Zed
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 7,0%được chọn trong 1.241 trên 17.668 trận
- Cấm
- 13,7%2.286 lượt cấm trên 16.717 trận, so với 15,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường giữa.SoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +11,4 điểm trên 62 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,4 điểm62 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 55,4%
- SoloQ
- 50,8%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,9%
- SoloQ
- 3,0%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,4%
- SoloQ
- 15,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường giữa.
- Damage của độitop2%27% · tướng đường giữa: 21%
- Hạ gục trong solotop5%30% · tướng đường giữa: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 94 ở lane, 71 ở mid game và 59 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 98% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa609 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa955 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa1.200 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa+656 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa+1.121 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường giữa481 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữa51% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường giữa30% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 18 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +11,4 điểm trên 62 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante39 trận53,8%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,2% · 871 trận
- Sion36 trận47,2%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 46,3% · 326 trận
- Renekton27 trận—SoloQ: 47,4% · 523 trận
- Ambessa26 trận—SoloQ: 50,8% · 634 trận
- Nasus26 trận—SoloQ: 50,8% · 366 trận
- Yone26 trận—SoloQ: 52,4% · 1.111 trận
- Dr. Mundo23 trận—SoloQ: 50,1% · 355 trận
- Jax22 trận—SoloQ: 51,7% · 777 trận
- Ornn22 trận—SoloQ: 50,8% · 193 trận
- Gnar21 trận—SoloQ: 55,6% · 441 trận
- Zaahen21 trận—SoloQ: 47,0% · 298 trận
- Malphite20 trận—SoloQ: 49,4% · 638 trận
- Aatrox19 trận—SoloQ: 54,4% · 553 trận
- Gwen18 trận—SoloQ: 49,2% · 179 trận
- Olaf17 trận—SoloQ: 50,9% · 458 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 48,3% · 495 trận
- Fiora14 trận—SoloQ: 47,5% · 573 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 54,1% · 1.104 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 49,0% · 683 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 48,4% · 597 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 52,2% · 552 trận
- Lee Sin61 trận57,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,8% · 2.649 trận
- Wukong54 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,3% · 481 trận
- Vi54 trận50,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,3% · 602 trận
- Jarvan IV42 trận42,9%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 50,7% · 669 trận
- Xin Zhao34 trận41,2%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 51,1% · 401 trận
- Sylas30 trận33,3%chênh lệch -21,3 điểmSoloQ: 49,6% · 890 trận
- Lillia29 trận—SoloQ: 52,8% · 443 trận
- Nocturne28 trận—SoloQ: 59,9% · 262 trận
- Qiyana20 trận—SoloQ: 52,1% · 1.110 trận
- Viego20 trận—SoloQ: 51,6% · 721 trận
- Naafiri16 trận—SoloQ: 53,9% · 382 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 41,3% · 926 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 52,2% · 804 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 54,9% · 133 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 50,4% · 115 trận
- Elise11 trận—SoloQ: 46,7% · 488 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 52,2% · 743 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 53,2% · 462 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 52,5% · 745 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 51,8% · 629 trận
- Ahri50 trận56,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,9% · 698 trận
- Lissandra38 trận47,4%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 47,9% · 726 trận
- Malphite30 trận63,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 43,2% · 382 trận
- Syndra30 trận56,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 53,1% · 794 trận
- Akali28 trận—SoloQ: 51,8% · 741 trận
- LeBlanc24 trận—SoloQ: 47,7% · 686 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 50,8% · 1.057 trận
- Viktor23 trận—SoloQ: 52,1% · 873 trận
- Hwei20 trận—SoloQ: 48,8% · 365 trận
- Orianna20 trận—SoloQ: 50,4% · 464 trận
- Xerath20 trận—SoloQ: 54,7% · 278 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 50,9% · 851 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 51,1% · 366 trận
- Diana17 trận—SoloQ: 52,7% · 433 trận
- Taliyah17 trận—SoloQ: 51,7% · 234 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 51,4% · 570 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 51,4% · 570 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 50,4% · 819 trận
- Twisted Fate14 trận—SoloQ: 50,6% · 1.080 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 50,3% · 743 trận
- Zoe8 trận—SoloQ: 54,3% · 462 trận
- Ezreal62 trận71,0%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 56,8% · 1.464 trận
- Yunara60 trận50,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.414 trận
- Caitlyn59 trận54,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,3% · 1.057 trận
- Kai'Sa58 trận55,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,0% · 2.505 trận
- Jhin53 trận56,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,4% · 2.531 trận
- Lucian44 trận52,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 54,5% · 883 trận
- Xayah42 trận54,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,5% · 931 trận
- Jinx35 trận40,0%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 51,6% · 1.202 trận
- Sivir32 trận43,8%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 46,5% · 301 trận
- Ashe27 trận—SoloQ: 53,9% · 345 trận
- Tristana26 trận—SoloQ: 50,0% · 1.053 trận
- Zeri25 trận—SoloQ: 53,6% · 755 trận
- Miss Fortune21 trận—SoloQ: 49,3% · 456 trận
- Aphelios19 trận—SoloQ: 50,9% · 1.470 trận
- Varus19 trận—SoloQ: 51,2% · 324 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 49,2% · 597 trận
- Corki10 trận—SoloQ: 53,4% · 384 trận
- Nautilus55 trận41,8%chênh lệch -15,6 điểmSoloQ: 50,0% · 1.449 trận
- Leona54 trận61,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,2% · 836 trận
- Lulu53 trận60,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,8% · 1.553 trận
- Blitzcrank50 trận62,0%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 52,1% · 1.041 trận
- Seraphine45 trận62,2%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 47,4% · 348 trận
- Braum44 trận56,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,8% · 556 trận
- Thresh37 trận45,9%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 49,4% · 1.681 trận
- Milio28 trận—SoloQ: 55,5% · 346 trận
- Rakan26 trận—SoloQ: 48,0% · 727 trận
- Yuumi26 trận—SoloQ: 58,3% · 676 trận
- Alistar25 trận—SoloQ: 49,0% · 905 trận
- Rell24 trận—SoloQ: 45,1% · 688 trận
- Karma23 trận—SoloQ: 52,7% · 842 trận
- Bard18 trận—SoloQ: 52,7% · 839 trận
- Lux16 trận—SoloQ: 50,2% · 416 trận
- Pyke16 trận—SoloQ: 51,5% · 588 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,0%14.305 lượt chọn trên 471.269cấm 15,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,9%501 lượt chọn trên 25.798cấm 13,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

