Ambessa
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 11,6%được chọn trong 852 trên 7.334 trận
- Cấm
- 15,7%540 lượt cấm trên 3.438 trận, so với 7,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.FrontlineDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +21,4 điểm trên 54 trận, khoảng tin cậy trên 0.+21,4 điểm54 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 50,9%
- SoloQ
- 47,1%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 2,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 15,3%
- SoloQ
- 7,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 76%
- SoloQ
- 56%
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Spear of Shojin
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.
- Damage của độitop13%25% · tướng đường trên: 20%
- Chống chịu sát thươngtop18%1.279 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 92 ở lane, 80 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 64% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên681 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên950 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.114 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên+174 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường trên+228 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1.279 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +21,4 điểm trên 54 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton95 trận52,6%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 43,7% · 1.188 trận
- Ornn80 trận56,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 46,5% · 734 trận
- Sion46 trận54,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 56,5% · 405 trận
- Camille41 trận31,7%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 45,3% · 774 trận
- K'Sante40 trận40,0%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 52,9% · 482 trận
- Malphite33 trận60,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 44,4% · 547 trận
- Zaahen32 trận50,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,3% · 395 trận
- Gnar25 trận—SoloQ: 46,4% · 405 trận
- Olaf23 trận—SoloQ: 49,8% · 321 trận
- Dr. Mundo22 trận—SoloQ: 52,9% · 259 trận
- Poppy19 trận—SoloQ: 45,2% · 157 trận
- Shen18 trận—SoloQ: 42,4% · 446 trận
- Aatrox17 trận—SoloQ: 48,7% · 599 trận
- Gragas15 trận—SoloQ: 46,0% · 337 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 45,2% · 535 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 45,8% · 684 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 44,4% · 547 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 43,5% · 641 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 43,1% · 504 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 50,3% · 517 trận
- Wukong103 trận50,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 44,1% · 658 trận
- Jarvan IV77 trận51,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,2% · 811 trận
- Xin Zhao65 trận47,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,6% · 248 trận
- Vi50 trận40,0%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 45,7% · 374 trận
- Sejuani31 trận58,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,4% · 166 trận
- Nocturne27 trận—SoloQ: 50,4% · 258 trận
- Qiyana27 trận—SoloQ: 47,0% · 948 trận
- Cho'Gath26 trận—SoloQ: 47,1% · 524 trận
- Lee Sin26 trận—SoloQ: 49,9% · 1.005 trận
- Skarner24 trận—SoloQ: 49,4% · 166 trận
- Shyvana20 trận—SoloQ: 47,6% · 359 trận
- Amumu18 trận—SoloQ: 54,2% · 83 trận
- Pantheon18 trận—SoloQ: 51,7% · 58 trận
- Trundle14 trận—SoloQ: 46,4% · 69 trận
- Viego14 trận—SoloQ: 46,7% · 739 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 45,3% · 470 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 45,4% · 1.020 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 47,1% · 524 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 47,9% · 607 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 52,5% · 472 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 44,8% · 659 trận
- Syndra95 trận41,1%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 48,1% · 1.034 trận
- Viktor80 trận52,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,3% · 751 trận
- Ahri78 trận38,5%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 42,5% · 1.114 trận
- Orianna43 trận60,5%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 47,9% · 403 trận
- Locke29 trận—SoloQ: 45,5% · 839 trận
- Aurora28 trận—SoloQ: 47,4% · 401 trận
- Hwei26 trận—SoloQ: 47,4% · 386 trận
- Xerath23 trận—SoloQ: 45,9% · 342 trận
- Lissandra21 trận—SoloQ: 45,5% · 378 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 45,9% · 584 trận
- Mel20 trận—SoloQ: 52,1% · 117 trận
- Ryze20 trận—SoloQ: 47,9% · 257 trận
- Taliyah18 trận—SoloQ: 46,4% · 263 trận
- Akali16 trận—SoloQ: 47,8% · 582 trận
- Anivia16 trận—SoloQ: 49,2% · 258 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 48,3% · 714 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 44,5% · 533 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 48,4% · 733 trận
- Kassadin9 trận—SoloQ: 45,2% · 458 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 46,0% · 650 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 50,5% · 547 trận
- Yunara83 trận43,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 45,4% · 1.432 trận
- Jinx61 trận57,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,9% · 1.145 trận
- Kai'Sa56 trận46,4%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 47,4% · 1.429 trận
- Xayah54 trận72,2%chênh lệch +21,4 điểmSoloQ: 43,2% · 560 trận
- Caitlyn51 trận43,1%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,8% · 975 trận
- Tristana48 trận52,1%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 46,0% · 1.062 trận
- Ashe45 trận37,8%chênh lệch -15,2 điểmSoloQ: 47,8% · 437 trận
- Ezreal44 trận61,4%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 50,5% · 978 trận
- Sivir43 trận55,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,4% · 433 trận
- Jhin37 trận45,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,3% · 1.595 trận
- Lucian27 trận—SoloQ: 48,9% · 642 trận
- Zeri25 trận—SoloQ: 46,5% · 637 trận
- Aphelios18 trận—SoloQ: 47,4% · 650 trận
- Varus18 trận—SoloQ: 45,0% · 347 trận
- Corki17 trận—SoloQ: 43,5% · 207 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 48,1% · 630 trận
- Twitch7 trận—SoloQ: 50,4% · 506 trận
- Nautilus72 trận40,3%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,2% · 1.117 trận
- Lulu70 trận45,7%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 46,1% · 1.365 trận
- Milio65 trận36,9%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 50,7% · 592 trận
- Karma61 trận52,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,9% · 829 trận
- Seraphine55 trận61,8%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 44,7% · 432 trận
- Rakan52 trận51,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 40,7% · 570 trận
- Rell41 trận65,9%chênh lệch +19,1 điểmSoloQ: 44,8% · 630 trận
- Braum38 trận57,9%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 43,2% · 634 trận
- Bard34 trận47,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 46,1% · 655 trận
- Leona34 trận67,6%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 46,1% · 687 trận
- Thresh34 trận44,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 43,0% · 1.354 trận
- Alistar30 trận43,3%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 45,6% · 695 trận
- Renata Glasc21 trận—SoloQ: 45,8% · 288 trận
- Janna20 trận—SoloQ: 45,9% · 1.068 trận
- Poppy14 trận—SoloQ: 48,4% · 161 trận
- Blitzcrank13 trận—SoloQ: 44,2% · 704 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 48,4% · 1.074 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 46,0% · 598 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,5%12.946 lượt chọn trên 523.732cấm 7,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư5,2%620 lượt chọn trên 11.836cấm 15,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,5%213 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

