Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
9,4%Hạng 87 trên 173 tướng
Chọn
4,5%được chọn trong 795 trên 17.668 trận
Cấm
4,9%820 lượt cấm trên 16.717 trận, so với 1,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid52,5% từ 48,5% đến 56,5% trên 417 trậnSoloQ 50,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 25,8 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,3%
    SoloQ
    1,8%
    1,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,3%
    SoloQ
    1,4%
    Tỉ lệ cấm 5,3% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 1,4% ở soloQ trên 158.928 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    25,8 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 25,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố52% · 6.117
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt65% · 7.647
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 100 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)18% · 893
18%số trận ở soloQ
  1. Stormsurge
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 92% tướng đường giữa.

  1. Hạ gục trong solotop8%29% · tướng đường giữa: 23%
  2. Map pressuretop17%4,4 · tướng đường giữa: 3,2
  3. Chống chịu sát thươngtop18%887 · tướng đường giữa: 489

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline
  • Solo
  • Damage
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 93 ở lane, 64 ở mid game và 38 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

608+81 so với 528
943+44 so với 899
1.150-29 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Dianatướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 75% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữa608 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa943 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa1.150 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa+260 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa+376 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa4,4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa887 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa50% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 13 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +17,7 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin55,3% · kỳ vọng 53,8% · 47 trận+1,5 điểmSoloQ -1,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh68,8% · kỳ vọng 51,0% · 32 trận+17,7 điểmSoloQ -0,2
Lulu60,0% · kỳ vọng 54,5% · 35 trận+5,5 điểmSoloQ +2,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin63,3% · kỳ vọng 51,2% · 49 trận+12,1 điểmSoloQ -0,2
Wukong62,2% · kỳ vọng 57,3% · 37 trận+4,8 điểmSoloQ -0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara61,3% · kỳ vọng 54,7% · 31 trận+6,6 điểmSoloQ -0,2
Kai'Sa56,4% · kỳ vọng 52,6% · 39 trận+3,9 điểmSoloQ +0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus60,6% · kỳ vọng 50,5% · 33 trận+10,1 điểmSoloQ -1,4
Leona54,5% · kỳ vọng 52,5% · 33 trận+2,0 điểmSoloQ -0,4
Lulu51,6% · kỳ vọng 50,6% · 31 trận+1,0 điểmSoloQ -1,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Renekton25 trận
    —SoloQ: 51,7% · 315 trận
  • Olaf24 trận
    —SoloQ: 45,2% · 281 trận
  • Aatrox21 trận
    —SoloQ: 50,6% · 362 trận
  • Malphite20 trận
    —SoloQ: 45,8% · 345 trận
  • Nasus19 trận
    —SoloQ: 51,0% · 192 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin47 trận
    55,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,1% · 1.396 trận
  • Wukong30 trận
    46,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,1% · 265 trận
  • Vi25 trận
    —SoloQ: 50,6% · 334 trận
  • Jarvan IV24 trận
    —SoloQ: 50,3% · 356 trận
  • Sylas23 trận
    —SoloQ: 47,3% · 562 trận
Mid17 tướng
  • Viktor30 trận
    33,3%chênh lệch -18,9 điểmSoloQ: 53,3% · 582 trận
  • Ahri28 trận
    —SoloQ: 52,2% · 291 trận
  • Syndra28 trận
    —SoloQ: 51,4% · 459 trận
  • Galio23 trận
    —SoloQ: 51,2% · 635 trận
  • Locke21 trận
    —SoloQ: 52,6% · 631 trận
ADC16 tướng
  • Jhin43 trận
    39,5%chênh lệch -17,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.389 trận
  • Yunara36 trận
    50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,7% · 824 trận
  • Ezreal34 trận
    55,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,8% · 814 trận
  • Xayah31 trận
    48,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 44,9% · 559 trận
  • Caitlyn27 trận
    —SoloQ: 53,7% · 616 trận
Support17 tướng
  • Nautilus44 trận
    52,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,8% · 775 trận
  • Lulu35 trận
    60,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 52,8% · 908 trận
  • Thresh32 trận
    68,8%chênh lệch +17,7 điểmSoloQ: 47,5% · 945 trận
  • Seraphine28 trận
    —SoloQ: 46,3% · 201 trận
  • Braum26 trận
    —SoloQ: 49,4% · 391 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,8%8.446 lượt chọn trên 471.269cấm 1,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư1,3%323 lượt chọn trên 25.798cấm 5,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

9,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 2,2%G189 trận trên 4.128
  • 2,3%G296 trận trên 4.128
  • 2,3%G3+42 trận trên 1.792
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 89 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.