Elise
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 3,9%được chọn trong 685 trên 17.668 trận
- Cấm
- 4,4%741 lượt cấm trên 16.717 trận, so với 7,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 98% tướng hỗ trợ.Map pressureSolo
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 44,2%
- SoloQ
- 52,9%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,5%
- SoloQ
- 0,9%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,1%
- SoloQ
- 7,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 26 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 98% tướng hỗ trợ.
- Map pressuretop2%6,3 · tướng hỗ trợ: 4,5
- Hạ gục trong solotop9%27% · tướng hỗ trợ: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 75 ở lane, 70 ở mid game và 70 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 93% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ369 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ466 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ508 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+496 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+641 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ340 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ45% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ27% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 7 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante16 trận—SoloQ: 53,3% · 272 trận
- Ambessa9 trận—SoloQ: 54,7% · 201 trận
- Aatrox8 trận—SoloQ: 55,2% · 154 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 50,9% · 175 trận
- Renekton8 trận—SoloQ: 63,6% · 151 trận
- Camille7 trận—SoloQ: 44,7% · 152 trận
- Gwen7 trận—SoloQ: 56,4% · 55 trận
- Ornn7 trận—SoloQ: 65,3% · 49 trận
- Gnar6 trận—SoloQ: 47,9% · 119 trận
- Mordekaiser5 trận—SoloQ: 64,9% · 57 trận
- Sion5 trận—SoloQ: 47,7% · 107 trận
- Yorick5 trận—SoloQ: 44,8% · 58 trận
- Zaahen5 trận—SoloQ: 46,0% · 87 trận
- Lee Sin18 trận—SoloQ: 52,5% · 653 trận
- Wukong13 trận—SoloQ: 47,5% · 139 trận
- Xin Zhao11 trận—SoloQ: 48,6% · 140 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 60,4% · 250 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 53,7% · 121 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 48,6% · 331 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 52,6% · 133 trận
- Vi7 trận—SoloQ: 58,6% · 152 trận
- Jarvan IV6 trận—SoloQ: 52,5% · 200 trận
- Kai'Sa20 trận—SoloQ: 52,0% · 684 trận
- Jhin16 trận—SoloQ: 55,1% · 686 trận
- Jinx12 trận—SoloQ: 53,4% · 339 trận
- Yunara12 trận—SoloQ: 55,4% · 410 trận
- Xayah11 trận—SoloQ: 48,7% · 236 trận
- Caitlyn10 trận—SoloQ: 50,7% · 272 trận
- Ezreal10 trận—SoloQ: 59,5% · 402 trận
- Tristana9 trận—SoloQ: 49,8% · 303 trận
- Lucian8 trận—SoloQ: 55,6% · 266 trận
- Ziggs7 trận—SoloQ: 56,3% · 48 trận
- Aphelios6 trận—SoloQ: 52,8% · 443 trận
- Sivir6 trận—SoloQ: 41,5% · 82 trận
- Varus6 trận—SoloQ: 51,8% · 85 trận
- Zeri6 trận—SoloQ: 50,2% · 201 trận
- Thresh22 trận—SoloQ: 51,4% · 537 trận
- Nautilus14 trận—SoloQ: 54,5% · 407 trận
- Lulu13 trận—SoloQ: 56,6% · 452 trận
- Braum11 trận—SoloQ: 53,8% · 117 trận
- Rell11 trận—SoloQ: 50,5% · 220 trận
- Leona10 trận—SoloQ: 53,9% · 269 trận
- Alistar9 trận—SoloQ: 51,1% · 311 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 53,8% · 303 trận
- Karma5 trận—SoloQ: 52,1% · 234 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,9%4.092 lượt chọn trên 471.269cấm 7,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư0,5%133 lượt chọn trên 25.798cấm 5,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

