Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
20,6%Hạng 26 trên 173 tướng
Chọn
6,9%được chọn trong 1.298 trên 18.759 trận
Cấm
13,7%2.429 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 15,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid54,4% từ 51,3% đến 57,5% trên 711 trậnSoloQ 50,7%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 26,6 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    54,4%
    SoloQ
    50,7%
    Tỉ lệ thắng 54,4% ở nghiệp dư trên 711 trận, so với 50,7% ở soloQ trên 20.319 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,8%
    SoloQ
    3,0%
    1,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    12,9%
    SoloQ
    15,7%
    Tỉ lệ cấm 12,9% ở nghiệp dư trên 8.650 trận, so với 15,7% ở soloQ trên 165.977 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    26,6 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 26,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcĐòn Phủ Đầu60% · 12.182
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt69% · 13.979
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 229 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)16% · 1.876
16%số trận ở soloQ
  1. Voltaic Cyclosword
  2. Bastionbreaker
  3. Edge of Night
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop2%27% · tướng đường giữa: 21%
  2. Hạ gục trong solotop5%30% · tướng đường giữa: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 94 ở lane, 71 ở mid game và 59 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

609+81 so với 528
955+56 so với 899
1.200+22 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Zedtướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 98% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa609 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa955 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa1.200 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa+656 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa+1.121 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường giữa481 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữa51% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường giữa30% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 18 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +11,7 điểm trên 64 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong50,0% · kỳ vọng 49,7% · 56 trận+0,3 điểmSoloQ -0,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri56,0% · kỳ vọng 51,3% · 50 trận+4,7 điểmSoloQ +2,8
Malphite61,3% · kỳ vọng 59,7% · 31 trận+1,6 điểmSoloQ -7,0
Syndra54,8% · kỳ vọng 53,7% · 31 trận+1,1 điểmSoloQ +2,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal70,3% · kỳ vọng 58,7% · 64 trận+11,7 điểmSoloQ +2,1
Caitlyn53,3% · kỳ vọng 52,1% · 60 trận+1,2 điểmSoloQ -3,2
Kai'Sa55,0% · kỳ vọng 54,4% · 60 trận+0,6 điểmSoloQ -0,8
Xayah54,5% · kỳ vọng 52,4% · 44 trận+2,2 điểmSoloQ -1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank60,8% · kỳ vọng 53,0% · 51 trận+7,7 điểmSoloQ +2,9
Seraphine61,7% · kỳ vọng 53,6% · 47 trận+8,1 điểmSoloQ -5,3
Leona60,0% · kỳ vọng 54,3% · 55 trận+5,7 điểmSoloQ -0,9
Braum56,8% · kỳ vọng 51,8% · 44 trận+5,0 điểmSoloQ -0,6
Lulu58,2% · kỳ vọng 56,3% · 55 trận+1,9 điểmSoloQ -1,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion64,7% · kỳ vọng 55,0% · 34 trận+9,7 điểmSoloQ -2,4
Gwen54,5% · kỳ vọng 53,5% · 33 trận+1,0 điểmSoloQ -0,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia58,5% · kỳ vọng 57,2% · 53 trận+1,3 điểmSoloQ +0,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal57,1% · kỳ vọng 50,1% · 56 trận+7,0 điểmSoloQ -0,4
Jhin54,0% · kỳ vọng 50,2% · 63 trận+3,7 điểmSoloQ -1,8
Yunara58,2% · kỳ vọng 56,5% · 55 trận+1,7 điểmSoloQ -2,9
Aphelios53,3% · kỳ vọng 49,9% · 30 trận+3,5 điểmSoloQ +0,1
Lucian54,8% · kỳ vọng 53,6% · 31 trận+1,2 điểmSoloQ +0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu57,4% · kỳ vọng 52,5% · 47 trận+4,9 điểmSoloQ -1,7
Alistar62,9% · kỳ vọng 56,2% · 35 trận+6,7 điểmSoloQ -2,4
Karma59,4% · kỳ vọng 52,2% · 32 trận+7,2 điểmSoloQ -2,7
Rakan58,1% · kỳ vọng 53,7% · 31 trận+4,4 điểmSoloQ +1,0
Leona54,9% · kỳ vọng 54,5% · 51 trận+0,4 điểmSoloQ +0,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • K'Sante39 trận
    53,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,5% · 882 trận
  • Sion38 trận
    50,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,0% · 328 trận
  • Renekton29 trận
    —SoloQ: 47,4% · 525 trận
  • Ambessa28 trận
    —SoloQ: 50,9% · 636 trận
  • Yone27 trận
    —SoloQ: 52,4% · 1.103 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin64 trận
    54,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,9% · 2.646 trận
  • Wukong56 trận
    50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,4% · 476 trận
  • Vi55 trận
    49,1%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,1% · 599 trận
  • Jarvan IV45 trận
    42,2%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 50,8% · 658 trận
  • Xin Zhao38 trận
    42,1%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 50,0% · 404 trận
Mid21 tướng
  • Ahri50 trận
    56,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 53,0% · 696 trận
  • Lissandra39 trận
    46,2%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 47,3% · 723 trận
  • Malphite31 trận
    61,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 44,0% · 373 trận
  • Syndra31 trận
    54,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,6% · 794 trận
  • Akali28 trận
    —SoloQ: 52,2% · 741 trận
ADC17 tướng
  • Ezreal64 trận
    70,3%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 56,4% · 1.446 trận
  • Yunara61 trận
    49,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,5% · 1.375 trận
  • Caitlyn60 trận
    53,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,0% · 1.027 trận
  • Kai'Sa60 trận
    55,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,7% · 2.476 trận
  • Jhin57 trận
    52,6%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,3% · 2.533 trận
Support16 tướng
  • Nautilus57 trận
    43,9%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 50,1% · 1.458 trận
  • Leona55 trận
    60,0%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,1% · 834 trận
  • Lulu55 trận
    58,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,7% · 1.535 trận
  • Blitzcrank51 trận
    60,8%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 52,1% · 1.032 trận
  • Seraphine47 trận
    61,7%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 47,0% · 349 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,0%14.736 lượt chọn trên 485.349cấm 15,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư1,8%335 lượt chọn trên 18.436cấm 12,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,7% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 3,5%G1155 trận trên 4.412
  • 3,7%G2163 trận trên 4.412
  • 4,1%G3+79 trận trên 1.912
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 155 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.