Graves
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 4,4%được chọn trong 832 trên 18.759 trận
- Cấm
- 4,3%758 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 5,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThu Thập Hắc Ám, rồi Hubris, The Collector và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đi rừng.Map pressureDamagePokeInvade
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +20,6 điểm trên 62 trận, khoảng tin cậy trên 0.+20,6 điểm62 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,1%
- SoloQ
- 4,0%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,8%
- SoloQ
- 5,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thu Thập Hắc Ám, rồi Hubris, The Collector và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hubris
The Collector
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đi rừng.
- Damage của độitop2%23% · tướng đi rừng: 17%
- Invadetop8%10% · tướng đi rừng: 7%
- Map pressuretop23%5,1 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Damage
- Poke
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Farm rừng
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 86 ở lane, 81 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 94% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng410 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng866 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số tướng đi rừng1.110 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng+425 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng+799 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng5,1 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng605 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 20 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng23% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
- Invade · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +20,6 điểm trên 62 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante47 trận44,7%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 52,0% · 1.112 trận
- Ornn41 trận56,1%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 45,2% · 219 trận
- Nasus38 trận47,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,2% · 440 trận
- Aatrox37 trận43,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,4% · 765 trận
- Ambessa36 trận61,1%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 52,5% · 802 trận
- Sion34 trận38,2%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 48,3% · 373 trận
- Malphite32 trận50,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,7% · 871 trận
- Renekton32 trận65,6%chênh lệch +16,7 điểmSoloQ: 53,4% · 676 trận
- Gnar31 trận54,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,2% · 601 trận
- Yone29 trận—SoloQ: 51,6% · 1.409 trận
- Dr. Mundo28 trận—SoloQ: 47,5% · 398 trận
- Shen24 trận—SoloQ: 47,8% · 293 trận
- Jax23 trận—SoloQ: 49,2% · 1.199 trận
- Mordekaiser23 trận—SoloQ: 45,3% · 307 trận
- Olaf22 trận—SoloQ: 49,7% · 739 trận
- Camille20 trận—SoloQ: 46,3% · 678 trận
- Fiora19 trận—SoloQ: 48,8% · 750 trận
- Jayce19 trận—SoloQ: 49,6% · 1.555 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 47,5% · 943 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 46,6% · 805 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 45,5% · 738 trận
- Lee Sin124 trận54,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,5% · 4.633 trận
- Jarvan IV61 trận57,4%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,7% · 907 trận
- Wukong57 trận33,3%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 48,4% · 609 trận
- Sylas56 trận58,9%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 51,7% · 1.181 trận
- Xin Zhao39 trận51,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,3% · 465 trận
- Vi35 trận57,1%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 53,7% · 641 trận
- Nocturne26 trận—SoloQ: 53,7% · 268 trận
- Viego26 trận—SoloQ: 49,2% · 927 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 53,6% · 552 trận
- Kha'Zix24 trận—SoloQ: 48,2% · 844 trận
- Cho'Gath18 trận—SoloQ: 47,9% · 432 trận
- Elise16 trận—SoloQ: 48,1% · 617 trận
- Naafiri15 trận—SoloQ: 47,1% · 442 trận
- Nidalee15 trận—SoloQ: 42,2% · 1.504 trận
- Kindred13 trận—SoloQ: 47,4% · 732 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 51,1% · 562 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 47,2% · 1.421 trận
- Hecarim12 trận—SoloQ: 50,3% · 1.134 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 50,4% · 1.115 trận
- Master Yi5 trận—SoloQ: 46,5% · 578 trận
- Ahri53 trận41,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,6% · 834 trận
- Syndra53 trận41,5%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,3% · 1.339 trận
- Orianna46 trận39,1%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 47,8% · 755 trận
- Sylas45 trận64,4%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 51,5% · 1.313 trận
- Viktor43 trận46,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,2% · 1.527 trận
- Galio31 trận54,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 57,1% · 931 trận
- LeBlanc31 trận51,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,1% · 756 trận
- Akali29 trận—SoloQ: 49,8% · 915 trận
- Xerath28 trận—SoloQ: 46,2% · 459 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 50,7% · 1.215 trận
- Aurora27 trận—SoloQ: 43,3% · 564 trận
- Lissandra26 trận—SoloQ: 51,3% · 676 trận
- Twisted Fate26 trận—SoloQ: 46,4% · 1.468 trận
- Vex22 trận—SoloQ: 43,8% · 390 trận
- Hwei20 trận—SoloQ: 51,0% · 526 trận
- Locke17 trận—SoloQ: 48,5% · 1.198 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 47,7% · 799 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 57,1% · 931 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 47,4% · 905 trận
- Kai'Sa89 trận42,7%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 49,7% · 3.158 trận
- Yunara73 trận46,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,2% · 2.040 trận
- Caitlyn68 trận50,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,4% · 1.498 trận
- Jhin62 trận74,2%chênh lệch +20,6 điểmSoloQ: 47,3% · 3.330 trận
- Ezreal58 trận55,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,4% · 1.899 trận
- Jinx56 trận41,1%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 46,2% · 1.862 trận
- Lucian48 trận43,8%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,5% · 1.186 trận
- Zeri41 trận46,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 46,9% · 1.061 trận
- Miss Fortune38 trận44,7%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,5% · 634 trận
- Ashe36 trận41,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,2% · 455 trận
- Xayah34 trận52,9%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 53,0% · 978 trận
- Aphelios32 trận59,4%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,3% · 2.197 trận
- Tristana24 trận—SoloQ: 48,5% · 1.539 trận
- Varus23 trận—SoloQ: 50,0% · 390 trận
- Sivir19 trận—SoloQ: 49,8% · 410 trận
- Kalista17 trận—SoloQ: 50,8% · 811 trận
- Corki13 trận—SoloQ: 46,8% · 506 trận
- Lulu83 trận54,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,8% · 2.164 trận
- Nautilus75 trận54,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,3% · 2.033 trận
- Leona65 trận38,5%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 51,2% · 1.203 trận
- Thresh52 trận46,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,5% · 2.314 trận
- Braum45 trận40,0%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,5% · 853 trận
- Seraphine38 trận34,2%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 49,2% · 532 trận
- Rell37 trận62,2%chênh lệch +17,2 điểmSoloQ: 44,6% · 994 trận
- Rakan36 trận44,4%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,3% · 906 trận
- Blitzcrank35 trận28,6%chênh lệch -19,5 điểmSoloQ: 48,4% · 1.550 trận
- Milio34 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,9% · 514 trận
- Karma33 trận60,6%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 47,0% · 1.087 trận
- Alistar32 trận53,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 46,8% · 1.377 trận
- Bard32 trận40,6%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.170 trận
- Yuumi31 trận54,8%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 52,7% · 816 trận
- Neeko27 trận—SoloQ: 47,8% · 356 trận
- Pyke26 trận—SoloQ: 48,8% · 820 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,0%19.434 lượt chọn trên 485.350cấm 5,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,1%387 lượt chọn trên 18.435cấm 3,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

