Draven
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 1,6%được chọn trong 302 trên 18.759 trận
- Cấm
- 2,2%390 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 15,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Bloodthirster, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% xạ thủ.Solo
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 45,7%
- SoloQ
- 52,4%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,7%
- SoloQ
- 1,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 15,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 25,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Bloodthirster, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Bloodthirster
The Collector
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% xạ thủ.
- Hạ gục trong solotop7%23% · xạ thủ: 19%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Solo
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 49 ở lane, 1 ở mid game và 1 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 100% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ524 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 1 trên 100 trong số xạ thủ723 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 1 trên 100 trong số xạ thủ1.115 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ+801 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ+981 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ503 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủ53% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủhạng 31 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 33 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion19 trận—SoloQ: 54,3% · 164 trận
- Renekton14 trận—SoloQ: 53,2% · 278 trận
- K'Sante13 trận—SoloQ: 53,9% · 523 trận
- Ornn12 trận—SoloQ: 57,3% · 82 trận
- Aatrox11 trận—SoloQ: 60,6% · 312 trận
- Ambessa11 trận—SoloQ: 50,6% · 326 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 50,0% · 244 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 45,6% · 309 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 51,9% · 297 trận
- Shen10 trận—SoloQ: 44,4% · 117 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 56,2% · 498 trận
- Gwen8 trận—SoloQ: 56,7% · 104 trận
- Dr. Mundo7 trận—SoloQ: 57,1% · 177 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 52,4% · 126 trận
- Gragas7 trận—SoloQ: 51,0% · 145 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 48,1% · 449 trận
- Gnar5 trận—SoloQ: 57,8% · 230 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 52,1% · 332 trận
- Lee Sin32 trận53,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 53,3% · 1.343 trận
- Jarvan IV23 trận—SoloQ: 56,7% · 367 trận
- Vi17 trận—SoloQ: 57,4% · 312 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 51,5% · 447 trận
- Viego15 trận—SoloQ: 50,4% · 369 trận
- Wukong14 trận—SoloQ: 56,1% · 223 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 58,6% · 111 trận
- Xin Zhao14 trận—SoloQ: 45,2% · 219 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 48,8% · 533 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 53,7% · 246 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 53,6% · 429 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 52,7% · 224 trận
- Trundle7 trận—SoloQ: — · 14 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 55,3% · 179 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 45,8% · 262 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 57,9% · 292 trận
- Qiyana5 trận—SoloQ: 51,4% · 640 trận
- Viktor20 trận—SoloQ: 52,2% · 527 trận
- Ahri16 trận—SoloQ: 51,5% · 342 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 54,3% · 313 trận
- Orianna15 trận—SoloQ: 48,6% · 284 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 56,9% · 510 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 56,1% · 387 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 54,9% · 415 trận
- Hwei10 trận—SoloQ: 54,8% · 219 trận
- Locke9 trận—SoloQ: 51,4% · 492 trận
- Syndra9 trận—SoloQ: 50,1% · 505 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 52,2% · 467 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 49,6% · 536 trận
- Xerath8 trận—SoloQ: 49,7% · 147 trận
- Aurora7 trận—SoloQ: 52,9% · 244 trận
- Lissandra7 trận—SoloQ: 49,3% · 274 trận
- Caitlyn36 trận47,2%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,7% · 716 trận
- Yunara27 trận—SoloQ: 54,2% · 814 trận
- Ezreal25 trận—SoloQ: 57,4% · 826 trận
- Lucian20 trận—SoloQ: 56,5% · 481 trận
- Jhin18 trận—SoloQ: 51,4% · 1.221 trận
- Tristana17 trận—SoloQ: 51,8% · 583 trận
- Ashe15 trận—SoloQ: 52,9% · 174 trận
- Aphelios13 trận—SoloQ: 54,3% · 827 trận
- Jinx13 trận—SoloQ: 50,4% · 562 trận
- Xayah13 trận—SoloQ: 45,4% · 390 trận
- Zeri11 trận—SoloQ: 46,9% · 422 trận
- Varus10 trận—SoloQ: 58,3% · 199 trận
- Kai'Sa9 trận—SoloQ: 53,9% · 942 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 52,6% · 312 trận
- Sivir9 trận—SoloQ: 59,0% · 139 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 51,8% · 272 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 53,7% · 479 trận
- Braum32 trận37,5%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 45,9% · 603 trận
- Lulu23 trận—SoloQ: 55,1% · 838 trận
- Blitzcrank22 trận—SoloQ: 49,8% · 584 trận
- Leona21 trận—SoloQ: 50,7% · 481 trận
- Yuumi17 trận—SoloQ: 60,8% · 332 trận
- Alistar16 trận—SoloQ: 46,2% · 569 trận
- Seraphine16 trận—SoloQ: 54,3% · 199 trận
- Nautilus14 trận—SoloQ: 54,6% · 751 trận
- Milio12 trận—SoloQ: 61,5% · 182 trận
- Rakan12 trận—SoloQ: 42,9% · 336 trận
- Pyke11 trận—SoloQ: 51,5% · 295 trận
- Thresh11 trận—SoloQ: 49,5% · 928 trận
- Rell9 trận—SoloQ: 52,9% · 416 trận
- Poppy7 trận—SoloQ: 53,8% · 106 trận
- Bard6 trận—SoloQ: 54,3% · 409 trận
- Karma6 trận—SoloQ: 59,4% · 374 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%7.661 lượt chọn trên 485.350cấm 15,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư0,7%129 lượt chọn trên 18.436cấm 1,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp0,4%10 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

