Gragas
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 4,5%được chọn trong 798 trên 17.670 trận
- Cấm
- 1,8%307 lượt cấm trên 16.719 trận, so với 0,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Cosmic Drive: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 96% tướng đường trên.Để đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +12,2 điểm trên 50 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,2 điểm50 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,9%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 0,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Cosmic Drive: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Archangel's Staff
Cosmic Drive
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 96% tướng đường trên.
- Khống chế (CC)top4%1,7 · tướng đường trên: 0,8
- Để đồng đội gánh killtop9%hạng 91 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 69 ở lane, 53 ở mid game và 52 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 91% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường trên638 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên873 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên1.083 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên-419 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên-716 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên1.095 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 91 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1,7 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +12,2 điểm trên 50 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Jax48 trận52,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,5% · 866 trận
- K'Sante45 trận55,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 55,2% · 375 trận
- Ambessa36 trận52,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,1% · 308 trận
- Aatrox32 trận46,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,6% · 332 trận
- Jayce29 trận—SoloQ: 53,7% · 829 trận
- Nasus27 trận—SoloQ: 49,7% · 195 trận
- Olaf26 trận—SoloQ: 45,6% · 228 trận
- Dr. Mundo25 trận—SoloQ: 52,3% · 220 trận
- Malphite24 trận—SoloQ: 47,8% · 276 trận
- Renekton23 trận—SoloQ: 53,1% · 254 trận
- Camille22 trận—SoloQ: 48,1% · 212 trận
- Sion22 trận—SoloQ: 52,5% · 120 trận
- Zaahen21 trận—SoloQ: 40,9% · 127 trận
- Ornn20 trận—SoloQ: 48,6% · 74 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 52,6% · 489 trận
- Gnar16 trận—SoloQ: 46,0% · 215 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 48,9% · 313 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 48,6% · 247 trận
- Lee Sin68 trận52,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,3% · 1.142 trận
- Wukong60 trận45,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,8% · 246 trận
- Vi41 trận46,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 54,1% · 294 trận
- Jarvan IV37 trận43,2%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 50,2% · 329 trận
- Sylas33 trận39,4%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 51,4% · 473 trận
- Lillia30 trận40,0%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 47,4% · 249 trận
- Xin Zhao28 trận—SoloQ: 46,9% · 226 trận
- Nocturne26 trận—SoloQ: 58,7% · 104 trận
- Viego22 trận—SoloQ: 51,8% · 303 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 41,8% · 91 trận
- Elise14 trận—SoloQ: 43,9% · 262 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 48,8% · 549 trận
- Diana13 trận—SoloQ: 59,2% · 76 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 47,1% · 380 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 44,8% · 58 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 57,6% · 342 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 51,0% · 292 trận
- Nidalee10 trận—SoloQ: 50,1% · 445 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 47,7% · 327 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 51,8% · 334 trận
- Syndra42 trận54,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,0% · 424 trận
- Ahri40 trận45,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,4% · 345 trận
- Viktor40 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,8% · 529 trận
- Sylas28 trận—SoloQ: 50,1% · 497 trận
- LeBlanc25 trận—SoloQ: 48,7% · 279 trận
- Akali24 trận—SoloQ: 54,5% · 369 trận
- Orianna24 trận—SoloQ: 55,9% · 247 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 52,1% · 405 trận
- Aurora19 trận—SoloQ: 57,0% · 193 trận
- Cassiopeia19 trận—SoloQ: 38,3% · 81 trận
- Ryze19 trận—SoloQ: 53,8% · 173 trận
- Taliyah19 trận—SoloQ: 51,5% · 169 trận
- Twisted Fate19 trận—SoloQ: 49,5% · 515 trận
- Lissandra18 trận—SoloQ: 47,6% · 311 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 48,2% · 413 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 47,8% · 341 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 47,8% · 341 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 47,1% · 297 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 48,8% · 295 trận
- Jhin58 trận62,1%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 50,7% · 1.164 trận
- Yunara54 trận48,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,9% · 712 trận
- Kai'Sa51 trận54,9%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.176 trận
- Caitlyn50 trận60,0%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 51,5% · 513 trận
- Ezreal48 trận50,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 56,3% · 703 trận
- Jinx40 trận40,0%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 45,6% · 652 trận
- Xayah39 trận61,5%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 47,5% · 465 trận
- Ashe29 trận—SoloQ: 48,6% · 181 trận
- Lucian29 trận—SoloQ: 49,9% · 477 trận
- Miss Fortune26 trận—SoloQ: 50,0% · 202 trận
- Zeri26 trận—SoloQ: 46,3% · 419 trận
- Sivir24 trận—SoloQ: 51,2% · 123 trận
- Tristana19 trận—SoloQ: 46,1% · 540 trận
- Aphelios18 trận—SoloQ: 51,8% · 760 trận
- Varus17 trận—SoloQ: 58,8% · 131 trận
- Corki16 trận—SoloQ: 51,4% · 185 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 47,3% · 319 trận
- Lulu72 trận45,8%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 51,6% · 779 trận
- Nautilus58 trận48,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,5% · 753 trận
- Leona46 trận52,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,9% · 423 trận
- Seraphine38 trận44,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,8% · 186 trận
- Blitzcrank37 trận40,5%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 47,7% · 478 trận
- Thresh35 trận51,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,9% · 806 trận
- Rakan33 trận42,4%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 47,5% · 364 trận
- Braum32 trận53,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,6% · 323 trận
- Rell32 trận50,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 46,6% · 328 trận
- Alistar31 trận29,0%chênh lệch -19,6 điểmSoloQ: 44,8% · 489 trận
- Milio28 trận—SoloQ: 53,1% · 194 trận
- Karma27 trận—SoloQ: 54,8% · 431 trận
- Pyke18 trận—SoloQ: 49,7% · 294 trận
- Neeko17 trận—SoloQ: 47,8% · 157 trận
- Yuumi17 trận—SoloQ: 56,6% · 327 trận
- Bard14 trận—SoloQ: 49,3% · 422 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%7.199 lượt chọn trên 471.268cấm 0,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,9%491 lượt chọn trên 25.798cấm 1,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

