Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
24,2%Hạng 19 trên 173 tướng
Chọn
11,3%được chọn trong 2.005 trên 17.668 trận
Cấm
12,9%2.153 lượt cấm trên 16.717 trận, so với 3,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top49,7% từ 47,7% đến 51,7% trên 1.653 trậnSoloQ 48,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 26 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,7%
    SoloQ
    2,9%
    4,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    12,6%
    SoloQ
    3,2%
    Tỉ lệ cấm 12,6% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 3,2% ở soloQ trên 158.928 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    26 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 26 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt63% · 13.153
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển62% · 12.873
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 360 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)23% · 1.692
23%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Spear of Shojin
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop13%25% · tướng đường trên: 20%
  2. Chống chịu sát thươngtop18%1.279 · tướng đường trên: 970

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 92 ở lane, 80 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

681+82 so với 599
950+83 so với 868
1.114+34 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ambessatướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 64% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên681 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên950 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.114 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên+174 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường trên+228 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1.279 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 41 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 70 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar62,8% · kỳ vọng 51,1% · 43 trận+11,7 điểmSoloQ +0,6
Malphite51,4% · kỳ vọng 47,5% · 70 trận+3,9 điểmSoloQ +1,3
K'Sante53,6% · kỳ vọng 52,3% · 110 trận+1,3 điểmSoloQ +1,0
Ornn49,4% · kỳ vọng 47,3% · 77 trận+2,0 điểmSoloQ +4,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas58,2% · kỳ vọng 49,0% · 91 trận+9,3 điểmSoloQ +1,0
Naafiri61,1% · kỳ vọng 48,6% · 36 trận+12,5 điểmSoloQ +1,8
Wukong49,6% · kỳ vọng 44,9% · 129 trận+4,7 điểmSoloQ -3,6
Jarvan IV53,0% · kỳ vọng 52,0% · 100 trận+1,0 điểmSoloQ -2,2
Kha'Zix54,1% · kỳ vọng 51,3% · 37 trận+2,8 điểmSoloQ 0,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora58,5% · kỳ vọng 49,8% · 53 trận+8,7 điểmSoloQ +4,3
Yone52,9% · kỳ vọng 45,5% · 51 trận+7,4 điểmSoloQ -0,7
Hwei56,3% · kỳ vọng 49,0% · 48 trận+7,3 điểmSoloQ -0,6
Viktor51,0% · kỳ vọng 49,4% · 100 trận+1,6 điểmSoloQ -1,2
Twisted Fate50,0% · kỳ vọng 48,7% · 44 trận+1,3 điểmSoloQ -1,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Varus63,4% · kỳ vọng 49,7% · 41 trận+13,7 điểmSoloQ -1,6
Yunara55,0% · kỳ vọng 47,6% · 160 trận+7,4 điểmSoloQ +1,3
Jinx53,9% · kỳ vọng 46,1% · 115 trận+7,8 điểmSoloQ +0,6
Kai'Sa54,7% · kỳ vọng 49,7% · 128 trận+5,0 điểmSoloQ -0,8
Tristana58,3% · kỳ vọng 51,0% · 60 trận+7,3 điểmSoloQ -2,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank62,9% · kỳ vọng 48,4% · 70 trận+14,5 điểmSoloQ +2,3
Braum52,2% · kỳ vọng 47,2% · 113 trận+5,0 điểmSoloQ -1,0
Lulu53,8% · kỳ vọng 51,7% · 171 trận+2,1 điểmSoloQ -1,2
Nautilus52,5% · kỳ vọng 51,7% · 181 trận+0,7 điểmSoloQ -1,7
Thresh49,6% · kỳ vọng 48,2% · 117 trận+1,4 điểmSoloQ 0,0

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia61,5% · kỳ vọng 52,3% · 65 trận+9,2 điểmSoloQ +0,9
Xin Zhao56,8% · kỳ vọng 50,6% · 88 trận+6,2 điểmSoloQ -1,1
Vi53,4% · kỳ vọng 50,0% · 131 trận+3,4 điểmSoloQ -1,7
Sejuani59,0% · kỳ vọng 50,3% · 39 trận+8,7 điểmSoloQ -3,9
Graves53,8% · kỳ vọng 50,0% · 39 trận+3,9 điểmSoloQ -1,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas55,9% · kỳ vọng 47,6% · 93 trận+8,3 điểmSoloQ -2,2
Orianna51,8% · kỳ vọng 46,3% · 85 trận+5,5 điểmSoloQ +1,1
Locke53,8% · kỳ vọng 47,7% · 52 trận+6,2 điểmSoloQ -1,1
Akali52,4% · kỳ vọng 49,2% · 63 trận+3,2 điểmSoloQ -2,0
Galio50,0% · kỳ vọng 44,8% · 42 trận+5,2 điểmSoloQ -0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal54,7% · kỳ vọng 45,5% · 117 trận+9,2 điểmSoloQ -1,8
Caitlyn57,6% · kỳ vọng 52,0% · 158 trận+5,6 điểmSoloQ +0,7
Yunara54,5% · kỳ vọng 51,9% · 156 trận+2,6 điểmSoloQ -0,5
Ashe57,5% · kỳ vọng 53,1% · 73 trận+4,4 điểmSoloQ +3,8
Jinx55,8% · kỳ vọng 53,3% · 95 trận+2,4 điểmSoloQ +0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh58,2% · kỳ vọng 51,2% · 98 trận+6,9 điểmSoloQ -0,7
Seraphine55,8% · kỳ vọng 50,7% · 95 trận+5,1 điểmSoloQ +2,3
Leona54,0% · kỳ vọng 49,7% · 113 trận+4,3 điểmSoloQ +0,8
Braum55,9% · kỳ vọng 52,2% · 102 trận+3,7 điểmSoloQ -0,2
Karma51,4% · kỳ vọng 47,6% · 70 trận+3,9 điểmSoloQ -1,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Renekton179 trận
    48,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,0% · 1.652 trận
  • K'Sante110 trận
    53,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,4% · 1.044 trận
  • Sion85 trận
    49,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 46,9% · 335 trận
  • Ornn77 trận
    49,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 54,3% · 162 trận
  • Malphite70 trận
    51,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,5% · 379 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin183 trận
    47,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,5% · 2.539 trận
  • Wukong129 trận
    49,6%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 44,7% · 463 trận
  • Vi115 trận
    44,3%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,2% · 629 trận
  • Jarvan IV100 trận
    53,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,6% · 734 trận
  • Sylas91 trận
    58,2%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 49,9% · 891 trận
Mid20 tướng
  • Ahri125 trận
    44,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 45,0% · 615 trận
  • Syndra103 trận
    44,7%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,2% · 990 trận
  • Viktor100 trận
    51,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,6% · 1.059 trận
  • Orianna79 trận
    51,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,6% · 552 trận
  • Sylas79 trận
    40,5%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 52,8% · 1.006 trận
ADC17 tướng
  • Caitlyn160 trận
    43,1%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,6% · 1.104 trận
  • Yunara160 trận
    55,0%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 49,7% · 1.556 trận
  • Jhin144 trận
    52,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,4% · 2.478 trận
  • Kai'Sa128 trận
    54,7%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 47,8% · 2.252 trận
  • Ezreal121 trận
    48,8%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 53,6% · 1.389 trận
Support16 tướng
  • Nautilus181 trận
    52,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,7% · 1.511 trận
  • Lulu171 trận
    53,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,8% · 1.606 trận
  • Thresh117 trận
    49,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 46,2% · 1.670 trận
  • Braum113 trận
    52,2%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 45,8% · 578 trận
  • Leona93 trận
    51,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 46,9% · 859 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,9%13.777 lượt chọn trên 471.268cấm 3,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư4,7%1.219 lượt chọn trên 25.798cấm 12,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,5%213 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

27,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 10,3%G1424 trận trên 4.128
  • 9,2%G2378 trận trên 4.128
  • 7,9%G3+141 trận trên 1.792
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 424 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.