Fiora
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,1%được chọn trong 563 trên 18.227 trận
- Cấm
- 3,9%669 lượt cấm trên 17.256 trận, so với 6,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18333 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 352.895 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Ravenous Hydra, Trinity Force và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng đường trên.SoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +15,7 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,7 điểm31 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,0%
- SoloQ
- 6,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Ravenous Hydra, Trinity Force và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Ravenous Hydra
Trinity Force
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop1%40% · tướng đường trên: 28%
- Damage của độitop5%25% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 53 ở lane, 41 ở mid game và 32 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 95% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên609 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên844 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên1.000 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên+501 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên+867 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên1.131 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên44% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên40% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 18 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +15,7 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante50 trận58,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 56,2% · 1.066 trận
- Aatrox34 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 55,3% · 804 trận
- Ornn33 trận42,4%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 52,7% · 146 trận
- Sion28 trận—SoloQ: 51,8% · 245 trận
- Camille23 trận—SoloQ: 47,4% · 623 trận
- Malphite23 trận—SoloQ: 50,0% · 596 trận
- Mordekaiser22 trận—SoloQ: 54,8% · 261 trận
- Shen22 trận—SoloQ: 51,1% · 227 trận
- Ambessa16 trận—SoloQ: 50,5% · 739 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 49,1% · 952 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 52,8% · 976 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 52,6% · 420 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 60,0% · 195 trận
- Maokai12 trận—SoloQ: 53,7% · 54 trận
- Renekton12 trận—SoloQ: 49,3% · 566 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 51,3% · 655 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 50,2% · 709 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 52,7% · 562 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 48,3% · 820 trận
- Kennen6 trận—SoloQ: 50,5% · 432 trận
- Lee Sin60 trận58,3%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,5% · 2.380 trận
- Jarvan IV43 trận58,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 54,7% · 700 trận
- Wukong40 trận37,5%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 53,3% · 422 trận
- Sylas34 trận55,9%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 51,5% · 918 trận
- Vi32 trận40,6%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 52,8% · 636 trận
- Graves19 trận—SoloQ: 50,8% · 772 trận
- Xin Zhao19 trận—SoloQ: 53,9% · 421 trận
- Qiyana16 trận—SoloQ: 50,5% · 1.108 trận
- Naafiri15 trận—SoloQ: 48,3% · 393 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 55,0% · 211 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 54,5% · 400 trận
- Elise12 trận—SoloQ: 49,9% · 487 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 49,1% · 267 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 51,4% · 523 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 53,5% · 413 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 54,0% · 637 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 49,1% · 705 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 46,6% · 963 trận
- Ahri38 trận26,3%chênh lệch -21,2 điểmSoloQ: 48,8% · 641 trận
- Sylas33 trận66,7%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 53,5% · 912 trận
- Viktor32 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 53,8% · 1.048 trận
- Orianna27 trận—SoloQ: 54,2% · 498 trận
- Syndra27 trận—SoloQ: 52,8% · 847 trận
- Aurora24 trận—SoloQ: 52,7% · 347 trận
- LeBlanc23 trận—SoloQ: 54,7% · 534 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 53,0% · 802 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 48,7% · 1.012 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 48,5% · 840 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 49,9% · 361 trận
- Twisted Fate17 trận—SoloQ: 48,4% · 951 trận
- Lissandra15 trận—SoloQ: 46,8% · 506 trận
- Xerath14 trận—SoloQ: 51,9% · 289 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 52,9% · 580 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 49,6% · 701 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 53,0% · 802 trận
- Caitlyn55 trận50,9%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,1% · 1.048 trận
- Kai'Sa55 trận50,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,3% · 2.250 trận
- Yunara50 trận50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,4% · 1.466 trận
- Jhin46 trận47,8%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 53,8% · 2.314 trận
- Lucian41 trận63,4%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 50,7% · 877 trận
- Ezreal35 trận65,7%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 55,3% · 1.290 trận
- Jinx32 trận40,6%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,2% · 1.152 trận
- Tristana27 trận—SoloQ: 48,6% · 1.095 trận
- Aphelios24 trận—SoloQ: 53,4% · 1.461 trận
- Sivir24 trận—SoloQ: 50,3% · 304 trận
- Xayah22 trận—SoloQ: 52,1% · 808 trận
- Miss Fortune20 trận—SoloQ: 50,7% · 418 trận
- Kalista16 trận—SoloQ: 50,8% · 579 trận
- Ashe12 trận—SoloQ: 53,4% · 326 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 54,1% · 270 trận
- Zeri11 trận—SoloQ: 46,7% · 810 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 49,9% · 367 trận
- Nautilus47 trận57,4%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 53,0% · 1.368 trận
- Lulu42 trận38,1%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 48,7% · 1.545 trận
- Braum41 trận51,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 44,0% · 613 trận
- Thresh39 trận41,0%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 47,8% · 1.547 trận
- Leona37 trận54,1%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,1% · 832 trận
- Milio34 trận52,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 57,1% · 373 trận
- Blitzcrank31 trận64,5%chênh lệch +15,7 điểmSoloQ: 48,6% · 1.003 trận
- Alistar30 trận46,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,6% · 972 trận
- Seraphine29 trận—SoloQ: 51,6% · 337 trận
- Rell28 trận—SoloQ: 45,7% · 656 trận
- Karma24 trận—SoloQ: 54,6% · 776 trận
- Rakan18 trận—SoloQ: 48,0% · 663 trận
- Yuumi14 trận—SoloQ: 54,1% · 569 trận
- Morgana13 trận—SoloQ: 52,0% · 227 trận
- Neeko13 trận—SoloQ: 57,5% · 261 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 50,5% · 826 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 52,4% · 576 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 54,7% · 393 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%19.685 lượt chọn trên 705.788cấm 6,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,6%425 lượt chọn trên 25.798cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,6%14 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

