Hồ sơ tướng · Support

Blitzcrank

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
18,8%Hạng 34 trên 173 tướng
Chọn
10,1%được chọn trong 1.904 trên 18.759 trận
Cấm
8,7%1.542 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 19,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support51,4% từ 49,5% đến 53,3% trên 1.903 trậnSoloQ 51,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,1%
    SoloQ
    19,3%
    Tỉ lệ cấm 9,1% ở nghiệp dư trên 8.650 trận, so với 19,3% ở soloQ trên 165.977 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nâng Cấp Băng Giá, rồi Hextech Rocketbelt, Hextech Gunblade và Stormsurge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNâng Cấp Băng Giá68% · 24.001
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt60% · 20.887
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 29 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)10% · 5
10%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Hextech Gunblade
  3. Stormsurge
Nghiệp dư: Malignance, Stormsurge, Shadowflame, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 86% tướng hỗ trợ.

  1. Khống chế (CC)top14%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
  2. Map pressuretop21%5,5 · tướng hỗ trợ: 4,5

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 30 ở lane, 42 ở mid game và 44 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

238-50 so với 288
327-15 so với 342
369-19 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Blitzcranktướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 80% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
5,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ238 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ327 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ369 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-85 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-120 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,5 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ715 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ51% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ19% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 41 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Graves ở nghiệp dư: +19,5 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jayce61,5% · kỳ vọng 51,7% · 39 trận+9,8 điểmSoloQ -1,0
Sion55,2% · kỳ vọng 50,8% · 105 trận+4,4 điểmSoloQ +1,9
K'Sante56,6% · kỳ vọng 54,0% · 99 trận+2,5 điểmSoloQ 0,0
Renekton52,1% · kỳ vọng 50,9% · 96 trận+1,2 điểmSoloQ -1,2
Gnar55,6% · kỳ vọng 52,7% · 63 trận+2,9 điểmSoloQ -0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Graves71,4% · kỳ vọng 51,9% · 35 trận+19,5 điểmSoloQ -0,5
Wukong53,4% · kỳ vọng 46,6% · 148 trận+6,7 điểmSoloQ -0,9
Viego60,9% · kỳ vọng 51,5% · 69 trận+9,4 điểmSoloQ -0,1
Lee Sin55,0% · kỳ vọng 52,5% · 202 trận+2,4 điểmSoloQ +0,3
Cho'Gath58,3% · kỳ vọng 50,0% · 48 trận+8,3 điểmSoloQ -0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri60,2% · kỳ vọng 48,3% · 118 trận+11,9 điểmSoloQ +1,4
Lissandra63,3% · kỳ vọng 52,3% · 60 trận+11,0 điểmSoloQ +1,4
Akali59,0% · kỳ vọng 52,5% · 61 trận+6,5 điểmSoloQ +0,1
Yone53,7% · kỳ vọng 47,2% · 54 trận+6,5 điểmSoloQ +0,4
Syndra54,2% · kỳ vọng 50,7% · 96 trận+3,5 điểmSoloQ -0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah58,3% · kỳ vọng 49,3% · 96 trận+9,0 điểmSoloQ -0,5
Kai'Sa57,6% · kỳ vọng 51,4% · 85 trận+6,3 điểmSoloQ -0,4
Caitlyn51,9% · kỳ vọng 49,1% · 189 trận+2,8 điểmSoloQ +3,5
Ezreal57,7% · kỳ vọng 55,7% · 104 trận+2,0 điểmSoloQ +1,4
Aphelios56,6% · kỳ vọng 56,0% · 122 trận+0,6 điểmSoloQ -1,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona56,2% · kỳ vọng 51,3% · 130 trận+4,9 điểmSoloQ -0,8
Lux57,9% · kỳ vọng 48,9% · 38 trận+9,0 điểmSoloQ +5,7
Milio55,6% · kỳ vọng 52,6% · 124 trận+3,1 điểmSoloQ +2,6
Rakan57,1% · kỳ vọng 52,2% · 56 trận+5,0 điểmSoloQ -3,8
Rell52,3% · kỳ vọng 46,9% · 44 trận+5,4 điểmSoloQ -1,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jax63,6% · kỳ vọng 51,3% · 55 trận+12,3 điểmSoloQ +0,5
Mordekaiser59,1% · kỳ vọng 52,3% · 66 trận+6,7 điểmSoloQ +0,7
Ornn59,4% · kỳ vọng 53,2% · 69 trận+6,2 điểmSoloQ +3,8
Dr. Mundo54,8% · kỳ vọng 48,9% · 62 trận+5,9 điểmSoloQ +4,3
Gnar55,4% · kỳ vọng 50,1% · 65 trận+5,3 điểmSoloQ -0,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne64,6% · kỳ vọng 47,2% · 48 trận+17,4 điểmSoloQ +2,0
Qiyana56,6% · kỳ vọng 49,9% · 53 trận+6,7 điểmSoloQ -2,3
Vi54,9% · kỳ vọng 51,5% · 102 trận+3,4 điểmSoloQ +0,8
Cho'Gath59,6% · kỳ vọng 52,8% · 47 trận+6,8 điểmSoloQ +1,9
Sylas52,9% · kỳ vọng 52,3% · 102 trận+0,7 điểmSoloQ +1,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ryze64,4% · kỳ vọng 49,3% · 45 trận+15,1 điểmSoloQ +0,6
Aurora58,9% · kỳ vọng 51,1% · 56 trận+7,8 điểmSoloQ +3,9
Syndra56,9% · kỳ vọng 52,1% · 102 trận+4,7 điểmSoloQ -2,7
Yone58,3% · kỳ vọng 55,6% · 84 trận+2,8 điểmSoloQ +1,5
Sylas51,0% · kỳ vọng 49,5% · 98 trận+1,5 điểmSoloQ 0,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx60,7% · kỳ vọng 54,9% · 112 trận+5,8 điểmSoloQ +2,3
Aphelios54,4% · kỳ vọng 46,8% · 68 trận+7,6 điểmSoloQ +0,9
Yunara56,1% · kỳ vọng 53,4% · 148 trận+2,6 điểmSoloQ +0,4
Xayah56,9% · kỳ vọng 53,4% · 109 trận+3,4 điểmSoloQ +0,1
Lucian55,7% · kỳ vọng 50,6% · 70 trận+5,1 điểmSoloQ 0,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • Sion105 trận
    55,2%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,9% · 522 trận
  • K'Sante99 trận
    56,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,1% · 1.469 trận
  • Renekton96 trận
    52,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,1% · 976 trận
  • Malphite81 trận
    46,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,1% · 1.136 trận
  • Ornn75 trận
    49,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,0% · 281 trận
Jungle18 tướng
  • Lee Sin202 trận
    55,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,8% · 4.195 trận
  • Wukong148 trận
    53,4%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,1% · 802 trận
  • Sylas122 trận
    45,1%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,4% · 1.711 trận
  • Jarvan IV118 trận
    52,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 55,7% · 1.141 trận
  • Vi116 trận
    53,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,2% · 904 trận
Mid17 tướng
  • Viktor119 trận
    50,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 54,2% · 1.814 trận
  • Ahri118 trận
    60,2%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 52,4% · 1.182 trận
  • Sylas101 trận
    52,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,7% · 1.985 trận
  • Syndra96 trận
    54,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,4% · 1.574 trận
  • LeBlanc72 trận
    48,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.043 trận
ADC16 tướng
  • Caitlyn189 trận
    51,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 56,5% · 2.407 trận
  • Yunara182 trận
    43,4%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 51,9% · 2.629 trận
  • Jinx166 trận
    46,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,8% · 2.717 trận
  • Jhin165 trận
    53,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 53,3% · 4.187 trận
  • Aphelios122 trận
    56,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,9% · 3.340 trận
Support17 tướng
  • Lulu274 trận
    51,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,9% · 3.362 trận
  • Thresh221 trận
    48,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,5% · 4.961 trận
  • Seraphine155 trận
    49,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,3% · 637 trận
  • Leona130 trận
    56,2%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,9% · 1.760 trận
  • Milio124 trận
    55,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 57,2% · 603 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,1%24.693 lượt chọn trên 485.349cấm 19,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư5,2%961 lượt chọn trên 18.436cấm 9,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp0,8%19 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,9% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 9,1%G1403 trận trên 4.412
  • 8,3%G2364 trận trên 4.412
  • 10,3%G3+196 trận trên 1.912
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 403 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.