Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
4,2%Hạng 130 trên 173 tướng
Chọn
1,8%được chọn trong 501 trên 28.199 trận
Cấm
2,4%542 lượt cấm trên 22.487 trận, so với 2,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top48,0% từ 44,3% đến 51,8% trên 483 trậnSoloQ 49,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,8%
    SoloQ
    0,9%
    0,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,9% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Black Cleaver, Iceborn Gauntlet và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt63% · 11.711
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển43% · 8.001
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 88% · 98 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)14% · 1.337
14%số trận ở soloQ
  1. Black Cleaver
  2. Iceborn Gauntlet
  3. Sterak's Gage
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop4%26% · tướng đường trên: 20%
  2. Hạ gục trong solotop8%35% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 91 ở lane, 99 ở mid game và 96 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

681+81 so với 599
1.065+197 so với 868
1.277+198 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Illaoitướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 85% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên681 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên1.065 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1.277 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên+536 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên+692 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên1.239 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên35% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 59 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên0,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton53,8% · kỳ vọng 46,3% · 39 trận+7,5 điểmSoloQ +4,9
Sion48,7% · kỳ vọng 48,4% · 39 trận+0,3 điểmSoloQ -2,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin50,0% · kỳ vọng 48,3% · 34 trận+1,7 điểmSoloQ +0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri48,4% · kỳ vọng 46,4% · 31 trận+2,0 điểmSoloQ -3,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal63,6% · kỳ vọng 51,2% · 33 trận+12,4 điểmSoloQ +1,0
Lucian60,0% · kỳ vọng 49,2% · 30 trận+10,8 điểmSoloQ +0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona54,5% · kỳ vọng 49,7% · 33 trận+4,8 điểmSoloQ -0,6

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri54,5% · kỳ vọng 49,7% · 33 trận+4,8 điểmSoloQ +1,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara70,7% · kỳ vọng 50,2% · 41 trận+20,5 điểmSoloQ -1,8
Jinx54,5% · kỳ vọng 49,5% · 33 trận+5,0 điểmSoloQ +0,6
Caitlyn51,4% · kỳ vọng 50,0% · 37 trận+1,3 điểmSoloQ -0,8
Jhin46,9% · kỳ vọng 45,6% · 32 trận+1,3 điểmSoloQ -1,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu63,8% · kỳ vọng 46,0% · 47 trận+17,9 điểmSoloQ -1,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Ornn49 trận
    46,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 46,5% · 465 trận
  • Renekton39 trận
    53,8%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 55,3% · 701 trận
  • Sion39 trận
    48,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,5% · 341 trận
  • K'Sante29 trận
    —SoloQ: 54,3% · 637 trận
  • Mordekaiser24 trận
    —SoloQ: 50,5% · 537 trận
Jungle18 tướng
  • Wukong41 trận
    43,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,9% · 697 trận
  • Lee Sin34 trận
    50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,6% · 1.312 trận
  • Jarvan IV32 trận
    46,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,2% · 707 trận
  • Vi27 trận
    —SoloQ: 52,1% · 386 trận
  • Sylas25 trận
    —SoloQ: 50,3% · 746 trận
Mid20 tướng
  • Ahri31 trận
    48,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 44,8% · 775 trận
  • Sylas29 trận
    —SoloQ: 55,8% · 797 trận
  • Syndra29 trận
    —SoloQ: 48,1% · 757 trận
  • Viktor22 trận
    —SoloQ: 51,0% · 834 trận
  • Yone22 trận
    —SoloQ: 49,5% · 861 trận
ADC16 tướng
  • Yunara44 trận
    45,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,4% · 1.318 trận
  • Kai'Sa42 trận
    42,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 52,0% · 1.626 trận
  • Jhin41 trận
    36,6%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 50,5% · 1.802 trận
  • Jinx40 trận
    40,0%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 44,5% · 1.257 trận
  • Caitlyn35 trận
    40,0%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,9% · 994 trận
Support18 tướng
  • Nautilus53 trận
    35,8%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 52,3% · 1.200 trận
  • Leona33 trận
    54,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 47,5% · 824 trận
  • Blitzcrank30 trận
    43,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,0% · 783 trận
  • Thresh29 trận
    —SoloQ: 46,9% · 1.427 trận
  • Braum28 trận
    —SoloQ: 48,1% · 667 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,9%12.242 lượt chọn trên 1.322.232cấm 2,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư0,8%357 lượt chọn trên 42.630cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

4,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 1,3%G192 trận trên 7.347
  • 1,8%G2129 trận trên 7.349
  • 1,7%G3+50 trận trên 2.932
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 92 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.