Blitzcrank
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 10,1%được chọn trong 1.904 trên 18.759 trận
- Cấm
- 8,7%1.542 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 19,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNâng Cấp Băng Giá, rồi Hextech Rocketbelt, Hextech Gunblade và Stormsurge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 86% tướng hỗ trợ.Map pressureCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Graves ở nghiệp dư: +19,5 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,5 điểm35 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,1%
- SoloQ
- 19,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Nâng Cấp Băng Giá, rồi Hextech Rocketbelt, Hextech Gunblade và Stormsurge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Hextech Gunblade
Stormsurge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 86% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top14%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
- Map pressuretop21%5,5 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 30 ở lane, 42 ở mid game và 44 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 80% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ238 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ327 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ369 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-85 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-120 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,5 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ715 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ51% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ19% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Graves ở nghiệp dư: +19,5 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion105 trận55,2%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,9% · 522 trận
- K'Sante99 trận56,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,1% · 1.469 trận
- Renekton96 trận52,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,1% · 976 trận
- Malphite81 trận46,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,1% · 1.136 trận
- Ornn75 trận49,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,0% · 281 trận
- Ambessa73 trận38,4%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 50,8% · 1.040 trận
- Aatrox71 trận46,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,4% · 991 trận
- Yone71 trận45,1%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 53,6% · 1.609 trận
- Dr. Mundo65 trận46,2%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 52,9% · 507 trận
- Gnar63 trận55,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,5% · 788 trận
- Jax62 trận51,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,6% · 1.383 trận
- Mordekaiser62 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 55,6% · 457 trận
- Olaf57 trận45,6%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 47,3% · 763 trận
- Camille47 trận40,4%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 51,8% · 791 trận
- Zaahen47 trận38,3%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 49,8% · 518 trận
- Jayce39 trận61,5%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 52,5% · 1.902 trận
- Fiora31 trận35,5%chênh lệch -15,3 điểmSoloQ: 50,9% · 974 trận
- Irelia28 trận—SoloQ: 48,0% · 1.104 trận
- Gangplank17 trận—SoloQ: 50,2% · 1.206 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 50,4% · 939 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 52,5% · 1.902 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 50,4% · 939 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 52,5% · 1.902 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 48,1% · 1.136 trận
- Lee Sin202 trận55,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,8% · 4.195 trận
- Wukong148 trận53,4%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,1% · 802 trận
- Sylas122 trận45,1%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,4% · 1.711 trận
- Jarvan IV118 trận52,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 55,7% · 1.141 trận
- Vi116 trận53,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,2% · 904 trận
- Lillia74 trận47,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,9% · 765 trận
- Xin Zhao71 trận53,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,0% · 729 trận
- Viego69 trận60,9%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 53,7% · 1.189 trận
- Qiyana65 trận44,6%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 50,9% · 1.977 trận
- Cho'Gath48 trận58,3%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 52,0% · 669 trận
- Nocturne48 trận52,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,8% · 400 trận
- Jayce47 trận53,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 55,9% · 811 trận
- Nidalee39 trận43,6%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.644 trận
- Graves35 trận71,4%chênh lệch +19,5 điểmSoloQ: 51,6% · 1.550 trận
- Hecarim34 trận47,1%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 53,1% · 1.239 trận
- Kha'Zix34 trận41,2%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 52,2% · 1.003 trận
- Talon23 trận—SoloQ: 53,4% · 1.293 trận
- Elise21 trận—SoloQ: 50,1% · 775 trận
- Viktor119 trận50,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 54,2% · 1.814 trận
- Ahri118 trận60,2%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 52,4% · 1.182 trận
- Sylas101 trận52,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,7% · 1.985 trận
- Syndra96 trận54,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,4% · 1.574 trận
- LeBlanc72 trận48,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.043 trận
- Orianna70 trận50,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 53,0% · 877 trận
- Twisted Fate70 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,3% · 1.820 trận
- Galio62 trận43,5%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 53,1% · 1.210 trận
- Akali61 trận59,0%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 52,4% · 1.268 trận
- Lissandra60 trận63,3%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 51,1% · 938 trận
- Xerath54 trận31,5%chênh lệch -18,4 điểmSoloQ: 53,3% · 657 trận
- Yone54 trận53,7%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 52,5% · 1.531 trận
- Aurora53 trận39,6%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 50,7% · 670 trận
- Zed51 trận39,2%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 47,9% · 1.032 trận
- Locke48 trận52,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.341 trận
- Galio34 trận52,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,1% · 1.210 trận
- Yasuo22 trận—SoloQ: 49,7% · 981 trận
- Caitlyn189 trận51,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 56,5% · 2.407 trận
- Yunara182 trận43,4%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 51,9% · 2.629 trận
- Jinx166 trận46,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,8% · 2.717 trận
- Jhin165 trận53,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 53,3% · 4.187 trận
- Aphelios122 trận56,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,9% · 3.340 trận
- Lucian110 trận50,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,3% · 1.392 trận
- Ezreal104 trận57,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 56,4% · 2.061 trận
- Xayah96 trận58,3%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 48,8% · 1.533 trận
- Ashe95 trận47,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,8% · 650 trận
- Kai'Sa85 trận57,6%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,9% · 3.232 trận
- Miss Fortune75 trận44,0%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 48,9% · 722 trận
- Sivir66 trận40,9%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 48,8% · 801 trận
- Zeri57 trận40,4%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,3% · 1.237 trận
- Varus47 trận55,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,3% · 528 trận
- Tristana44 trận47,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 49,0% · 1.379 trận
- Kalista32 trận53,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,6% · 849 trận
- Lulu274 trận51,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,9% · 3.362 trận
- Thresh221 trận48,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,5% · 4.961 trận
- Seraphine155 trận49,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,3% · 637 trận
- Leona130 trận56,2%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,9% · 1.760 trận
- Milio124 trận55,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 57,2% · 603 trận
- Nautilus122 trận48,4%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,0% · 2.273 trận
- Braum90 trận46,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,3% · 1.259 trận
- Alistar79 trận44,3%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 45,1% · 1.789 trận
- Bard64 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.550 trận
- Karma59 trận45,8%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 57,5% · 1.306 trận
- Rakan56 trận57,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 45,7% · 983 trận
- Morgana46 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,8% · 638 trận
- Yuumi46 trận52,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 56,8% · 825 trận
- Rell44 trận52,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 46,8% · 871 trận
- Lux38 trận57,9%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 57,9% · 898 trận
- Pyke23 trận—SoloQ: 50,4% · 934 trận
- Senna9 trận—SoloQ: 54,6% · 740 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,1%24.693 lượt chọn trên 485.349cấm 19,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư5,2%961 lượt chọn trên 18.436cấm 9,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp0,8%19 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

