SoloQ: 40,8% · 1.291 trận
- Nidalee22 trận—SoloQ: 43,6% · 1.304 trận
- Kha'Zix19 trận—SoloQ: 48,9% · 1.857 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 43,5% · 1.950 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 48,2% · 1.988 trận
- Master Yi10 trận—SoloQ: 43,4% · 1.236 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 46,2% · 1.223 trận
- Viktor91 trận46,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 47,9% · 2.525 trận
- Ahri81 trận50,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 44,0% · 2.339 trận
- Syndra75 trận53,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 45,0% · 2.440 trận
- Sylas65 trận47,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,0% · 1.778 trận
- Lissandra58 trận43,1%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 43,3% · 1.334 trận
- Akali56 trận58,9%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 48,9% · 1.669 trận
- Orianna56 trận62,5%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 46,7% · 1.149 trận
- Yone56 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 45,5% · 2.158 trận
- LeBlanc51 trận52,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 46,8% · 1.559 trận
- Galio44 trận59,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 47,3% · 1.412 trận
- Locke44 trận65,9%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 44,7% · 2.188 trận
- Hwei43 trận44,2%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 44,3% · 1.069 trận
- Taliyah43 trận60,5%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 47,1% · 614 trận
- Aurora39 trận56,4%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,1% · 911 trận
- Ryze38 trận47,4%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,9% · 692 trận
- Twisted Fate30 trận66,7%chênh lệch +16,0 điểmSoloQ: 45,7% · 1.835 trận
- Zed27 trận—SoloQ: 44,8% · 1.858 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 47,3% · 1.412 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 44,0% · 1.923 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 43,9% · 1.309 trận
- Katarina10 trận—SoloQ: 42,1% · 1.469 trận
- Yunara145 trận51,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 47,0% · 4.404 trận
- Caitlyn113 trận46,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 46,6% · 2.888 trận
- Kai'Sa103 trận50,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 43,8% · 4.748 trận
- Jhin102 trận56,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 46,9% · 5.069 trận
- Ezreal81 trận56,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,0% · 2.595 trận
- Lucian77 trận50,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 46,6% · 2.152 trận
- Jinx75 trận53,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 44,4% · 3.640 trận
- Xayah75 trận48,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 42,9% · 1.740 trận
- Ashe70 trận54,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,3% · 1.202 trận
- Tristana67 trận38,8%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 42,2% · 3.061 trận
- Aphelios66 trận59,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 44,5% · 2.743 trận
- Sivir51 trận62,7%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 54,1% · 874 trận
- Zeri47 trận53,2%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,7% · 1.732 trận
- Miss Fortune41 trận58,5%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,2% · 1.005 trận
- Varus41 trận43,9%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,7% · 859 trận
- Kalista40 trận47,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 45,7% · 1.629 trận
- Draven16 trận—SoloQ: 43,7% · 1.414 trận
- Twitch16 trận—SoloQ: 45,7% · 1.098 trận
- Nautilus197 trận55,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 42,8% · 3.402 trận
- Lulu190 trận53,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 45,9% · 5.447 trận
- Leona104 trận54,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 42,5% · 2.169 trận
- Milio96 trận50,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,2% · 1.408 trận
- Seraphine93 trận53,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,2% · 1.195 trận
- Alistar66 trận40,9%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 41,4% · 2.112 trận
- Thresh60 trận56,7%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 42,4% · 3.658 trận
- Karma59 trận54,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.953 trận
- Rakan54 trận51,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 42,8% · 1.378 trận
- Rell50 trận46,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 40,3% · 1.642 trận
- Blitzcrank49 trận49,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 45,2% · 2.014 trận
- Bard47 trận59,6%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 44,8% · 1.742 trận
- Braum47 trận40,4%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 41,9% · 1.182 trận
- Pyke30 trận70,0%chênh lệch +18,3 điểmSoloQ: 45,5% · 1.538 trận
- Neeko27 trận—SoloQ: 48,9% · 481 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 48,0% · 2.100 trận
- Senna12 trận—SoloQ: 46,0% · 1.704 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 45,4% · 1.958 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,6%34.209 lượt chọn trên 1.322.239cấm 6,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,6%1.090 lượt chọn trên 42.630cấm 10,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,6%37 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

