Blitzcrank
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 4,9%được chọn trong 386 trên 7.904 trận
- Cấm
- 3,6%131 lượt cấm trên 3.675 trận, so với 8,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 268.631 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọn
- Cách chơiNâng Cấp Băng Giá, rồi Malignance, Stormsurge và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 86% tướng hỗ trợ.Map pressureCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +15,4 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,4 điểm34 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 3,5%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,9%
- SoloQ
- 8,8%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Nâng Cấp Băng Giá, rồi Malignance, Stormsurge và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Stormsurge
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 86% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top14%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
- Map pressuretop21%5,5 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 30 ở lane, 42 ở mid game và 44 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 80% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ238 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ327 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ369 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-85 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-120 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,5 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ715 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ51% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ19% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +15,4 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion37 trận48,6%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,8% · 530 trận
- Ornn35 trận51,4%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,7% · 757 trận
- K'Sante18 trận—SoloQ: 53,3% · 529 trận
- Renekton17 trận—SoloQ: 52,2% · 756 trận
- Malphite16 trận—SoloQ: 48,5% · 843 trận
- Ambessa15 trận—SoloQ: 56,1% · 697 trận
- Gnar14 trận—SoloQ: 52,8% · 610 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 51,2% · 800 trận
- Aatrox11 trận—SoloQ: 48,8% · 681 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 49,1% · 458 trận
- Gwen11 trận—SoloQ: 48,0% · 333 trận
- Olaf11 trận—SoloQ: 51,7% · 447 trận
- Gragas10 trận—SoloQ: 55,3% · 436 trận
- Shen10 trận—SoloQ: 54,2% · 629 trận
- Yorick10 trận—SoloQ: 54,6% · 306 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 50,2% · 723 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 50,5% · 1.050 trận
- Wukong48 trận52,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.018 trận
- Jarvan IV34 trận70,6%chênh lệch +15,4 điểmSoloQ: 53,0% · 1.041 trận
- Xin Zhao34 trận70,6%chênh lệch +15,2 điểmSoloQ: 53,8% · 316 trận
- Vi25 trận—SoloQ: 49,5% · 418 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 50,2% · 707 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 61,9% · 84 trận
- Skarner13 trận—SoloQ: 47,2% · 271 trận
- Lee Sin12 trận—SoloQ: 53,2% · 1.337 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 48,3% · 323 trận
- Sejuani11 trận—SoloQ: 51,8% · 276 trận
- Trundle11 trận—SoloQ: 44,3% · 70 trận
- Shyvana10 trận—SoloQ: 53,0% · 472 trận
- Maokai9 trận—SoloQ: 50,5% · 91 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 52,4% · 1.268 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 52,2% · 1.093 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 50,2% · 707 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 47,7% · 928 trận
- Lillia5 trận—SoloQ: 47,9% · 668 trận
- Ahri41 trận58,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,3% · 1.460 trận
- Viktor37 trận43,2%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 52,7% · 895 trận
- Syndra34 trận52,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,5% · 1.393 trận
- Hwei24 trận—SoloQ: 55,8% · 566 trận
- Orianna24 trận—SoloQ: 53,9% · 544 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 51,6% · 1.013 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 54,6% · 304 trận
- Xerath12 trận—SoloQ: 51,0% · 453 trận
- Anivia11 trận—SoloQ: 54,4% · 333 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 51,7% · 1.002 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 54,7% · 256 trận
- Lissandra10 trận—SoloQ: 51,8% · 537 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 51,0% · 839 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 52,6% · 680 trận
- Locke9 trận—SoloQ: 52,2% · 1.195 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 53,1% · 750 trận
- Ashe51 trận64,7%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 50,0% · 692 trận
- Jinx47 trận61,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,6% · 1.772 trận
- Yunara47 trận48,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,2% · 2.035 trận
- Caitlyn40 trận62,5%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 55,8% · 1.730 trận
- Lucian25 trận—SoloQ: 55,5% · 904 trận
- Jhin19 trận—SoloQ: 51,6% · 2.170 trận
- Aphelios16 trận—SoloQ: 50,8% · 1.020 trận
- Ezreal16 trận—SoloQ: 55,8% · 1.341 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 53,2% · 849 trận
- Xayah12 trận—SoloQ: 51,1% · 687 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 52,7% · 640 trận
- Kai'Sa8 trận—SoloQ: 52,2% · 1.681 trận
- Tristana8 trận—SoloQ: 49,0% · 1.146 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 51,4% · 276 trận
- Sivir7 trận—SoloQ: 45,6% · 835 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 46,4% · 913 trận
- Lulu76 trận57,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,8% · 2.392 trận
- Seraphine50 trận62,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 51,9% · 722 trận
- Milio47 trận55,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 55,6% · 1.038 trận
- Karma28 trận—SoloQ: 54,9% · 1.138 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 50,4% · 2.299 trận
- Braum17 trận—SoloQ: 45,8% · 1.119 trận
- Alistar12 trận—SoloQ: 46,3% · 1.122 trận
- Janna12 trận—SoloQ: 50,6% · 1.791 trận
- Nautilus12 trận—SoloQ: 51,8% · 1.122 trận
- Renata Glasc12 trận—SoloQ: 46,1% · 336 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 53,1% · 719 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 55,6% · 1.542 trận
- Rell10 trận—SoloQ: 48,1% · 597 trận
- Leona9 trận—SoloQ: 46,6% · 1.056 trận
- Rakan9 trận—SoloQ: 46,6% · 683 trận
- Soraka6 trận—SoloQ: 52,7% · 787 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,5%19.039 lượt chọn trên 537.261cấm 8,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,3%229 lượt chọn trên 10.100cấm 3,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp0,8%19 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

