Ashe
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 8,7%được chọn trong 1.548 trên 17.708 trận
- Cấm
- 3,0%511 lượt cấm trên 16.756 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu K'Sante ở nghiệp dư: +14,8 điểm trên 72 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,8 điểm72 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 53,3%
- SoloQ
- 48,8%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,7%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Phantom Dancer
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.
- Khống chế (CC)top2%1,5 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 31 ở lane, 44 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 81% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ500 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ901 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số xạ thủ1.323 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ-336 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ-503 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 40 trên 100 trong số xạ thủ334 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủhạng 62 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ1,5 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu K'Sante ở nghiệp dư: +14,8 điểm trên 72 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion73 trận49,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 43,4% · 166 trận
- K'Sante72 trận70,8%chênh lệch +14,8 điểmSoloQ: 51,5% · 480 trận
- Renekton70 trận67,1%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 49,4% · 352 trận
- Ambessa69 trận49,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,2% · 338 trận
- Olaf69 trận43,5%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 43,0% · 393 trận
- Ornn68 trận47,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 53,6% · 110 trận
- Malphite65 trận52,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,7% · 390 trận
- Dr. Mundo55 trận58,2%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 45,7% · 164 trận
- Mordekaiser53 trận54,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 46,8% · 141 trận
- Yone52 trận46,2%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,2% · 536 trận
- Aatrox51 trận45,1%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,1% · 359 trận
- Gnar44 trận45,5%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 50,4% · 260 trận
- Jax42 trận50,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,8% · 462 trận
- Camille41 trận41,5%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 50,2% · 269 trận
- Jayce39 trận61,5%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 52,1% · 637 trận
- Gangplank16 trận—SoloQ: 46,2% · 379 trận
- Irelia13 trận—SoloQ: 48,9% · 354 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 47,7% · 323 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 48,5% · 297 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 48,5% · 297 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 46,7% · 390 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,1% · 637 trận
- Lee Sin156 trận58,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,4% · 1.477 trận
- Sylas132 trận55,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,9% · 657 trận
- Jarvan IV126 trận50,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 48,0% · 402 trận
- Wukong95 trận45,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,2% · 295 trận
- Vi78 trận53,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 56,0% · 302 trận
- Xin Zhao65 trận56,9%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,0% · 244 trận
- Qiyana51 trận58,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,4% · 601 trận
- Viego46 trận50,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 54,5% · 365 trận
- Lillia44 trận56,8%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 43,2% · 278 trận
- Nocturne41 trận56,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,8% · 157 trận
- Cho'Gath40 trận52,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 53,2% · 235 trận
- Kha'Zix37 trận45,9%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 44,8% · 364 trận
- Graves34 trận55,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,6% · 471 trận
- Jayce30 trận56,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 57,6% · 264 trận
- Sejuani29 trận—SoloQ: 40,0% · 75 trận
- Hecarim28 trận—SoloQ: 43,1% · 383 trận
- Elise26 trận—SoloQ: 47,1% · 308 trận
- Nidalee20 trận—SoloQ: 43,6% · 548 trận
- Master Yi13 trận—SoloQ: 47,0% · 266 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 48,6% · 414 trận
- Sylas112 trận51,8%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,0% · 835 trận
- Ahri110 trận45,5%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,1% · 403 trận
- Viktor95 trận57,9%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,7% · 659 trận
- Syndra68 trận54,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 44,4% · 473 trận
- Lissandra66 trận59,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 47,2% · 322 trận
- Galio58 trận53,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 46,3% · 410 trận
- Hwei56 trận64,3%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 51,3% · 234 trận
- Mel54 trận59,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 58,3% · 139 trận
- Orianna52 trận69,2%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 49,8% · 275 trận
- Aurora49 trận46,9%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 45,6% · 248 trận
- Akali46 trận52,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,4% · 403 trận
- Xerath45 trận46,7%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,1% · 210 trận
- Yone41 trận53,7%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 44,4% · 489 trận
- Twisted Fate40 trận37,5%chênh lệch -14,8 điểmSoloQ: 46,7% · 612 trận
- Vex37 trận48,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,6% · 208 trận
- LeBlanc33 trận39,4%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 46,8% · 340 trận
- Locke32 trận50,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,8% · 477 trận
- Zed28 trận—SoloQ: 46,1% · 345 trận
- Galio27 trận—SoloQ: 46,3% · 410 trận
- Yasuo24 trận—SoloQ: 46,4% · 364 trận
- Caitlyn171 trận48,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,7% · 811 trận
- Yunara165 trận53,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,3% · 921 trận
- Jhin153 trận57,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.824 trận
- Ezreal111 trận52,3%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 53,2% · 801 trận
- Jinx107 trận44,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 45,5% · 859 trận
- Kai'Sa100 trận59,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,2% · 1.137 trận
- Lucian86 trận64,0%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 49,6% · 538 trận
- Aphelios77 trận59,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,7% · 974 trận
- Xayah65 trận50,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 44,8% · 386 trận
- Tristana64 trận54,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,9% · 532 trận
- Miss Fortune57 trận47,4%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 52,0% · 252 trận
- Sivir53 trận54,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 54,3% · 186 trận
- Zeri49 trận51,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 46,8% · 425 trận
- Varus47 trận59,6%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 43,6% · 179 trận
- Kalista46 trận56,5%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 45,8% · 733 trận
- Varus9 trận—SoloQ: 43,6% · 179 trận
- Lulu182 trận57,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,9% · 964 trận
- Nautilus124 trận55,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,0% · 861 trận
- Seraphine118 trận53,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,1% · 381 trận
- Thresh105 trận52,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,1% · 1.073 trận
- Leona90 trận51,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 46,0% · 483 trận
- Blitzcrank89 trận52,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,3% · 672 trận
- Braum82 trận52,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 46,3% · 309 trận
- Milio79 trận59,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 55,2% · 310 trận
- Karma67 trận52,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,5% · 532 trận
- Rakan64 trận48,4%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 42,5% · 308 trận
- Rell51 trận45,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 46,0% · 359 trận
- Yuumi45 trận42,2%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 51,4% · 358 trận
- Alistar43 trận46,5%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 45,1% · 368 trận
- Neeko40 trận60,0%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 49,7% · 173 trận
- Bard39 trận43,6%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 47,3% · 457 trận
- Pyke34 trận55,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 45,0% · 307 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%7.166 lượt chọn trên 471.270cấm 0,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư4,1%1.059 lượt chọn trên 25.798cấm 2,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,6%194 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

