Draven
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 1,6%được chọn trong 287 trên 17.807 trận
- Cấm
- 2,3%391 lượt cấm trên 16.851 trận, so với 15,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Bloodthirster, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% xạ thủ.Solo
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 45,6%
- SoloQ
- 52,3%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 1,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,1%
- SoloQ
- 15,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 25,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Bloodthirster, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Bloodthirster
The Collector
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% xạ thủ.
- Hạ gục trong solotop7%23% · xạ thủ: 19%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Solo
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 49 ở lane, 1 ở mid game và 1 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 100% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ524 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 1 trên 100 trong số xạ thủ723 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 1 trên 100 trong số xạ thủ1.115 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ+801 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ+981 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ503 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủ53% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủhạng 31 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 33 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion19 trận—SoloQ: 55,2% · 163 trận
- K'Sante12 trận—SoloQ: 53,3% · 531 trận
- Ornn12 trận—SoloQ: 56,3% · 80 trận
- Renekton12 trận—SoloQ: 53,0% · 279 trận
- Aatrox11 trận—SoloQ: 60,6% · 322 trận
- Ambessa11 trận—SoloQ: 50,6% · 338 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 50,2% · 243 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 45,2% · 314 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 52,7% · 296 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 56,1% · 494 trận
- Shen9 trận—SoloQ: 45,5% · 121 trận
- Dr. Mundo7 trận—SoloQ: 56,4% · 172 trận
- Gragas7 trận—SoloQ: 50,0% · 148 trận
- Nasus7 trận—SoloQ: 46,6% · 163 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 53,5% · 129 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 47,3% · 448 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 53,0% · 332 trận
- Lee Sin32 trận53,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 52,8% · 1.351 trận
- Jarvan IV21 trận—SoloQ: 57,4% · 373 trận
- Vi16 trận—SoloQ: 57,4% · 317 trận
- Wukong14 trận—SoloQ: 55,2% · 230 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 51,8% · 454 trận
- Viego14 trận—SoloQ: 50,1% · 373 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 58,4% · 113 trận
- Xin Zhao13 trận—SoloQ: 44,9% · 216 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 48,5% · 544 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 54,9% · 246 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 53,4% · 438 trận
- Trundle7 trận—SoloQ: — · 14 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 54,3% · 184 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 45,5% · 266 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 53,4% · 223 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 58,3% · 290 trận
- Viktor19 trận—SoloQ: 52,4% · 536 trận
- Ahri16 trận—SoloQ: 51,3% · 351 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 54,5% · 312 trận
- Orianna14 trận—SoloQ: 48,8% · 289 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 58,0% · 509 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 55,9% · 388 trận
- Hwei9 trận—SoloQ: 55,6% · 225 trận
- Locke9 trận—SoloQ: 51,6% · 502 trận
- Syndra9 trận—SoloQ: 49,7% · 503 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 51,9% · 464 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 54,3% · 418 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 50,3% · 547 trận
- Xerath8 trận—SoloQ: 50,0% · 146 trận
- Lissandra7 trận—SoloQ: 48,1% · 287 trận
- Aurora6 trận—SoloQ: 52,4% · 246 trận
- Caitlyn35 trận45,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,6% · 734 trận
- Yunara26 trận—SoloQ: 53,3% · 848 trận
- Ezreal24 trận—SoloQ: 57,6% · 846 trận
- Jhin18 trận—SoloQ: 51,5% · 1.228 trận
- Lucian18 trận—SoloQ: 55,5% · 479 trận
- Tristana16 trận—SoloQ: 51,7% · 600 trận
- Ashe15 trận—SoloQ: 54,0% · 174 trận
- Aphelios13 trận—SoloQ: 54,3% · 835 trận
- Jinx13 trận—SoloQ: 50,5% · 566 trận
- Xayah12 trận—SoloQ: 45,8% · 382 trận
- Varus10 trận—SoloQ: 56,6% · 198 trận
- Zeri10 trận—SoloQ: 46,7% · 428 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 52,8% · 316 trận
- Sivir9 trận—SoloQ: 59,2% · 142 trận
- Kai'Sa8 trận—SoloQ: 53,8% · 937 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 51,1% · 268 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 53,3% · 480 trận
- Braum31 trận35,5%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 45,9% · 617 trận
- Blitzcrank22 trận—SoloQ: 49,5% · 588 trận
- Lulu22 trận—SoloQ: 55,0% · 856 trận
- Leona21 trận—SoloQ: 50,3% · 479 trận
- Alistar16 trận—SoloQ: 46,5% · 561 trận
- Seraphine15 trận—SoloQ: 55,7% · 201 trận
- Yuumi14 trận—SoloQ: 59,3% · 339 trận
- Nautilus13 trận—SoloQ: 54,7% · 753 trận
- Rakan12 trận—SoloQ: 44,2% · 339 trận
- Milio11 trận—SoloQ: 60,3% · 184 trận
- Thresh11 trận—SoloQ: 49,0% · 934 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 52,1% · 290 trận
- Rell9 trận—SoloQ: 53,2% · 412 trận
- Bard6 trận—SoloQ: 54,2% · 415 trận
- Karma6 trận—SoloQ: 58,6% · 377 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%7.450 lượt chọn trên 471.270cấm 15,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư0,8%215 lượt chọn trên 25.798cấm 2,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,4%10 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

