Hồ sơ tướng · Jungle

Hecarim

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,0%Hạng 110 trên 173 tướng
Chọn
2,9%được chọn trong 515 trên 17.704 trận
Cấm
3,1%515 lượt cấm trên 16.752 trận, so với 6,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle42,8% từ 39,2% đến 46,4% trên 512 trậnSoloQ 50,6%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 25,6 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    42,8%
    SoloQ
    50,6%
    Tỉ lệ thắng 42,8% ở nghiệp dư trên 512 trận, so với 50,6% ở soloQ trên 24.479 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,5%
    SoloQ
    3,7%
    1,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,4%
    SoloQ
    6,8%
    Tỉ lệ cấm 3,4% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 6,8% ở soloQ trên 158.928 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    25,6 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 25,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Spear of Shojin, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố92% · 22.485
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Hành + Trừng Phạt99% · 24.305
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 130 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)20% · 2.501
20%số trận ở soloQ
  1. Spear of Shojin
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 84% tướng đi rừng.

  1. Map pressuretop16%5,3 · tướng đi rừng: 4,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 71 ở lane, 21 ở mid game và 13 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

396+13 so với 383
737-59 so với 796
898-158 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Hecarimtướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 72% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng396 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng737 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng898 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng+194 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng+282 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng5,3 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng1.082 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 70 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 70 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng71 · trung vị 66
  • Invade · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante46,7% · kỳ vọng 45,4% · 30 trận+1,2 điểmSoloQ -1,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana53,1% · kỳ vọng 44,4% · 32 trận+8,8 điểmSoloQ +1,7
Lee Sin46,9% · kỳ vọng 44,0% · 49 trận+2,9 điểmSoloQ -0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara50,0% · kỳ vọng 40,7% · 50 trận+9,3 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank54,8% · kỳ vọng 41,4% · 31 trận+13,5 điểmSoloQ -2,3
Thresh47,5% · kỳ vọng 41,3% · 40 trận+6,2 điểmSoloQ -0,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor43,2% · kỳ vọng 43,1% · 37 trận+0,1 điểmSoloQ +0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn53,3% · kỳ vọng 45,0% · 45 trận+8,3 điểmSoloQ -2,6
Jhin39,2% · kỳ vọng 38,7% · 51 trận+0,5 điểmSoloQ -0,7
Ezreal41,2% · kỳ vọng 38,7% · 34 trận+2,5 điểmSoloQ +0,8
Lucian41,9% · kỳ vọng 41,6% · 31 trận+0,3 điểmSoloQ +3,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus49,1% · kỳ vọng 40,8% · 55 trận+8,3 điểmSoloQ +0,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Ambessa33 trận
    39,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 54,2% · 712 trận
  • K'Sante30 trận
    46,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.024 trận
  • Malphite26 trận
    —SoloQ: 46,6% · 745 trận
  • Renekton22 trận
    —SoloQ: 52,2% · 634 trận
  • Mordekaiser20 trận
    —SoloQ: 46,5% · 353 trận
Jungle17 tướng
  • Lee Sin49 trận
    46,9%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,4% · 2.615 trận
  • Wukong39 trận
    33,3%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,4% · 519 trận
  • Sylas38 trận
    39,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 45,9% · 1.278 trận
  • Vi34 trận
    41,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,9% · 662 trận
  • Qiyana32 trận
    53,1%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 51,4% · 1.561 trận
Mid20 tướng
  • Ahri34 trận
    32,4%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 48,1% · 776 trận
  • Sylas34 trận
    38,2%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 47,1% · 1.578 trận
  • Viktor28 trận
    —SoloQ: 53,2% · 1.182 trận
  • Syndra27 trận
    —SoloQ: 51,2% · 961 trận
  • Hwei22 trận
    —SoloQ: 49,7% · 465 trận
ADC17 tướng
  • Caitlyn50 trận
    36,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,0% · 1.195 trận
  • Kai'Sa50 trận
    42,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,5% · 2.955 trận
  • Yunara50 trận
    50,0%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 50,1% · 1.718 trận
  • Jhin42 trận
    35,7%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 51,9% · 2.797 trận
  • Ezreal40 trận
    40,0%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 57,0% · 1.611 trận
Support16 tướng
  • Nautilus44 trận
    40,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,3% · 1.756 trận
  • Lulu40 trận
    40,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,5% · 1.924 trận
  • Thresh40 trận
    47,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 47,8% · 2.043 trận
  • Braum37 trận
    37,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,5% · 782 trận
  • Blitzcrank31 trận
    54,8%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 46,8% · 1.228 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,7%17.428 lượt chọn trên 471.270cấm 6,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư1,5%384 lượt chọn trên 25.798cấm 3,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 2,6%G1108 trận trên 4.135
  • 3,4%G2142 trận trên 4.136
  • 3,6%G3+65 trận trên 1.796
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 108 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.