Braum
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 14,4%được chọn trong 1.059 trên 7.335 trận
- Cấm
- 10,6%365 lượt cấm trên 3.438 trận, so với 13,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiHộ Vệ, rồi Kaenic Rookern, Protoplasm Harness và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +15,9 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,9 điểm38 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,0%
- SoloQ
- 51,8%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,1%
- SoloQ
- 3,4%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,3%
- SoloQ
- 13,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ, rồi Kaenic Rookern, Protoplasm Harness và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kaenic Rookern
Protoplasm Harness
Force of Nature
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop2%59% · tướng hỗ trợ: 54%
- Chống chịu sát thươngtop14%846 · tướng hỗ trợ: 393
- Để đồng đội gánh killtop17%hạng 83 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 20 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 92% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ218 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ264 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-144 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,5 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ846 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ59% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 83 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +15,9 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn105 trận58,1%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 50,6% · 788 trận
- Sion67 trận49,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,4% · 550 trận
- K'Sante65 trận46,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 54,3% · 527 trận
- Olaf55 trận47,3%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 49,6% · 570 trận
- Malphite50 trận44,0%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 49,5% · 852 trận
- Renekton45 trận44,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 53,7% · 747 trận
- Gnar43 trận44,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 53,1% · 633 trận
- Camille41 trận31,7%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 49,9% · 779 trận
- Ambessa38 trận42,1%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 56,8% · 634 trận
- Shen33 trận57,6%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 48,7% · 593 trận
- Rumble31 trận25,8%chênh lệch -16,0 điểmSoloQ: 53,1% · 258 trận
- Zaahen31 trận45,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,3% · 482 trận
- Aatrox29 trận—SoloQ: 49,5% · 661 trận
- Dr. Mundo29 trận—SoloQ: 52,0% · 444 trận
- Gwen27 trận—SoloQ: 54,1% · 381 trận
- Jax26 trận—SoloQ: 52,2% · 676 trận
- Garen17 trận—SoloQ: 51,8% · 818 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 50,5% · 1.080 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 51,1% · 607 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 50,7% · 845 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 54,6% · 778 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 49,5% · 852 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 50,7% · 845 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,5% · 686 trận
- Wukong155 trận46,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,2% · 1.133 trận
- Jarvan IV96 trận56,3%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 52,0% · 1.099 trận
- Xin Zhao68 trận48,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,4% · 351 trận
- Vi61 trận45,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 56,8% · 507 trận
- Nocturne52 trận42,3%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 56,3% · 348 trận
- Sejuani42 trận42,9%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 51,1% · 307 trận
- Skarner39 trận51,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,8% · 279 trận
- Lee Sin37 trận48,6%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 51,1% · 1.251 trận
- Lillia34 trận50,0%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 46,6% · 721 trận
- Trundle30 trận56,7%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 52,2% · 92 trận
- Cho'Gath28 trận—SoloQ: 53,0% · 751 trận
- Qiyana25 trận—SoloQ: 52,2% · 1.205 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 49,8% · 976 trận
- Shyvana23 trận—SoloQ: 55,1% · 577 trận
- Amumu21 trận—SoloQ: 59,7% · 124 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 53,0% · 751 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 52,9% · 1.228 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 53,8% · 909 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 53,9% · 1.190 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 52,2% · 724 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 51,8% · 984 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 54,9% · 665 trận
- Syndra136 trận40,4%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 52,2% · 1.386 trận
- Viktor94 trận45,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.014 trận
- Ahri89 trận46,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 54,0% · 1.460 trận
- Orianna82 trận53,7%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 54,6% · 575 trận
- Akali37 trận37,8%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,0% · 867 trận
- Aurora35 trận57,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 54,2% · 491 trận
- Hwei35 trận45,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,8% · 584 trận
- Galio33 trận45,5%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 49,8% · 550 trận
- Yone33 trận33,3%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.024 trận
- Xerath32 trận50,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,0% · 410 trận
- Locke28 trận—SoloQ: 52,2% · 1.202 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 55,6% · 882 trận
- Ryze24 trận—SoloQ: 56,9% · 348 trận
- Cassiopeia23 trận—SoloQ: 55,3% · 291 trận
- Anivia21 trận—SoloQ: 48,4% · 378 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 53,2% · 607 trận
- LeBlanc18 trận—SoloQ: 51,0% · 698 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 49,6% · 877 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 47,6% · 1.134 trận
- Vladimir8 trận—SoloQ: 51,9% · 586 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 50,9% · 901 trận
- Kassadin5 trận—SoloQ: 54,1% · 676 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 52,0% · 938 trận
- Kai'Sa129 trận48,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 55,2% · 2.631 trận
- Tristana90 trận46,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,8% · 2.091 trận
- Yunara83 trận42,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,0% · 1.725 trận
- Jinx69 trận59,4%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 47,4% · 1.434 trận
- Ashe66 trận39,4%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 52,2% · 554 trận
- Xayah61 trận52,5%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,5% · 813 trận
- Caitlyn56 trận46,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 54,2% · 1.247 trận
- Sivir52 trận55,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 52,7% · 522 trận
- Miss Fortune51 trận47,1%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 54,6% · 754 trận
- Jhin43 trận37,2%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 54,3% · 2.068 trận
- Ezreal38 trận65,8%chênh lệch +15,9 điểmSoloQ: 59,5% · 1.045 trận
- Lucian36 trận52,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 54,1% · 887 trận
- Kalista28 trận—SoloQ: 49,4% · 967 trận
- Aphelios25 trận—SoloQ: 53,7% · 1.001 trận
- Corki25 trận—SoloQ: 48,3% · 325 trận
- Zeri22 trận—SoloQ: 49,1% · 701 trận
- Draven17 trận—SoloQ: 53,2% · 1.458 trận
- Twitch14 trận—SoloQ: 52,7% · 789 trận
- Nautilus174 trận48,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 55,8% · 3.090 trận
- Lulu107 trận54,2%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,8% · 1.792 trận
- Rakan81 trận38,3%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 47,8% · 1.058 trận
- Milio75 trận52,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,1% · 791 trận
- Seraphine72 trận38,9%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 49,1% · 511 trận
- Leona64 trận51,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,9% · 1.513 trận
- Karma62 trận40,3%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 56,5% · 910 trận
- Rell54 trận50,0%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,4% · 1.001 trận
- Thresh46 trận43,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,2% · 3.072 trận
- Alistar44 trận52,3%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 48,8% · 1.278 trận
- Nami29 trận—SoloQ: 51,8% · 1.167 trận
- Renata Glasc26 trận—SoloQ: 48,3% · 383 trận
- Bard25 trận—SoloQ: 56,1% · 574 trận
- Janna21 trận—SoloQ: 50,7% · 1.076 trận
- Neeko19 trận—SoloQ: 55,8% · 199 trận
- Blitzcrank17 trận—SoloQ: 54,2% · 1.128 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 51,7% · 833 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 46,3% · 696 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,4%17.999 lượt chọn trên 523.735cấm 13,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư7,1%840 lượt chọn trên 11.836cấm 10,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,2%26 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

