Elise
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,1%được chọn trong 877 trên 28.507 trận
- Cấm
- 4,1%937 lượt cấm trên 22.771 trận, so với 4,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThu Thập Hắc Ám, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng đi rừng.Map pressureSoloInvade
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +12,9 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,9 điểm42 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,3%
- SoloQ
- 2,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,6%
- SoloQ
- 4,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thu Thập Hắc Ám, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Lich Bane
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng đi rừng.
- Map pressuretop3%5,8 · tướng đi rừng: 4,7
- Invadetop6%10% · tướng đi rừng: 7%
- Hạ gục trong solotop16%24% · tướng đi rừng: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
- Farm rừng ít
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 67 ở lane, 57 ở mid game và 73 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 68% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng393 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng811 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đi rừng1.148 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng-53 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng-169 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng5,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 12 trên 100 trong số tướng đi rừng433 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 5 trên 100 trong số tướng đi rừng45% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng24% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 9 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 1 trên 100 trong số tướng đi rừng58 · trung vị 66
- Invade · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +12,9 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn39 trận43,6%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 50,3% · 974 trận
- Malphite36 trận25,0%chênh lệch -26,5 điểmSoloQ: 51,5% · 1.469 trận
- Ambessa31 trận48,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 53,0% · 1.209 trận
- K'Sante29 trận—SoloQ: 54,8% · 1.352 trận
- Gnar26 trận—SoloQ: 53,6% · 1.009 trận
- Sion26 trận—SoloQ: 50,8% · 882 trận
- Renekton25 trận—SoloQ: 50,5% · 1.367 trận
- Aatrox21 trận—SoloQ: 52,2% · 1.244 trận
- Camille19 trận—SoloQ: 48,7% · 1.301 trận
- Jax19 trận—SoloQ: 53,2% · 1.325 trận
- Gragas17 trận—SoloQ: 50,5% · 728 trận
- Mordekaiser17 trận—SoloQ: 53,6% · 745 trận
- Dr. Mundo16 trận—SoloQ: 52,2% · 825 trận
- Olaf16 trận—SoloQ: 51,1% · 940 trận
- Gwen14 trận—SoloQ: 52,2% · 594 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 51,8% · 1.830 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 51,3% · 1.737 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 48,8% · 1.323 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 48,9% · 1.098 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 52,9% · 1.162 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 49,7% · 1.196 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 47,3% · 1.309 trận
- Lee Sin78 trận51,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,6% · 4.071 trận
- Jarvan IV50 trận50,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,7% · 1.796 trận
- Wukong42 trận52,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.384 trận
- Sylas42 trận54,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 53,2% · 1.498 trận
- Vi40 trận40,0%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 51,4% · 844 trận
- Xin Zhao28 trận—SoloQ: 55,2% · 643 trận
- Sejuani24 trận—SoloQ: 44,8% · 395 trận
- Nocturne22 trận—SoloQ: 51,0% · 735 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 54,9% · 1.723 trận
- Graves19 trận—SoloQ: 53,0% · 1.911 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 49,7% · 1.490 trận
- Lillia18 trận—SoloQ: 50,3% · 1.056 trận
- Zed18 trận—SoloQ: 53,5% · 404 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 53,8% · 610 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 51,4% · 2.218 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 48,3% · 2.247 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 50,3% · 1.736 trận
- Orianna41 trận41,5%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.032 trận
- Viktor40 trận57,5%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,1% · 2.086 trận
- Ahri39 trận48,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,7% · 2.116 trận
- Syndra31 trận45,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,5% · 2.165 trận
- Sylas28 trận—SoloQ: 54,4% · 1.590 trận
- Twisted Fate26 trận—SoloQ: 49,5% · 1.554 trận
- Aurora25 trận—SoloQ: 46,9% · 900 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 53,3% · 1.760 trận
- Galio24 trận—SoloQ: 48,8% · 1.372 trận
- Lissandra21 trận—SoloQ: 49,7% · 1.104 trận
- Akali20 trận—SoloQ: 53,2% · 1.571 trận
- Hwei20 trận—SoloQ: 53,9% · 972 trận
- LeBlanc20 trận—SoloQ: 47,2% · 1.182 trận
- Xerath18 trận—SoloQ: 52,2% · 730 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 51,2% · 1.988 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 50,7% · 1.540 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 48,8% · 1.372 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 50,3% · 1.589 trận
- Yunara59 trận39,0%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 49,5% · 3.562 trận
- Jinx50 trận54,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 47,5% · 2.970 trận
- Jhin47 trận55,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,6% · 4.563 trận
- Ezreal44 trận56,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 56,2% · 2.638 trận
- Kai'Sa44 trận43,2%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 53,2% · 3.952 trận
- Caitlyn42 trận61,9%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 54,6% · 2.564 trận
- Lucian39 trận56,4%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,5% · 1.868 trận
- Xayah38 trận57,9%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 49,9% · 1.491 trận
- Ashe29 trận—SoloQ: 52,2% · 990 trận
- Tristana29 trận—SoloQ: 50,7% · 2.473 trận
- Aphelios24 trận—SoloQ: 52,9% · 2.175 trận
- Sivir24 trận—SoloQ: 49,7% · 1.055 trận
- Miss Fortune23 trận—SoloQ: 50,3% · 1.016 trận
- Zeri23 trận—SoloQ: 53,1% · 1.583 trận
- Corki16 trận—SoloQ: 52,4% · 628 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 50,6% · 1.329 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 48,5% · 1.232 trận
- Lulu65 trận49,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,8% · 3.312 trận
- Nautilus56 trận58,9%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 50,8% · 2.770 trận
- Leona45 trận55,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 45,8% · 1.980 trận
- Braum42 trận57,1%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 49,2% · 1.612 trận
- Thresh42 trận45,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,4% · 3.400 trận
- Karma35 trận54,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 55,6% · 2.013 trận
- Alistar29 trận—SoloQ: 46,8% · 1.934 trận
- Milio29 trận—SoloQ: 55,1% · 1.340 trận
- Seraphine29 trận—SoloQ: 54,3% · 1.096 trận
- Rell27 trận—SoloQ: 46,0% · 1.597 trận
- Rakan25 trận—SoloQ: 47,9% · 1.425 trận
- Yuumi25 trận—SoloQ: 59,2% · 1.291 trận
- Neeko23 trận—SoloQ: 51,8% · 479 trận
- Blitzcrank21 trận—SoloQ: 51,4% · 1.829 trận
- Morgana13 trận—SoloQ: 53,1% · 610 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 51,6% · 1.687 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 54,5% · 1.599 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,3%30.601 lượt chọn trên 1.322.239cấm 4,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,3%568 lượt chọn trên 42.630cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

