Illaoi
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 2,0%được chọn trong 355 trên 17.960 trận
- Cấm
- 2,6%436 lượt cấm trên 17.000 trận, so với 0,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18333 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Black Cleaver, Iceborn Gauntlet và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường trên.SoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,9%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,5%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Black Cleaver, Iceborn Gauntlet và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Black Cleaver
Iceborn Gauntlet
Sterak's Gage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường trên.
- Damage của độitop4%26% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop8%35% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 91 ở lane, 99 ở mid game và 96 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 85% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên681 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên1.065 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1.277 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên+536 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên+692 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên1.239 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên35% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 59 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên0,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion32 trận53,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 42,9% · 105 trận
- K'Sante26 trận—SoloQ: 53,2% · 308 trận
- Ornn25 trận—SoloQ: 50,8% · 63 trận
- Renekton21 trận—SoloQ: 52,2% · 207 trận
- Mordekaiser18 trận—SoloQ: 51,5% · 167 trận
- Nasus17 trận—SoloQ: 51,6% · 128 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 54,8% · 263 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 47,7% · 277 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 44,6% · 168 trận
- Ambessa12 trận—SoloQ: 50,8% · 191 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 52,4% · 63 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 47,0% · 115 trận
- Shen8 trận—SoloQ: 45,6% · 90 trận
- Volibear7 trận—SoloQ: 49,0% · 104 trận
- Yorick7 trận—SoloQ: 53,6% · 112 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 50,4% · 131 trận
- Olaf5 trận—SoloQ: 51,5% · 198 trận
- Lee Sin31 trận51,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,3% · 742 trận
- Wukong27 trận—SoloQ: 50,0% · 136 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 51,1% · 313 trận
- Vi21 trận—SoloQ: 55,8% · 197 trận
- Viego19 trận—SoloQ: 54,5% · 198 trận
- Xin Zhao17 trận—SoloQ: 43,9% · 114 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 48,8% · 125 trận
- Jarvan IV13 trận—SoloQ: 46,8% · 190 trận
- Nocturne12 trận—SoloQ: 52,2% · 67 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 48,9% · 135 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 48,8% · 123 trận
- Sejuani10 trận—SoloQ: 42,9% · 35 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 47,3% · 55 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 50,3% · 292 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 49,1% · 230 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 54,8% · 334 trận
- Ahri20 trận—SoloQ: 42,7% · 199 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 47,2% · 265 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 53,7% · 205 trận
- Syndra14 trận—SoloQ: 46,3% · 229 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 46,2% · 119 trận
- Viktor13 trận—SoloQ: 49,7% · 314 trận
- Orianna11 trận—SoloQ: 52,6% · 154 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 47,9% · 192 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 51,5% · 167 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 51,7% · 288 trận
- Ryze10 trận—SoloQ: 59,3% · 81 trận
- Lissandra9 trận—SoloQ: 50,0% · 170 trận
- Sion9 trận—SoloQ: — · 26 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 46,0% · 302 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 48,8% · 170 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 47,9% · 192 trận
- Jhin40 trận35,0%chênh lệch -17,1 điểmSoloQ: 48,4% · 673 trận
- Kai'Sa33 trận48,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,6% · 704 trận
- Lucian27 trận—SoloQ: 54,0% · 252 trận
- Yunara27 trận—SoloQ: 50,0% · 438 trận
- Caitlyn25 trận—SoloQ: 50,5% · 315 trận
- Jinx24 trận—SoloQ: 48,1% · 351 trận
- Ezreal23 trận—SoloQ: 54,6% · 394 trận
- Xayah18 trận—SoloQ: 47,5% · 244 trận
- Tristana12 trận—SoloQ: 53,0% · 317 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 54,7% · 75 trận
- Aphelios11 trận—SoloQ: 50,4% · 460 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 48,1% · 162 trận
- Sivir11 trận—SoloQ: 45,4% · 97 trận
- Ashe10 trận—SoloQ: 40,6% · 106 trận
- Zeri10 trận—SoloQ: 49,6% · 226 trận
- Nautilus35 trận37,1%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 51,4% · 430 trận
- Blitzcrank24 trận—SoloQ: 51,3% · 302 trận
- Thresh24 trận—SoloQ: 46,4% · 498 trận
- Braum23 trận—SoloQ: 49,8% · 225 trận
- Leona22 trận—SoloQ: 46,7% · 242 trận
- Rell20 trận—SoloQ: 47,7% · 197 trận
- Milio18 trận—SoloQ: 56,8% · 95 trận
- Seraphine16 trận—SoloQ: 48,1% · 81 trận
- Lulu15 trận—SoloQ: 51,8% · 444 trận
- Neeko13 trận—SoloQ: 49,4% · 81 trận
- Alistar12 trận—SoloQ: 44,1% · 304 trận
- Karma12 trận—SoloQ: 52,2% · 207 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 49,3% · 227 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 49,7% · 161 trận
- Poppy9 trận—SoloQ: 38,9% · 90 trận
- Yuumi9 trận—SoloQ: 56,1% · 155 trận
- Rakan6 trận—SoloQ: 47,2% · 212 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%3.916 lượt chọn trên 471.268cấm 0,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư0,9%245 lượt chọn trên 25.798cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
4,2% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top- 1,6%G166 trận trên 4.185
- 1,6%G269 trận trên 4.186
- 1,7%G3+31 trận trên 1.810
- Mordekaiser6 loạt
- Nasus5 loạt
- Yorick5 loạt

