Hecarim
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 2,9%được chọn trong 515 trên 17.670 trận
- Cấm
- 3,1%513 lượt cấm trên 16.719 trận, so với 6,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Spear of Shojin, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 84% tướng đi rừng.Map pressure
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 42,8%
- SoloQ
- 50,6%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 3,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,4%
- SoloQ
- 6,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 25,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Spear of Shojin, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Spear of Shojin
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 84% tướng đi rừng.
- Map pressuretop16%5,3 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 71 ở lane, 21 ở mid game và 13 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 72% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng396 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng737 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng898 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng+194 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng+282 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng5,3 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng1.082 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 70 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 70 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng71 · trung vị 66
- Invade · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa33 trận39,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 54,2% · 712 trận
- K'Sante30 trận46,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.024 trận
- Malphite26 trận—SoloQ: 46,6% · 745 trận
- Renekton22 trận—SoloQ: 52,2% · 634 trận
- Mordekaiser20 trận—SoloQ: 46,5% · 353 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 49,7% · 1.196 trận
- Dr. Mundo19 trận—SoloQ: 50,0% · 352 trận
- Jax19 trận—SoloQ: 48,5% · 928 trận
- Sion19 trận—SoloQ: 51,3% · 353 trận
- Aatrox18 trận—SoloQ: 53,4% · 656 trận
- Shen18 trận—SoloQ: 49,5% · 297 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 47,8% · 575 trận
- Nasus16 trận—SoloQ: 50,5% · 406 trận
- Gwen15 trận—SoloQ: 54,3% · 230 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 54,3% · 1.351 trận
- Olaf11 trận—SoloQ: 46,2% · 667 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 49,5% · 541 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 51,2% · 688 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 50,3% · 758 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 52,0% · 760 trận
- Lee Sin49 trận46,9%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,4% · 2.615 trận
- Wukong39 trận33,3%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,4% · 519 trận
- Sylas38 trận39,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 45,9% · 1.278 trận
- Vi34 trận41,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,9% · 662 trận
- Qiyana32 trận53,1%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 51,4% · 1.561 trận
- Lillia23 trận—SoloQ: 48,0% · 856 trận
- Naafiri23 trận—SoloQ: 58,7% · 472 trận
- Xin Zhao20 trận—SoloQ: 54,8% · 427 trận
- Jarvan IV17 trận—SoloQ: 51,1% · 763 trận
- Viego17 trận—SoloQ: 52,8% · 978 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 54,3% · 282 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 47,9% · 499 trận
- Diana11 trận—SoloQ: 59,5% · 185 trận
- Graves11 trận—SoloQ: 50,4% · 1.143 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 56,7% · 441 trận
- Nidalee9 trận—SoloQ: 48,0% · 1.323 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 52,3% · 706 trận
- Ahri34 trận32,4%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 48,1% · 776 trận
- Sylas34 trận38,2%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 47,1% · 1.578 trận
- Viktor28 trận—SoloQ: 53,2% · 1.182 trận
- Syndra27 trận—SoloQ: 51,2% · 961 trận
- Hwei22 trận—SoloQ: 49,7% · 465 trận
- Locke20 trận—SoloQ: 48,8% · 1.011 trận
- Lissandra19 trận—SoloQ: 50,1% · 667 trận
- Orianna18 trận—SoloQ: 52,2% · 625 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 49,7% · 1.194 trận
- Aurora16 trận—SoloQ: 51,8% · 463 trận
- LeBlanc16 trận—SoloQ: 52,8% · 701 trận
- Ryze16 trận—SoloQ: 53,5% · 419 trận
- Xerath15 trận—SoloQ: 51,9% · 362 trận
- Azir13 trận—SoloQ: 51,9% · 231 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 55,1% · 801 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 46,2% · 1.207 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 47,5% · 745 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 49,9% · 788 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 49,9% · 788 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 50,5% · 798 trận
- Caitlyn50 trận36,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,0% · 1.195 trận
- Kai'Sa50 trận42,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,5% · 2.955 trận
- Yunara50 trận50,0%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 50,1% · 1.718 trận
- Jhin42 trận35,7%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 51,9% · 2.797 trận
- Ezreal40 trận40,0%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 57,0% · 1.611 trận
- Ashe28 trận—SoloQ: 56,9% · 383 trận
- Lucian27 trận—SoloQ: 51,6% · 1.114 trận
- Xayah27 trận—SoloQ: 47,8% · 1.192 trận
- Jinx22 trận—SoloQ: 48,3% · 1.393 trận
- Aphelios21 trận—SoloQ: 52,8% · 1.859 trận
- Sivir18 trận—SoloQ: 51,2% · 385 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 51,9% · 514 trận
- Tristana17 trận—SoloQ: 48,6% · 1.345 trận
- Varus13 trận—SoloQ: 47,3% · 357 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 48,6% · 1.047 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 48,9% · 814 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 45,7% · 462 trận
- Nautilus44 trận40,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,3% · 1.756 trận
- Lulu40 trận40,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,5% · 1.924 trận
- Thresh40 trận47,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 47,8% · 2.043 trận
- Braum37 trận37,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,5% · 782 trận
- Blitzcrank31 trận54,8%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 46,8% · 1.228 trận
- Leona31 trận32,3%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.012 trận
- Karma29 trận—SoloQ: 52,2% · 943 trận
- Alistar27 trận—SoloQ: 45,9% · 1.311 trận
- Rakan23 trận—SoloQ: 51,2% · 817 trận
- Seraphine22 trận—SoloQ: 53,2% · 442 trận
- Milio17 trận—SoloQ: 54,7% · 444 trận
- Yuumi16 trận—SoloQ: 54,0% · 745 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 49,8% · 1.029 trận
- Rell12 trận—SoloQ: 45,5% · 850 trận
- Neeko11 trận—SoloQ: 49,8% · 293 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 49,9% · 725 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,7%17.428 lượt chọn trên 471.270cấm 6,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,5%384 lượt chọn trên 25.798cấm 3,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

