Aurora
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 6,5%được chọn trong 1.215 trên 18.759 trận
- Cấm
- 6,6%1.178 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiSốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường giữa.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +16,8 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,8 điểm52 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 1,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,9%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 58%
- SoloQ
- 54%
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường giữa.
- Damage của độitop3%26% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 64 ở lane, 88 ở mid game và 91 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 52% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa562 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa1.008 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa1.459 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa+89 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa+89 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa3,7 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữa362 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 27 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +16,8 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante66 trận43,9%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 49,3% · 576 trận
- Ambessa53 trận41,5%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 47,8% · 439 trận
- Sion52 trận42,3%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 55,0% · 211 trận
- Aatrox51 trận51,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,7% · 386 trận
- Malphite49 trận49,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,8% · 388 trận
- Gnar47 trận53,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,8% · 295 trận
- Ornn45 trận57,8%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 47,5% · 101 trận
- Yone43 trận46,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,3% · 684 trận
- Renekton41 trận56,1%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 53,5% · 374 trận
- Olaf38 trận65,8%chênh lệch +17,6 điểmSoloQ: 54,2% · 347 trận
- Camille31 trận35,5%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 50,6% · 316 trận
- Jax30 trận40,0%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 49,0% · 478 trận
- Gwen29 trận—SoloQ: 53,6% · 125 trận
- Dr. Mundo27 trận—SoloQ: 53,5% · 198 trận
- Mordekaiser26 trận—SoloQ: 56,7% · 157 trận
- Fiora24 trận—SoloQ: 47,7% · 331 trận
- Jayce22 trận—SoloQ: 54,2% · 793 trận
- Irelia13 trận—SoloQ: 47,6% · 414 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 49,7% · 435 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 49,5% · 372 trận
- Lee Sin110 trận41,8%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.515 trận
- Wukong92 trận40,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,7% · 302 trận
- Vi89 trận52,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,7% · 470 trận
- Jarvan IV81 trận44,4%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 50,2% · 548 trận
- Sylas66 trận53,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,9% · 654 trận
- Xin Zhao56 trận48,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 53,9% · 243 trận
- Lillia40 trận50,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 53,5% · 284 trận
- Sejuani35 trận34,3%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 55,6% · 81 trận
- Viego35 trận65,7%chênh lệch +15,9 điểmSoloQ: 53,8% · 431 trận
- Qiyana34 trận47,1%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,1% · 773 trận
- Nocturne32 trận43,8%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 50,6% · 168 trận
- Graves27 trận—SoloQ: 56,7% · 564 trận
- Cho'Gath26 trận—SoloQ: 49,0% · 261 trận
- Kha'Zix26 trận—SoloQ: 51,0% · 437 trận
- Elise22 trận—SoloQ: 52,2% · 324 trận
- Jayce19 trận—SoloQ: 52,9% · 291 trận
- Hecarim16 trận—SoloQ: 49,3% · 450 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 44,5% · 701 trận
- Ahri89 trận44,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,2% · 527 trận
- Viktor86 trận48,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,1% · 761 trận
- Sylas70 trận64,3%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 52,4% · 777 trận
- Orianna66 trận48,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,6% · 375 trận
- Syndra60 trận56,7%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 47,5% · 712 trận
- Yone49 trận49,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,7% · 654 trận
- Galio46 trận41,3%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 55,0% · 498 trận
- Lissandra45 trận51,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,9% · 334 trận
- Hwei40 trận47,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 53,1% · 271 trận
- Akali37 trận45,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 53,1% · 433 trận
- LeBlanc32 trận43,8%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 56,2% · 422 trận
- Twisted Fate30 trận56,7%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 45,4% · 705 trận
- Vex30 trận46,7%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 43,6% · 204 trận
- Ryze29 trận—SoloQ: 57,3% · 227 trận
- Taliyah28 trận—SoloQ: 54,8% · 210 trận
- Locke27 trận—SoloQ: 50,0% · 558 trận
- Zed18 trận—SoloQ: 49,7% · 368 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 55,0% · 498 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 48,6% · 414 trận
- Yunara114 trận47,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,8% · 1.055 trận
- Jhin100 trận56,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,4% · 1.571 trận
- Caitlyn90 trận40,0%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 51,0% · 787 trận
- Kai'Sa85 trận47,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,0% · 1.553 trận
- Jinx79 trận48,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,2% · 824 trận
- Ezreal67 trận47,8%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 51,9% · 938 trận
- Xayah65 trận49,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,2% · 559 trận
- Aphelios56 trận60,7%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 53,0% · 1.005 trận
- Lucian56 trận55,4%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 55,5% · 586 trận
- Ashe52 trận53,8%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 54,0% · 237 trận
- Miss Fortune45 trận55,6%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 48,2% · 282 trận
- Tristana45 trận60,0%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 51,9% · 755 trận
- Zeri41 trận39,0%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 46,5% · 514 trận
- Varus34 trận55,9%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 55,9% · 179 trận
- Sivir25 trận—SoloQ: 46,6% · 219 trận
- Kalista22 trận—SoloQ: 52,3% · 363 trận
- Corki17 trận—SoloQ: 49,2% · 252 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 47,1% · 244 trận
- Lulu124 trận44,4%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,3% · 1.090 trận
- Nautilus120 trận54,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,6% · 989 trận
- Braum77 trận44,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,8% · 427 trận
- Thresh65 trận56,9%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 49,3% · 1.131 trận
- Leona64 trận60,9%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 47,4% · 549 trận
- Seraphine57 trận52,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 57,7% · 246 trận
- Milio56 trận51,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 57,0% · 265 trận
- Blitzcrank53 trận60,4%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 49,3% · 670 trận
- Rakan52 trận67,3%chênh lệch +16,8 điểmSoloQ: 51,3% · 489 trận
- Alistar48 trận43,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,0% · 631 trận
- Rell41 trận48,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,1% · 455 trận
- Karma40 trận45,0%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 53,8% · 563 trận
- Bard36 trận33,3%chênh lệch -15,1 điểmSoloQ: 50,8% · 583 trận
- Neeko35 trận31,4%chênh lệch -18,0 điểmSoloQ: 49,2% · 191 trận
- Yuumi30 trận46,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 53,3% · 368 trận
- Pyke23 trận—SoloQ: 53,3% · 422 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 51,1% · 262 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,9%9.108 lượt chọn trên 485.349cấm 0,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,2%594 lượt chọn trên 18.436cấm 7,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp2,6%58 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

