Diana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,5%được chọn trong 814 trên 18.234 trận
- Cấm
- 4,9%838 lượt cấm trên 17.263 trận, so với 1,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18333 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 352.895 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 92% tướng đường giữa.Map pressureFrontlineSoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,3%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,3%
- SoloQ
- 1,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 25,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 92% tướng đường giữa.
- Hạ gục trong solotop8%29% · tướng đường giữa: 23%
- Map pressuretop17%4,4 · tướng đường giữa: 3,2
- Chống chịu sát thươngtop18%887 · tướng đường giữa: 489
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 93 ở lane, 64 ở mid game và 38 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 75% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữa608 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa943 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa1.150 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa+260 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa+376 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa4,4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa887 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa50% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 13 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton26 trận—SoloQ: 51,6% · 316 trận
- Olaf24 trận—SoloQ: 45,9% · 283 trận
- Aatrox21 trận—SoloQ: 50,3% · 364 trận
- Malphite20 trận—SoloQ: 45,7% · 348 trận
- Nasus19 trận—SoloQ: 50,3% · 195 trận
- K'Sante18 trận—SoloQ: 55,8% · 489 trận
- Camille16 trận—SoloQ: 49,6% · 262 trận
- Gnar15 trận—SoloQ: 48,6% · 278 trận
- Ornn15 trận—SoloQ: 58,1% · 86 trận
- Zaahen13 trận—SoloQ: 50,3% · 173 trận
- Sion12 trận—SoloQ: 43,5% · 154 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 50,0% · 174 trận
- Yorick11 trận—SoloQ: 43,0% · 142 trận
- Gragas10 trận—SoloQ: 48,3% · 174 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 53,1% · 582 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 50,4% · 562 trận
- Ambessa9 trận—SoloQ: 52,4% · 328 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 45,9% · 518 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 47,7% · 302 trận
- Lee Sin49 trận57,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,0% · 1.409 trận
- Wukong31 trận45,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,3% · 266 trận
- Vi25 trận—SoloQ: 50,4% · 337 trận
- Jarvan IV24 trận—SoloQ: 50,1% · 363 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 47,1% · 577 trận
- Lillia19 trận—SoloQ: 48,4% · 281 trận
- Viego19 trận—SoloQ: 57,2% · 411 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 57,7% · 215 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 51,0% · 206 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 53,7% · 678 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 53,2% · 359 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 58,6% · 273 trận
- Xin Zhao11 trận—SoloQ: 47,4% · 247 trận
- Nidalee9 trận—SoloQ: 48,1% · 557 trận
- Sejuani9 trận—SoloQ: 45,6% · 57 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 51,3% · 497 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 58,6% · 273 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 58,6% · 273 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 52,7% · 440 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 46,9% · 286 trận
- Viktor30 trận33,3%chênh lệch -18,9 điểmSoloQ: 52,9% · 586 trận
- Ahri28 trận—SoloQ: 51,7% · 292 trận
- Syndra28 trận—SoloQ: 50,8% · 465 trận
- Galio23 trận—SoloQ: 51,6% · 638 trận
- Locke21 trận—SoloQ: 52,4% · 641 trận
- LeBlanc19 trận—SoloQ: 54,3% · 376 trận
- Vex19 trận—SoloQ: 43,6% · 202 trận
- Lissandra17 trận—SoloQ: 47,8% · 343 trận
- Orianna17 trận—SoloQ: 49,2% · 297 trận
- Zed17 trận—SoloQ: 47,4% · 437 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 54,8% · 657 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 54,0% · 237 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 50,0% · 520 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 46,1% · 360 trận
- Cassiopeia9 trận—SoloQ: 48,9% · 94 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 51,6% · 638 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 46,2% · 513 trận
- Jhin44 trận40,9%chênh lệch -15,9 điểmSoloQ: 50,5% · 1.405 trận
- Yunara38 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,1% · 831 trận
- Ezreal35 trận57,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,9% · 833 trận
- Xayah32 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 44,7% · 559 trận
- Caitlyn28 trận—SoloQ: 53,6% · 623 trận
- Lucian28 trận—SoloQ: 54,1% · 536 trận
- Kai'Sa26 trận—SoloQ: 49,6% · 1.336 trận
- Aphelios23 trận—SoloQ: 49,1% · 869 trận
- Jinx20 trận—SoloQ: 50,2% · 707 trận
- Ashe16 trận—SoloQ: 50,6% · 172 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 51,3% · 277 trận
- Zeri15 trận—SoloQ: 46,0% · 409 trận
- Tristana13 trận—SoloQ: 53,9% · 618 trận
- Corki12 trận—SoloQ: 51,9% · 210 trận
- Varus10 trận—SoloQ: 56,2% · 162 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 49,9% · 355 trận
- Nautilus44 trận52,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,1% · 775 trận
- Lulu37 trận59,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 52,4% · 923 trận
- Thresh34 trận64,7%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 48,2% · 956 trận
- Seraphine28 trận—SoloQ: 46,8% · 203 trận
- Braum27 trận—SoloQ: 49,6% · 395 trận
- Blitzcrank25 trận—SoloQ: 49,9% · 593 trận
- Leona22 trận—SoloQ: 47,7% · 497 trận
- Alistar21 trận—SoloQ: 43,9% · 608 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 52,6% · 483 trận
- Milio16 trận—SoloQ: 54,2% · 212 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 49,1% · 389 trận
- Rell14 trận—SoloQ: 47,8% · 362 trận
- Karma13 trận—SoloQ: 51,5% · 478 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 51,3% · 359 trận
- Morgana9 trận—SoloQ: 56,1% · 132 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 52,6% · 304 trận
- Poppy6 trận—SoloQ: 46,5% · 243 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%11.806 lượt chọn trên 705.789cấm 1,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,3%323 lượt chọn trên 25.798cấm 5,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

