Ambessa
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 11,3%được chọn trong 2.005 trên 17.668 trận
- Cấm
- 12,9%2.153 lượt cấm trên 16.717 trận, so với 3,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.FrontlineDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 70 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,5 điểm70 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,7%
- SoloQ
- 2,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 12,6%
- SoloQ
- 3,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Spear of Shojin
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.
- Damage của độitop13%25% · tướng đường trên: 20%
- Chống chịu sát thươngtop18%1.279 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 92 ở lane, 80 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 64% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên681 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên950 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.114 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên+174 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường trên+228 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1.279 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 70 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton179 trận48,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,0% · 1.652 trận
- K'Sante110 trận53,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,4% · 1.044 trận
- Sion85 trận49,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 46,9% · 335 trận
- Ornn77 trận49,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 54,3% · 162 trận
- Malphite70 trận51,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,5% · 379 trận
- Camille63 trận47,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 45,0% · 714 trận
- Aatrox54 trận46,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,8% · 560 trận
- Zaahen52 trận42,3%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 47,7% · 398 trận
- Shen51 trận51,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 45,8% · 260 trận
- Yone44 trận43,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 48,1% · 1.009 trận
- Gnar43 trận62,8%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 50,0% · 446 trận
- Jayce43 trận46,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 47,7% · 1.083 trận
- Olaf42 trận45,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,5% · 592 trận
- Mordekaiser37 trận43,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,5% · 216 trận
- Dr. Mundo36 trận47,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 59,8% · 291 trận
- Irelia35 trận51,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,8% · 647 trận
- Rumble32 trận46,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,7% · 435 trận
- Jax28 trận—SoloQ: 49,4% · 767 trận
- Pantheon18 trận—SoloQ: 44,3% · 573 trận
- Fiora16 trận—SoloQ: 49,7% · 722 trận
- Darius15 trận—SoloQ: 46,4% · 420 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 46,8% · 602 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 47,7% · 1.083 trận
- Lee Sin183 trận47,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,5% · 2.539 trận
- Wukong129 trận49,6%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 44,7% · 463 trận
- Vi115 trận44,3%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,2% · 629 trận
- Jarvan IV100 trận53,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,6% · 734 trận
- Sylas91 trận58,2%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 49,9% · 891 trận
- Lillia72 trận41,7%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 46,7% · 486 trận
- Xin Zhao65 trận46,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,0% · 450 trận
- Jayce55 trận49,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,1% · 485 trận
- Qiyana51 trận51,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.156 trận
- Viego49 trận44,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,3% · 744 trận
- Nocturne44 trận54,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,3% · 197 trận
- Kha'Zix37 trận54,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,7% · 595 trận
- Graves36 trận38,9%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 48,0% · 817 trận
- Naafiri36 trận61,1%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 52,6% · 506 trận
- Hecarim33 trận60,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 45,8% · 712 trận
- Nidalee29 trận—SoloQ: 42,6% · 1.035 trận
- Elise27 trận—SoloQ: 50,2% · 468 trận
- Naafiri27 trận—SoloQ: 52,6% · 506 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 47,7% · 822 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 52,6% · 506 trận
- Ahri125 trận44,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 45,0% · 615 trận
- Syndra103 trận44,7%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,2% · 990 trận
- Viktor100 trận51,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,6% · 1.059 trận
- Orianna79 trận51,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,6% · 552 trận
- Sylas79 trận40,5%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 52,8% · 1.006 trận
- LeBlanc62 trận46,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 46,2% · 611 trận
- Akali58 trận48,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,7% · 825 trận
- Lissandra55 trận45,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 47,2% · 551 trận
- Aurora53 trận58,5%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 52,6% · 447 trận
- Yone51 trận52,9%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 48,8% · 953 trận
- Hwei48 trận56,3%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 47,3% · 419 trận
- Locke47 trận46,8%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,6% · 907 trận
- Galio46 trận47,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,3% · 766 trận
- Twisted Fate44 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 44,6% · 993 trận
- Xerath43 trận44,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 57,7% · 326 trận
- Galio31 trận54,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,3% · 766 trận
- Yasuo29 trận—SoloQ: 49,9% · 693 trận
- Zed26 trận—SoloQ: 49,2% · 634 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 48,2% · 566 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 49,3% · 766 trận
- Caitlyn160 trận43,1%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,6% · 1.104 trận
- Yunara160 trận55,0%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 49,7% · 1.556 trận
- Jhin144 trận52,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,4% · 2.478 trận
- Kai'Sa128 trận54,7%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 47,8% · 2.252 trận
- Ezreal121 trận48,8%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 53,6% · 1.389 trận
- Jinx115 trận53,9%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 47,5% · 1.213 trận
- Lucian96 trận45,8%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,8% · 833 trận
- Xayah84 trận36,9%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 45,8% · 937 trận
- Aphelios80 trận51,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,5% · 1.528 trận
- Ashe69 trận50,7%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,8% · 338 trận
- Sivir68 trận52,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 46,0% · 315 trận
- Zeri63 trận50,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,5% · 852 trận
- Tristana60 trận58,3%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 45,9% · 1.169 trận
- Miss Fortune49 trận40,8%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 48,9% · 489 trận
- Varus41 trận63,4%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 48,3% · 296 trận
- Corki28 trận—SoloQ: 49,9% · 455 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 44,7% · 618 trận
- Nautilus181 trận52,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,7% · 1.511 trận
- Lulu171 trận53,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,8% · 1.606 trận
- Thresh117 trận49,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 46,2% · 1.670 trận
- Braum113 trận52,2%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 45,8% · 578 trận
- Leona93 trận51,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 46,9% · 859 trận
- Milio87 trận48,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 41,3% · 320 trận
- Seraphine87 trận40,2%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 49,7% · 398 trận
- Alistar76 trận46,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 45,0% · 1.072 trận
- Blitzcrank70 trận62,9%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 49,6% · 1.052 trận
- Bard66 trận42,4%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 51,1% · 994 trận
- Rell64 trận43,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 45,8% · 794 trận
- Karma61 trận47,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,2% · 820 trận
- Rakan61 trận49,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,9% · 717 trận
- Yuumi56 trận44,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 54,8% · 560 trận
- Pyke34 trận50,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,5% · 580 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 50,9% · 407 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,9%13.777 lượt chọn trên 471.268cấm 3,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư4,7%1.219 lượt chọn trên 25.798cấm 12,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,5%213 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

