Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
4,2%Hạng 127 trên 173 tướng
Chọn
2,0%được chọn trong 364 trên 17.964 trận
Cấm
2,2%379 lượt cấm trên 17.004 trận, so với 0,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid52,3% từ 47,9% đến 56,7% trên 346 trậnSoloQ 52,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 18333 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,0%
    SoloQ
    0,6%
    1,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,0%
    SoloQ
    0,2%
    Tỉ lệ cấm 2,0% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 0,2% ở soloQ trên 158.928 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Malignance, Hextech Rocketbelt và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện73% · 3.138
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt60% · 2.593
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 85% · 57 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)19% · 322
19%số trận ở soloQ
  1. Malignance
  2. Hextech Rocketbelt
  3. Shadowflame
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 76% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top24%1 · tướng đường giữa: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 48 ở lane, 78 ở mid game và 82 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

527-1 so với 528
971+72 so với 899
1.374+195 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Annietướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 87% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa527 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường giữa971 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa1.374 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa-429 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa-605 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường giữa3,3 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa407 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa55% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 72 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri60,5% · kỳ vọng 49,4% · 38 trận+11,1 điểmSoloQ +4,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu64,7% · kỳ vọng 54,2% · 34 trận+10,5 điểmSoloQ -5,7
Nautilus56,8% · kỳ vọng 54,3% · 37 trận+2,5 điểmSoloQ 0,0

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong70,5% · kỳ vọng 57,1% · 44 trận+13,3 điểmSoloQ +2,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa64,5% · kỳ vọng 52,6% · 31 trận+12,0 điểmSoloQ +2,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona60,0% · kỳ vọng 52,4% · 35 trận+7,6 điểmSoloQ +6,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top17 tướng
  • K'Sante19 trận
    —SoloQ: 52,5% · 183 trận
  • Renekton19 trận
    —SoloQ: 55,4% · 121 trận
  • Ambessa16 trận
    —SoloQ: 47,4% · 116 trận
  • Aatrox15 trận
    —SoloQ: 50,9% · 112 trận
  • Jayce15 trận
    —SoloQ: 58,9% · 231 trận
Jungle16 tướng
  • Lee Sin37 trận
    40,5%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 54,9% · 526 trận
  • Sylas28 trận
    —SoloQ: 49,8% · 211 trận
  • Wukong24 trận
    —SoloQ: 50,0% · 114 trận
  • Vi22 trận
    —SoloQ: 51,6% · 126 trận
  • Viego15 trận
    —SoloQ: 53,4% · 148 trận
Mid18 tướng
  • Ahri38 trận
    60,5%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 55,6% · 189 trận
  • Syndra22 trận
    —SoloQ: 50,8% · 262 trận
  • Sylas19 trận
    —SoloQ: 47,4% · 156 trận
  • Lissandra16 trận
    —SoloQ: 42,7% · 96 trận
  • Yone16 trận
    —SoloQ: 52,4% · 145 trận
ADC15 tướng
  • Caitlyn29 trận
    —SoloQ: 61,4% · 236 trận
  • Xayah29 trận
    —SoloQ: 44,3% · 176 trận
  • Kai'Sa28 trận
    —SoloQ: 53,9% · 479 trận
  • Yunara28 trận
    —SoloQ: 53,0% · 381 trận
  • Ezreal25 trận
    —SoloQ: 58,8% · 325 trận
Support17 tướng
  • Nautilus37 trận
    56,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,8% · 307 trận
  • Lulu34 trận
    64,7%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 46,7% · 360 trận
  • Rakan23 trận
    —SoloQ: 45,8% · 166 trận
  • Blitzcrank22 trận
    —SoloQ: 46,7% · 210 trận
  • Thresh22 trận
    —SoloQ: 47,1% · 348 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,6%2.802 lượt chọn trên 471.269cấm 0,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư1,0%246 lượt chọn trên 25.798cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,2%71 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

3,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 1,8%G175 trận trên 4.186
  • 1,9%G279 trận trên 4.187
  • 2,8%G3+50 trận trên 1.810
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 75 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.