Ashe
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 13,0%được chọn trong 965 trên 7.398 trận
- Cấm
- 6,6%231 lượt cấm trên 3.489 trận, so với 0,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +15,5 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,5 điểm45 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,3%
- SoloQ
- 2,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,8%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Phantom Dancer
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.
- Khống chế (CC)top2%1,5 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 31 ở lane, 44 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 81% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ500 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ901 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số xạ thủ1.323 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ-336 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ-503 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 40 trên 100 trong số xạ thủ334 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủhạng 62 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ1,5 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +15,5 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn96 trận45,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,6% · 527 trận
- Olaf71 trận36,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 45,2% · 496 trận
- Sion54 trận53,7%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 48,5% · 336 trận
- K'Sante49 trận36,7%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 50,5% · 311 trận
- Renekton48 trận54,2%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 53,2% · 474 trận
- Ambessa45 trận62,2%chênh lệch +15,5 điểmSoloQ: 52,2% · 437 trận
- Malphite41 trận53,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,7% · 609 trận
- Gnar38 trận39,5%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 51,8% · 398 trận
- Camille35 trận45,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 47,5% · 520 trận
- Dr. Mundo27 trận—SoloQ: 47,8% · 339 trận
- Gwen27 trận—SoloQ: 46,6% · 264 trận
- Shen26 trận—SoloQ: 48,2% · 446 trận
- Zaahen25 trận—SoloQ: 47,8% · 291 trận
- Aatrox23 trận—SoloQ: 49,7% · 451 trận
- Mordekaiser21 trận—SoloQ: 49,1% · 289 trận
- Jax16 trận—SoloQ: 54,1% · 436 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 46,4% · 727 trận
- Garen14 trận—SoloQ: 53,1% · 531 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 46,9% · 458 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 49,8% · 486 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,9% · 556 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 46,7% · 501 trận
- Wukong131 trận51,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 44,7% · 658 trận
- Jarvan IV112 trận42,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,9% · 763 trận
- Xin Zhao71 trận42,3%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 52,4% · 206 trận
- Vi54 trận57,4%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 46,8% · 248 trận
- Sylas43 trận44,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,1% · 775 trận
- Lee Sin35 trận34,3%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 54,2% · 889 trận
- Nocturne34 trận52,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 45,1% · 206 trận
- Skarner32 trận53,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,2% · 178 trận
- Cho'Gath31 trận45,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,4% · 481 trận
- Sejuani31 trận38,7%chênh lệch -15,1 điểmSoloQ: 44,8% · 174 trận
- Qiyana29 trận—SoloQ: 48,9% · 890 trận
- Maokai24 trận—SoloQ: 41,8% · 55 trận
- Pantheon24 trận—SoloQ: 59,5% · 74 trận
- Amumu20 trận—SoloQ: 56,5% · 92 trận
- Shyvana19 trận—SoloQ: 51,6% · 384 trận
- Viego18 trận—SoloQ: 50,7% · 716 trận
- Lillia16 trận—SoloQ: 51,4% · 461 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 51,4% · 481 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 50,8% · 906 trận
- Kayn9 trận—SoloQ: 50,5% · 430 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 53,2% · 566 trận
- Syndra108 trận47,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,3% · 879 trận
- Ahri101 trận49,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 46,3% · 1.040 trận
- Viktor75 trận46,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 46,9% · 650 trận
- Orianna70 trận55,7%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 49,1% · 373 trận
- Sylas54 trận40,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,3% · 840 trận
- Mel50 trận48,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 51,6% · 225 trận
- Akali34 trận29,4%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 49,4% · 506 trận
- Hwei32 trận37,5%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 55,2% · 397 trận
- Aurora29 trận—SoloQ: 51,2% · 336 trận
- Galio29 trận—SoloQ: 51,2% · 301 trận
- Locke28 trận—SoloQ: 48,0% · 775 trận
- Xerath25 trận—SoloQ: 48,8% · 297 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 51,6% · 657 trận
- LeBlanc19 trận—SoloQ: 48,4% · 461 trận
- Lissandra18 trận—SoloQ: 49,6% · 361 trận
- Yasuo16 trận—SoloQ: 48,7% · 677 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 53,9% · 414 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 49,9% · 543 trận
- Kassadin5 trận—SoloQ: 46,4% · 461 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 51,9% · 592 trận
- Yunara115 trận46,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,6% · 1.501 trận
- Caitlyn87 trận42,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,1% · 1.064 trận
- Jinx83 trận56,6%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 47,1% · 1.214 trận
- Ezreal62 trận48,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 54,5% · 890 trận
- Sivir62 trận46,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,8% · 445 trận
- Lucian57 trận45,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 54,6% · 590 trận
- Jhin56 trận46,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,7% · 1.709 trận
- Kai'Sa45 trận51,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,8% · 1.313 trận
- Tristana43 trận44,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 46,1% · 990 trận
- Xayah42 trận59,5%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 51,7% · 491 trận
- Varus30 trận43,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,9% · 355 trận
- Kalista29 trận—SoloQ: 50,0% · 1.008 trận
- Miss Fortune28 trận—SoloQ: 48,0% · 369 trận
- Zeri26 trận—SoloQ: 50,5% · 600 trận
- Mel25 trận—SoloQ: 52,2% · 90 trận
- Aphelios22 trận—SoloQ: 48,1% · 698 trận
- Twitch8 trận—SoloQ: 46,1% · 512 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 53,1% · 608 trận
- Milio113 trận43,4%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,9% · 905 trận
- Nautilus88 trận38,6%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.018 trận
- Lulu87 trận55,2%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.245 trận
- Seraphine82 trận52,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,4% · 483 trận
- Braum66 trận60,6%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 47,8% · 554 trận
- Karma52 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,6% · 740 trận
- Blitzcrank49 trận32,7%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 49,9% · 697 trận
- Leona46 trận32,6%chênh lệch -20,2 điểmSoloQ: 46,7% · 674 trận
- Rell46 trận50,0%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 48,6% · 527 trận
- Nami37 trận56,8%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 52,4% · 1.011 trận
- Rakan35 trận54,3%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 46,2% · 506 trận
- Thresh35 trận42,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 44,9% · 1.353 trận
- Bard30 trận40,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,3% · 541 trận
- Renata Glasc26 trận—SoloQ: 51,8% · 363 trận
- Yuumi19 trận—SoloQ: 53,4% · 427 trận
- Pyke18 trận—SoloQ: 43,7% · 510 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 49,5% · 535 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 52,6% · 966 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,1%11.143 lượt chọn trên 523.737cấm 0,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư6,3%745 lượt chọn trên 11.836cấm 6,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,6%194 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

