Hồ sơ tướng · Jungle

Graves

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,2%Hạng 76 trên 173 tướng
Chọn
2,9%được chọn trong 96 trên 3.305 trận
Cấm
7,3%172 lượt cấm trên 2.371 trận, so với 20,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle52,6% từ 44,2% đến 60,9% trên 95 trậnSoloQ 50,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,1 phútsoloQ 28 phút

Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 177.753 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,2%
    SoloQ
    5,2%
    1,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,1%
    SoloQ
    20,9%
    Tỉ lệ cấm 6,1% ở nghiệp dư trên 1.344 trận, so với 20,9% ở soloQ trên 130.688 trận.
  • NgọcBước Chân Thần Tốc thay cho Thu Thập Hắc Ám
    Nghiệp dư
    70%
    SoloQ
    50%
    Được dùng trong 70% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Thu Thập Hắc Ám (50%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thu Thập Hắc Ám, rồi Hubris, The Collector và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThu Thập Hắc Ám50% · 13.259
≠ Nghiệp dư: Bước Chân Thần Tốc thay cho Thu Thập Hắc Ám. 70% · 104 trận
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 26.463
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 211 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)42% · 8.012
42%số trận ở soloQ
  1. Hubris
  2. The Collector
  3. Lord Dominik's Regards
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đi rừng.

  1. Damage của độitop2%23% · tướng đi rừng: 17%
  2. Invadetop8%10% · tướng đi rừng: 7%
  3. Map pressuretop23%5,1 · tướng đi rừng: 4,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Damage
  • Poke
  • Invade

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)
  • Farm rừng

Không phải là

Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 86 ở lane, 81 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

410+27 so với 383
866+71 so với 796
1.110+54 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Gravestướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 94% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng410 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng866 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số tướng đi rừng1.110 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng+425 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng+799 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng5,1 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng605 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 20 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng23% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
  • Invade · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top5 tướng
  • Shen7 trận
    —SoloQ: 49,6% · 557 trận
  • Mordekaiser6 trận
    —SoloQ: 56,3% · 613 trận
  • Malphite5 trận
    —SoloQ: 48,4% · 930 trận
  • Olaf5 trận
    —SoloQ: 51,6% · 374 trận
  • Sion5 trận
    —SoloQ: 49,3% · 477 trận
Jungle4 tướng
  • Wukong11 trận
    —SoloQ: 50,4% · 1.250 trận
  • Jarvan IV7 trận
    —SoloQ: 52,2% · 1.039 trận
  • Nocturne7 trận
    —SoloQ: 52,9% · 306 trận
  • Xin Zhao6 trận
    —SoloQ: 55,7% · 336 trận
Mid10 tướng
  • Syndra9 trận
    —SoloQ: 47,4% · 1.122 trận
  • Aurora6 trận
    —SoloQ: 49,2% · 429 trận
  • Ryze6 trận
    —SoloQ: 53,4% · 264 trận
  • Ahri5 trận
    —SoloQ: 48,8% · 1.190 trận
  • Hwei5 trận
    —SoloQ: 51,8% · 533 trận
ADC8 tướng
  • Kai'Sa9 trận
    —SoloQ: 51,7% · 1.838 trận
  • Tristana8 trận
    —SoloQ: 50,2% · 1.268 trận
  • Yunara8 trận
    —SoloQ: 52,6% · 1.736 trận
  • Ezreal6 trận
    —SoloQ: 55,6% · 1.340 trận
  • Jinx6 trận
    —SoloQ: 50,2% · 2.076 trận
Support11 tướng
  • Lulu10 trận
    —SoloQ: 53,9% · 1.452 trận
  • Nautilus9 trận
    —SoloQ: 50,7% · 1.405 trận
  • Braum7 trận
    —SoloQ: 51,5% · 820 trận
  • Leona7 trận
    —SoloQ: 45,9% · 1.068 trận
  • Milio7 trận
    —SoloQ: 53,0% · 710 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,2%18.603 lượt chọn trên 355.503cấm 20,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư1,2%51 lượt chọn trên 4.096cấm 6,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,5% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 1,9%G118 trận trên 935
  • 2,9%G227 trận trên 936
  • 3,3%G3+14 trận trên 418
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.