Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
2,6%Hạng 144 trên 173 tướng
Chọn
0,7%được chọn trong 139 trên 18.759 trận
Cấm
1,9%332 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 1,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top50,6% từ 41,7% đến 59,5% trên 83 trậnSoloQ 50,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 26,5 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,2%
    SoloQ
    0,6%
    0,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,5%
    SoloQ
    1,4%
    Tỉ lệ cấm 2,5% ở nghiệp dư trên 8.650 trận, so với 1,4% ở soloQ trên 165.977 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    26,5 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 26,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Blackfire Torch, Liandry's Torment và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục59% · 2.327
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển31% · 1.203
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 34 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)8% · 136
8%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Liandry's Torment
  3. Zhonya's Hourglass
Nghiệp dư: Blackfire Torch, Liandry's Torment, Rylai's Crystal Scepter (13%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Đánh teamfight (hạng 58).

  1. Điểm nổi bật nhấtĐánh teamfighttop42%54% · tướng đường trên: 53%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Poke

Giống các tướng đường trên khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 71% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên+77 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trên-134 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên302 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
  • Khống chế (CC) · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên0,7 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top3 tướng
  • Nasus11 trận
    —SoloQ: 48,2% · 112 trận
  • Sion8 trận
    —SoloQ: 51,0% · 98 trận
  • Ornn6 trận
    —SoloQ: 38,0% · 50 trận
Jungle5 tướng
  • Jarvan IV8 trận
    —SoloQ: 55,6% · 108 trận
  • Lee Sin8 trận
    —SoloQ: 49,9% · 473 trận
  • Viego6 trận
    —SoloQ: 59,8% · 117 trận
  • Xin Zhao6 trận
    —SoloQ: 54,1% · 85 trận
  • Nocturne5 trận
    —SoloQ: 57,8% · 45 trận
Mid2 tướng
  • Lissandra6 trận
    —SoloQ: 53,5% · 114 trận
  • Galio5 trận
    —SoloQ: 47,5% · 120 trận
ADC7 tướng
  • Lucian9 trận
    —SoloQ: 52,0% · 173 trận
  • Kai'Sa8 trận
    —SoloQ: 53,0% · 474 trận
  • Jhin7 trận
    —SoloQ: 52,4% · 536 trận
  • Jinx6 trận
    —SoloQ: 46,9% · 241 trận
  • Aphelios5 trận
    —SoloQ: 49,6% · 284 trận
Support8 tướng
  • Blitzcrank9 trận
    —SoloQ: 51,5% · 200 trận
  • Thresh7 trận
    —SoloQ: 50,0% · 310 trận
  • Rell6 trận
    —SoloQ: 40,0% · 115 trận
  • Seraphine6 trận
    —SoloQ: 54,4% · 68 trận
  • Braum5 trận
    —SoloQ: 46,3% · 108 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,6%2.824 lượt chọn trên 485.348cấm 1,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư0,2%45 lượt chọn trên 18.436cấm 2,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

1,7% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 0,5%G123 trận trên 4.412
  • 0,4%G219 trận trên 4.412
  • 0,6%G3+12 trận trên 1.912
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.