Fiora
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 3,1%được chọn trong 579 trên 18.759 trận
- Cấm
- 3,9%693 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 7,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Ravenous Hydra, Trinity Force và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng đường trên.SoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +13,7 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,7 điểm43 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 7,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Ravenous Hydra, Trinity Force và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Ravenous Hydra
Trinity Force
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop1%40% · tướng đường trên: 28%
- Damage của độitop5%25% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 53 ở lane, 41 ở mid game và 32 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 95% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên609 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên844 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên1.000 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên+501 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên+867 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên1.131 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên44% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên40% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 18 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +13,7 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante48 trận56,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 56,5% · 1.031 trận
- Aatrox39 trận48,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 54,8% · 764 trận
- Ornn34 trận44,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 53,1% · 143 trận
- Sion30 trận46,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 52,7% · 237 trận
- Camille25 trận—SoloQ: 47,1% · 609 trận
- Malphite23 trận—SoloQ: 49,3% · 570 trận
- Shen23 trận—SoloQ: 52,1% · 219 trận
- Mordekaiser21 trận—SoloQ: 54,2% · 253 trận
- Ambessa18 trận—SoloQ: 50,9% · 713 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 49,5% · 937 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 53,2% · 944 trận
- Dr. Mundo14 trận—SoloQ: 57,3% · 192 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 51,6% · 415 trận
- Renekton13 trận—SoloQ: 49,4% · 553 trận
- Gwen11 trận—SoloQ: 56,4% · 179 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 49,8% · 681 trận
- Olaf11 trận—SoloQ: 53,0% · 553 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 51,4% · 626 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 49,4% · 800 trận
- Kennen5 trận—SoloQ: 50,0% · 420 trận
- Lee Sin61 trận59,0%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 50,0% · 2.302 trận
- Jarvan IV43 trận58,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 54,4% · 677 trận
- Wukong42 trận38,1%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 53,9% · 414 trận
- Sylas36 trận55,6%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,9% · 884 trận
- Vi34 trận41,2%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 52,2% · 626 trận
- Graves19 trận—SoloQ: 51,2% · 750 trận
- Xin Zhao17 trận—SoloQ: 53,9% · 419 trận
- Qiyana16 trận—SoloQ: 50,2% · 1.064 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 53,4% · 382 trận
- Naafiri15 trận—SoloQ: 48,3% · 383 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 55,5% · 200 trận
- Elise13 trận—SoloQ: 50,1% · 477 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 49,2% · 260 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 51,9% · 486 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 53,2% · 412 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 48,9% · 689 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 53,6% · 623 trận
- Nidalee7 trận—SoloQ: 46,5% · 927 trận
- Ahri36 trận25,0%chênh lệch -22,5 điểmSoloQ: 49,4% · 626 trận
- Viktor33 trận54,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 53,7% · 997 trận
- Sylas32 trận62,5%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 53,0% · 885 trận
- Orianna29 trận—SoloQ: 53,8% · 504 trận
- Syndra28 trận—SoloQ: 52,8% · 831 trận
- Galio25 trận—SoloQ: 52,6% · 777 trận
- Aurora24 trận—SoloQ: 52,3% · 331 trận
- LeBlanc23 trận—SoloQ: 55,1% · 514 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 49,0% · 994 trận
- Locke19 trận—SoloQ: 48,4% · 802 trận
- Hwei18 trận—SoloQ: 49,4% · 354 trận
- Twisted Fate17 trận—SoloQ: 48,5% · 925 trận
- Anivia16 trận—SoloQ: 55,5% · 247 trận
- Lissandra15 trận—SoloQ: 46,3% · 488 trận
- Xerath14 trận—SoloQ: 51,8% · 284 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 52,3% · 562 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 49,9% · 698 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 52,6% · 777 trận
- Kai'Sa56 trận53,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,5% · 2.216 trận
- Caitlyn55 trận52,7%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 54,6% · 1.021 trận
- Yunara53 trận50,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,6% · 1.360 trận
- Jhin44 trận45,5%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 53,3% · 2.257 trận
- Lucian43 trận65,1%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 50,3% · 855 trận
- Ezreal37 trận62,2%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 55,3% · 1.274 trận
- Jinx32 trận37,5%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 48,5% · 1.117 trận
- Tristana27 trận—SoloQ: 48,6% · 1.057 trận
- Sivir25 trận—SoloQ: 49,1% · 289 trận
- Aphelios24 trận—SoloQ: 53,5% · 1.416 trận
- Xayah24 trận—SoloQ: 52,0% · 821 trận
- Miss Fortune21 trận—SoloQ: 52,1% · 407 trận
- Kalista16 trận—SoloQ: 49,7% · 565 trận
- Ashe13 trận—SoloQ: 52,3% · 310 trận
- Varus13 trận—SoloQ: 53,6% · 267 trận
- Zeri11 trận—SoloQ: 46,3% · 787 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 49,3% · 369 trận
- Nautilus48 trận60,4%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 53,2% · 1.352 trận
- Lulu42 trận40,5%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 48,7% · 1.469 trận
- Thresh41 trận41,5%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 47,7% · 1.498 trận
- Braum40 trận52,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 44,4% · 601 trận
- Leona38 trận55,3%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,3% · 821 trận
- Milio36 trận52,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 56,9% · 362 trận
- Alistar34 trận44,1%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,5% · 949 trận
- Blitzcrank31 trận64,5%chênh lệch +15,3 điểmSoloQ: 49,1% · 974 trận
- Rell30 trận56,7%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 45,6% · 631 trận
- Seraphine29 trận—SoloQ: 50,9% · 326 trận
- Karma24 trận—SoloQ: 54,8% · 772 trận
- Rakan17 trận—SoloQ: 47,6% · 659 trận
- Yuumi15 trận—SoloQ: 53,8% · 558 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 51,7% · 803 trận
- Neeko13 trận—SoloQ: 57,7% · 267 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 51,8% · 556 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 54,4% · 375 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%13.521 lượt chọn trên 485.348cấm 7,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,6%299 lượt chọn trên 18.436cấm 4,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp0,6%14 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

