Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,3%Hạng 73 trên 173 tướng
Chọn
4,2%được chọn trong 745 trên 17.786 trận
Cấm
7,1%1.200 lượt cấm trên 16.832 trận, so với 22,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top46,1% từ 42,0% đến 50,1% trên 406 trậnSoloQ 51,4%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 25,8 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    46,1%
    SoloQ
    51,4%
    Tỉ lệ thắng 46,1% ở nghiệp dư trên 406 trận, so với 51,4% ở soloQ trên 21.204 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,2%
    SoloQ
    3,1%
    1,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,3%
    SoloQ
    22,4%
    Tỉ lệ cấm 7,3% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 22,4% ở soloQ trên 158.928 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    25,8 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 25,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Blade of The Ruined King, Hullbreaker và Wit's End: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục98% · 20.846
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt64% · 13.530
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 87 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)46% · 5.136
46%số trận ở soloQ
  1. Blade of The Ruined King
  2. Hullbreaker
  3. Wit's End
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 98% tướng đường trên.

  1. Hạ gục trong solotop2%39% · tướng đường trên: 28%
  2. Damage của độitop25%23% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 5 ở lane, 9 ở mid game và 1 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

519-80 so với 599
774-94 so với 868
843-236 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ireliatướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 96% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên519 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên774 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên843 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên+660 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên+1.024 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên1.048 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên46% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên39% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 40 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa48,6% · kỳ vọng 46,2% · 35 trận+2,3 điểmSoloQ -1,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas54,8% · kỳ vọng 45,5% · 31 trận+9,4 điểmSoloQ -1,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara51,6% · kỳ vọng 44,1% · 31 trận+7,6 điểmSoloQ -0,9
Caitlyn48,7% · kỳ vọng 43,7% · 39 trận+5,0 điểmSoloQ +0,7
Jinx46,7% · kỳ vọng 42,4% · 30 trận+4,3 điểmSoloQ -1,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong62,2% · kỳ vọng 50,9% · 37 trận+11,2 điểmSoloQ -0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara57,1% · kỳ vọng 48,1% · 42 trận+9,1 điểmSoloQ +0,7
Caitlyn52,5% · kỳ vọng 48,4% · 40 trận+4,1 điểmSoloQ +2,0
Kai'Sa50,0% · kỳ vọng 46,3% · 32 trận+3,7 điểmSoloQ +0,2
Jhin42,9% · kỳ vọng 42,0% · 35 trận+0,9 điểmSoloQ -0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu61,0% · kỳ vọng 44,0% · 41 trận+16,9 điểmSoloQ +1,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Ambessa35 trận
    48,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,2% · 647 trận
  • Gnar29 trận
    —SoloQ: 51,5% · 460 trận
  • Yorick27 trận
    —SoloQ: 51,8% · 272 trận
  • Aatrox22 trận
    —SoloQ: 55,0% · 645 trận
  • Jax21 trận
    —SoloQ: 44,9% · 641 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin49 trận
    44,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,6% · 2.552 trận
  • Sylas31 trận
    54,8%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 50,0% · 978 trận
  • Wukong28 trận
    —SoloQ: 51,4% · 502 trận
  • Xin Zhao23 trận
    —SoloQ: 56,7% · 443 trận
  • Vi22 trận
    —SoloQ: 50,7% · 607 trận
Mid20 tướng
  • Viktor26 trận
    —SoloQ: 52,9% · 1.020 trận
  • Akali21 trận
    —SoloQ: 48,6% · 922 trận
  • Syndra20 trận
    —SoloQ: 52,7% · 839 trận
  • Sylas19 trận
    —SoloQ: 53,2% · 1.036 trận
  • Ahri17 trận
    —SoloQ: 48,4% · 643 trận
ADC17 tướng
  • Jhin42 trận
    47,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 54,0% · 2.584 trận
  • Caitlyn39 trận
    48,7%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 53,6% · 1.162 trận
  • Kai'Sa33 trận
    45,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,2% · 2.508 trận
  • Ezreal32 trận
    40,6%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 56,8% · 1.435 trận
  • Yunara31 trận
    51,6%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,2% · 1.504 trận
Support15 tướng
  • Lulu36 trận
    33,3%chênh lệch -14,8 điểmSoloQ: 50,1% · 1.682 trận
  • Thresh33 trận
    42,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,1% · 1.727 trận
  • Nautilus28 trận
    —SoloQ: 52,1% · 1.519 trận
  • Seraphine27 trận
    —SoloQ: 56,5% · 402 trận
  • Blitzcrank26 trận
    —SoloQ: 52,4% · 1.114 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,1%14.674 lượt chọn trên 471.268cấm 22,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư1,2%308 lượt chọn trên 25.798cấm 7,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,5%12 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

10,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 2,3%G195 trận trên 4.147
  • 2,7%G2114 trận trên 4.151
  • 1,9%G3+35 trận trên 1.801
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 95 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.