Annie
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,2%được chọn trong 630 trên 28.146 trận
- Cấm
- 2,1%460 lượt cấm trên 22.438 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiSốc Điện, rồi Malignance, Hextech Rocketbelt và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 76% tướng đường giữa.CC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,0%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 52%
- SoloQ
- 68%
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Malignance, Hextech Rocketbelt và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Hextech Rocketbelt
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 76% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top24%1 · tướng đường giữa: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 48 ở lane, 78 ở mid game và 82 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 87% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa527 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường giữa971 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa1.374 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa-429 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa-605 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường giữa3,3 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa407 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa55% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 72 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn30 trận56,7%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 49,9% · 393 trận
- Gnar29 trận—SoloQ: 52,7% · 376 trận
- K'Sante28 trận—SoloQ: 55,1% · 383 trận
- Ambessa26 trận—SoloQ: 51,5% · 408 trận
- Aatrox25 trận—SoloQ: 48,6% · 436 trận
- Renekton25 trận—SoloQ: 53,4% · 455 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 47,8% · 293 trận
- Jax23 trận—SoloQ: 52,2% · 473 trận
- Olaf22 trận—SoloQ: 42,7% · 347 trận
- Mordekaiser20 trận—SoloQ: 54,7% · 300 trận
- Shen20 trận—SoloQ: 44,1% · 311 trận
- Jayce19 trận—SoloQ: 53,4% · 541 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 50,1% · 471 trận
- Dr. Mundo17 trận—SoloQ: 45,8% · 295 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 52,2% · 761 trận
- Malphite16 trận—SoloQ: 48,6% · 535 trận
- Garen10 trận—SoloQ: 46,0% · 383 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 45,4% · 410 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 47,6% · 391 trận
- Wukong44 trận52,3%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,3% · 525 trận
- Vi44 trận54,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 52,5% · 335 trận
- Lee Sin43 trận44,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 53,2% · 1.130 trận
- Sylas38 trận60,5%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 51,3% · 546 trận
- Jarvan IV33 trận33,3%chênh lệch -17,8 điểmSoloQ: 50,2% · 637 trận
- Lillia26 trận—SoloQ: 54,5% · 459 trận
- Xin Zhao24 trận—SoloQ: 53,1% · 239 trận
- Viego20 trận—SoloQ: 49,1% · 583 trận
- Nocturne19 trận—SoloQ: 56,0% · 175 trận
- Sejuani16 trận—SoloQ: 45,9% · 159 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 48,3% · 416 trận
- Nidalee13 trận—SoloQ: 50,8% · 384 trận
- Trundle13 trận—SoloQ: 53,7% · 54 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 51,4% · 632 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 56,9% · 209 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 52,1% · 739 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 49,4% · 581 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 47,5% · 667 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 47,6% · 572 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 48,3% · 429 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 53,5% · 402 trận
- Ahri100 trận51,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,9% · 1.092 trận
- Viktor32 trận40,6%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 50,8% · 708 trận
- Syndra31 trận41,9%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 46,3% · 873 trận
- Yone31 trận51,6%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 52,9% · 658 trận
- Aurora25 trận—SoloQ: 51,1% · 325 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 47,7% · 444 trận
- Orianna23 trận—SoloQ: 50,0% · 392 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 52,7% · 463 trận
- Lissandra21 trận—SoloQ: 47,1% · 295 trận
- Ryze19 trận—SoloQ: 53,2% · 203 trận
- Hwei16 trận—SoloQ: 48,8% · 336 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 50,7% · 687 trận
- Zed16 trận—SoloQ: 49,0% · 539 trận
- Anivia15 trận—SoloQ: 48,0% · 227 trận
- Taliyah15 trận—SoloQ: 56,6% · 196 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 49,1% · 440 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 51,3% · 417 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 52,9% · 789 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 52,5% · 427 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 52,7% · 463 trận
- Yunara51 trận56,9%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 50,0% · 1.288 trận
- Ezreal48 trận52,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 55,6% · 895 trận
- Caitlyn45 trận53,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 56,2% · 828 trận
- Jhin42 trận38,1%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 49,6% · 1.551 trận
- Xayah42 trận52,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 45,2% · 522 trận
- Kai'Sa36 trận52,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 54,2% · 1.401 trận
- Ashe35 trận48,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,2% · 361 trận
- Sivir34 trận44,1%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,7% · 340 trận
- Lucian33 trận54,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,8% · 670 trận
- Jinx28 trận—SoloQ: 45,9% · 1.026 trận
- Tristana28 trận—SoloQ: 50,0% · 852 trận
- Aphelios24 trận—SoloQ: 48,7% · 718 trận
- Kalista19 trận—SoloQ: 52,5% · 453 trận
- Miss Fortune19 trận—SoloQ: 51,4% · 368 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 49,7% · 531 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 51,5% · 388 trận
- Nautilus66 trận54,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,2% · 951 trận
- Lulu53 trận58,5%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 49,5% · 1.158 trận
- Leona42 trận45,2%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 49,2% · 618 trận
- Karma38 trận52,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,7% · 651 trận
- Braum34 trận47,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,4% · 506 trận
- Seraphine32 trận53,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,6% · 407 trận
- Blitzcrank30 trận46,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,6% · 691 trận
- Milio30 trận36,7%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 50,3% · 459 trận
- Rakan30 trận56,7%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 48,0% · 483 trận
- Alistar28 trận—SoloQ: 47,3% · 693 trận
- Thresh27 trận—SoloQ: 50,2% · 1.174 trận
- Rell21 trận—SoloQ: 49,8% · 456 trận
- Neeko19 trận—SoloQ: 52,8% · 125 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 49,9% · 511 trận
- Morgana14 trận—SoloQ: 56,4% · 225 trận
- Yuumi14 trận—SoloQ: 54,4% · 467 trận
- Nami7 trận—SoloQ: 51,0% · 679 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 50,1% · 627 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%10.667 lượt chọn trên 1.322.237cấm 0,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,1%449 lượt chọn trên 42.630cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,2%71 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

