Zed
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 6,9%được chọn trong 1.298 trên 18.759 trận
- Cấm
- 13,7%2.429 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 15,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường giữa.SoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +11,7 điểm trên 64 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,7 điểm64 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 54,4%
- SoloQ
- 50,7%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 3,0%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 12,9%
- SoloQ
- 15,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường giữa.
- Damage của độitop2%27% · tướng đường giữa: 21%
- Hạ gục trong solotop5%30% · tướng đường giữa: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 94 ở lane, 71 ở mid game và 59 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 98% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa609 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa955 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa1.200 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa+656 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa+1.121 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường giữa481 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữa51% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường giữa30% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 18 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +11,7 điểm trên 64 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante39 trận53,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,5% · 882 trận
- Sion38 trận50,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,0% · 328 trận
- Renekton29 trận—SoloQ: 47,4% · 525 trận
- Ambessa28 trận—SoloQ: 50,9% · 636 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 52,4% · 1.103 trận
- Nasus26 trận—SoloQ: 49,7% · 354 trận
- Dr. Mundo24 trận—SoloQ: 50,6% · 358 trận
- Ornn23 trận—SoloQ: 50,8% · 191 trận
- Jax22 trận—SoloQ: 51,2% · 771 trận
- Gnar21 trận—SoloQ: 54,6% · 438 trận
- Zaahen21 trận—SoloQ: 47,0% · 300 trận
- Malphite20 trận—SoloQ: 48,9% · 634 trận
- Aatrox19 trận—SoloQ: 54,3% · 538 trận
- Gwen18 trận—SoloQ: 50,3% · 177 trận
- Mordekaiser17 trận—SoloQ: 53,9% · 297 trận
- Olaf17 trận—SoloQ: 51,3% · 462 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 48,3% · 491 trận
- Fiora14 trận—SoloQ: 47,7% · 562 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 54,2% · 1.108 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 48,8% · 683 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 47,7% · 593 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 51,3% · 552 trận
- Lee Sin64 trận54,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,9% · 2.646 trận
- Wukong56 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,4% · 476 trận
- Vi55 trận49,1%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,1% · 599 trận
- Jarvan IV45 trận42,2%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 50,8% · 658 trận
- Xin Zhao38 trận42,1%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 50,0% · 404 trận
- Sylas32 trận31,3%chênh lệch -22,3 điểmSoloQ: 49,0% · 874 trận
- Lillia29 trận—SoloQ: 52,7% · 444 trận
- Nocturne28 trận—SoloQ: 60,4% · 255 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 51,6% · 719 trận
- Qiyana20 trận—SoloQ: 52,7% · 1.111 trận
- Nidalee17 trận—SoloQ: 41,0% · 914 trận
- Naafiri16 trận—SoloQ: 53,4% · 371 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 52,3% · 799 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 54,5% · 134 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 49,2% · 118 trận
- Elise12 trận—SoloQ: 47,2% · 483 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 53,0% · 464 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 52,3% · 736 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 51,4% · 622 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 52,3% · 754 trận
- Ahri50 trận56,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 53,0% · 696 trận
- Lissandra39 trận46,2%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 47,3% · 723 trận
- Malphite31 trận61,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 44,0% · 373 trận
- Syndra31 trận54,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,6% · 794 trận
- Akali28 trận—SoloQ: 52,2% · 741 trận
- LeBlanc25 trận—SoloQ: 47,8% · 684 trận
- Orianna24 trận—SoloQ: 51,0% · 469 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 50,8% · 1.047 trận
- Viktor24 trận—SoloQ: 51,4% · 834 trận
- Xerath21 trận—SoloQ: 55,1% · 274 trận
- Hwei20 trận—SoloQ: 48,2% · 363 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 50,6% · 842 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 50,3% · 368 trận
- Diana18 trận—SoloQ: 52,8% · 439 trận
- Taliyah18 trận—SoloQ: 51,9% · 241 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 52,0% · 562 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 52,0% · 562 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 50,5% · 823 trận
- Twisted Fate14 trận—SoloQ: 51,1% · 1.091 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 50,2% · 733 trận
- Zoe8 trận—SoloQ: 53,5% · 465 trận
- Ezreal64 trận70,3%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 56,4% · 1.446 trận
- Yunara61 trận49,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,5% · 1.375 trận
- Caitlyn60 trận53,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,0% · 1.027 trận
- Kai'Sa60 trận55,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,7% · 2.476 trận
- Jhin57 trận52,6%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,3% · 2.533 trận
- Lucian46 trận50,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 54,3% · 873 trận
- Xayah44 trận54,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,2% · 939 trận
- Jinx35 trận40,0%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 52,1% · 1.188 trận
- Sivir34 trận44,1%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 46,7% · 306 trận
- Tristana28 trận—SoloQ: 49,5% · 1.037 trận
- Ashe27 trận—SoloQ: 54,2% · 334 trận
- Zeri25 trận—SoloQ: 54,5% · 759 trận
- Miss Fortune23 trận—SoloQ: 49,1% · 456 trận
- Varus20 trận—SoloQ: 51,7% · 325 trận
- Aphelios19 trận—SoloQ: 50,9% · 1.451 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 48,5% · 612 trận
- Corki10 trận—SoloQ: 53,3% · 398 trận
- Nautilus57 trận43,9%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 50,1% · 1.458 trận
- Leona55 trận60,0%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,1% · 834 trận
- Lulu55 trận58,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,7% · 1.535 trận
- Blitzcrank51 trận60,8%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 52,1% · 1.032 trận
- Seraphine47 trận61,7%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 47,0% · 349 trận
- Braum44 trận56,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,1% · 559 trận
- Thresh37 trận45,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.676 trận
- Milio28 trận—SoloQ: 55,4% · 341 trận
- Rakan28 trận—SoloQ: 48,1% · 730 trận
- Alistar27 trận—SoloQ: 48,4% · 909 trận
- Rell27 trận—SoloQ: 45,0% · 685 trận
- Yuumi27 trận—SoloQ: 58,9% · 662 trận
- Karma24 trận—SoloQ: 52,5% · 833 trận
- Bard18 trận—SoloQ: 52,6% · 832 trận
- Pyke17 trận—SoloQ: 51,5% · 585 trận
- Lux16 trận—SoloQ: 50,2% · 404 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,0%14.736 lượt chọn trên 485.349cấm 15,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,8%335 lượt chọn trên 18.436cấm 12,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

