Gragas
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 4,0%được chọn trong 299 trên 7.402 trận
- Cấm
- 3,6%127 lượt cấm trên 3.491 trận, so với 0,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Lich Bane, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 96% tướng đường trên.Để đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,2 điểm34 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 45,6%
- SoloQ
- 51,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Lich Bane, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Lich Bane
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 96% tướng đường trên.
- Khống chế (CC)top4%1,7 · tướng đường trên: 0,8
- Để đồng đội gánh killtop9%hạng 91 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 69 ở lane, 53 ở mid game và 52 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 91% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường trên638 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên873 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên1.083 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên-419 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên-716 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên1.095 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 91 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1,7 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn21 trận—SoloQ: 50,0% · 320 trận
- Olaf16 trận—SoloQ: 52,8% · 214 trận
- Ambessa15 trận—SoloQ: 54,0% · 337 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 46,9% · 324 trận
- Renekton12 trận—SoloQ: 57,9% · 337 trận
- Garen10 trận—SoloQ: 50,5% · 382 trận
- K'Sante10 trận—SoloQ: 53,2% · 222 trận
- Shen10 trận—SoloQ: 49,8% · 253 trận
- Sion9 trận—SoloQ: 51,4% · 216 trận
- Zaahen9 trận—SoloQ: 52,7% · 220 trận
- Aatrox8 trận—SoloQ: 55,2% · 355 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 51,5% · 357 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 52,9% · 448 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 56,6% · 348 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 44,8% · 241 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 48,5% · 328 trận
- Gnar5 trận—SoloQ: 52,1% · 280 trận
- Wukong34 trận61,8%chênh lệch +16,2 điểmSoloQ: 51,7% · 478 trận
- Jarvan IV26 trận—SoloQ: 51,3% · 497 trận
- Nocturne18 trận—SoloQ: 55,9% · 152 trận
- Xin Zhao16 trận—SoloQ: 62,4% · 149 trận
- Vi13 trận—SoloQ: 53,6% · 209 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 45,0% · 40 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 49,4% · 539 trận
- Skarner10 trận—SoloQ: 47,8% · 138 trận
- Lee Sin9 trận—SoloQ: 50,6% · 650 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 40,3% · 134 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 51,6% · 306 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 51,6% · 306 trận
- Diana6 trận—SoloQ: 53,2% · 205 trận
- Syndra33 trận36,4%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 47,7% · 665 trận
- Ahri22 trận—SoloQ: 49,3% · 716 trận
- Viktor18 trận—SoloQ: 56,8% · 456 trận
- Orianna16 trận—SoloQ: 49,4% · 255 trận
- Aurora11 trận—SoloQ: 42,6% · 265 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 52,4% · 595 trận
- Hwei10 trận—SoloQ: 53,7% · 259 trận
- Taliyah8 trận—SoloQ: 45,4% · 152 trận
- Akali7 trận—SoloQ: 54,1% · 381 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 50,1% · 525 trận
- Annie6 trận—SoloQ: 51,9% · 131 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 50,0% · 414 trận
- Anivia5 trận—SoloQ: 49,1% · 173 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 54,1% · 205 trận
- Kai'Sa23 trận—SoloQ: 54,6% · 983 trận
- Tristana23 trận—SoloQ: 50,2% · 761 trận
- Yunara20 trận—SoloQ: 51,6% · 960 trận
- Jinx15 trận—SoloQ: 47,8% · 756 trận
- Sivir15 trận—SoloQ: 51,9% · 285 trận
- Lucian14 trận—SoloQ: 52,2% · 433 trận
- Ashe13 trận—SoloQ: 50,7% · 280 trận
- Caitlyn13 trận—SoloQ: 51,5% · 620 trận
- Jhin13 trận—SoloQ: 52,2% · 966 trận
- Ezreal12 trận—SoloQ: 55,7% · 571 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 57,2% · 138 trận
- Xayah9 trận—SoloQ: 49,4% · 385 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 53,6% · 420 trận
- Miss Fortune5 trận—SoloQ: 46,8% · 203 trận
- Ziggs5 trận—SoloQ: 47,4% · 97 trận
- Nautilus25 trận—SoloQ: 51,8% · 795 trận
- Milio18 trận—SoloQ: 53,1% · 392 trận
- Rell18 trận—SoloQ: 48,2% · 407 trận
- Seraphine17 trận—SoloQ: 49,6% · 262 trận
- Lulu16 trận—SoloQ: 49,5% · 881 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 50,7% · 469 trận
- Leona15 trận—SoloQ: 53,1% · 499 trận
- Braum13 trận—SoloQ: 49,3% · 481 trận
- Rakan12 trận—SoloQ: 48,1% · 401 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 50,5% · 681 trận
- Thresh11 trận—SoloQ: 49,5% · 868 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 45,0% · 438 trận
- Karma9 trận—SoloQ: 54,2% · 478 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 48,9% · 370 trận
- Bard6 trận—SoloQ: 51,5% · 392 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%8.206 lượt chọn trên 523.732cấm 0,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,7%207 lượt chọn trên 11.836cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

