Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,2%Hạng 109 trên 173 tướng
Chọn
3,7%được chọn trong 121 trên 3.305 trận
Cấm
2,5%60 lượt cấm trên 2.371 trận, so với 0,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top35,4% từ 27,9% đến 43,7% trên 96 trậnSoloQ 51,5%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,8 phútsoloQ 28,2 phút

Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 177.753 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    35,4%
    SoloQ
    51,5%
    Tỉ lệ thắng 35,4% ở nghiệp dư trên 96 trận, so với 51,5% ở soloQ trên 7.049 trận.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,4%
    SoloQ
    0,5%
    Tỉ lệ cấm 2,4% ở nghiệp dư trên 1.344 trận, so với 0,5% ở soloQ trên 130.688 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,8 phút
    SoloQ
    28,2 phút
    Trung vị 29,8 phút ở nghiệp dư, so với 28,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Lich Bane, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố81% · 5.739
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển74% · 5.233
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 83% · 220 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)8% · 229
8%số trận ở soloQ
  1. Lich Bane
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Nghiệp dư: Lich Bane, Shadowflame, Zhonya's Hourglass (6%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 96% tướng đường trên.

  1. Khống chế (CC)top4%1,7 · tướng đường trên: 0,8
  2. Để đồng đội gánh killtop9%hạng 91 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 69 ở lane, 53 ở mid game và 52 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

638+39 so với 599
873+5 so với 868
1.083+3 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Gragastướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 91% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường trên638 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên873 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên1.083 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên-419 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên-716 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên1.095 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 91 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1,7 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top7 tướng
  • Dr. Mundo8 trận
    —SoloQ: 50,6% · 176 trận
  • Camille7 trận
    —SoloQ: 44,7% · 208 trận
  • Gnar7 trận
    —SoloQ: 55,5% · 128 trận
  • Sion6 trận
    —SoloQ: 54,6% · 97 trận
  • Ambessa5 trận
    —SoloQ: 55,8% · 199 trận
Jungle4 tướng
  • Jarvan IV13 trận
    —SoloQ: 52,0% · 252 trận
  • Xin Zhao8 trận
    —SoloQ: 45,1% · 91 trận
  • Wukong6 trận
    —SoloQ: 49,8% · 297 trận
  • Lillia5 trận
    —SoloQ: 51,6% · 182 trận
Mid5 tướng
  • Ahri12 trận
    —SoloQ: 50,6% · 332 trận
  • Syndra10 trận
    —SoloQ: 53,1% · 277 trận
  • Viktor7 trận
    —SoloQ: 59,4% · 281 trận
  • Yone7 trận
    —SoloQ: 46,9% · 309 trận
  • Orianna6 trận
    —SoloQ: 54,7% · 137 trận
ADC7 tướng
  • Ezreal12 trận
    —SoloQ: 51,8% · 328 trận
  • Yunara10 trận
    —SoloQ: 54,6% · 445 trận
  • Jhin8 trận
    —SoloQ: 51,1% · 658 trận
  • Jinx8 trận
    —SoloQ: 50,8% · 504 trận
  • Caitlyn7 trận
    —SoloQ: 50,9% · 342 trận
Support7 tướng
  • Nautilus13 trận
    —SoloQ: 51,6% · 368 trận
  • Leona10 trận
    —SoloQ: 50,2% · 295 trận
  • Lulu9 trận
    —SoloQ: 51,6% · 366 trận
  • Karma8 trận
    —SoloQ: 50,0% · 254 trận
  • Rell7 trận
    —SoloQ: 46,7% · 195 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,3%4.769 lượt chọn trên 355.502cấm 0,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư1,3%52 lượt chọn trên 4.096cấm 2,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,2% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 2,7%G125 trận trên 935
  • 3,3%G231 trận trên 936
  • 4,5%G3+19 trận trên 418
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.