Irelia
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 4,2%được chọn trong 745 trên 17.786 trận
- Cấm
- 7,1%1.200 lượt cấm trên 16.832 trận, so với 22,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Blade of The Ruined King, Hullbreaker và Wit's End: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 98% tướng đường trên.SoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,1%
- SoloQ
- 51,4%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,2%
- SoloQ
- 3,1%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,3%
- SoloQ
- 22,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 25,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Blade of The Ruined King, Hullbreaker và Wit's End: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blade of The Ruined King
Hullbreaker
Wit's End
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 98% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop2%39% · tướng đường trên: 28%
- Damage của độitop25%23% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 5 ở lane, 9 ở mid game và 1 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 96% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên519 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên774 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên843 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên+660 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên+1.024 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên1.048 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên46% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên39% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 40 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa35 trận48,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,2% · 647 trận
- Gnar29 trận—SoloQ: 51,5% · 460 trận
- Yorick27 trận—SoloQ: 51,8% · 272 trận
- Aatrox22 trận—SoloQ: 55,0% · 645 trận
- Jax21 trận—SoloQ: 44,9% · 641 trận
- Jayce19 trận—SoloQ: 55,3% · 1.759 trận
- Malphite17 trận—SoloQ: 44,7% · 777 trận
- Renekton13 trận—SoloQ: 50,6% · 765 trận
- Shen12 trận—SoloQ: 50,9% · 220 trận
- Sion11 trận—SoloQ: 51,6% · 190 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 52,2% · 389 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 51,1% · 479 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 57,9% · 1.101 trận
- Dr. Mundo8 trận—SoloQ: 55,2% · 172 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 51,5% · 802 trận
- Volibear8 trận—SoloQ: 48,9% · 417 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 55,3% · 1.759 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 55,3% · 1.759 trận
- Lee Sin49 trận44,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,6% · 2.552 trận
- Sylas31 trận54,8%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 50,0% · 978 trận
- Wukong28 trận—SoloQ: 51,4% · 502 trận
- Xin Zhao23 trận—SoloQ: 56,7% · 443 trận
- Vi22 trận—SoloQ: 50,7% · 607 trận
- Jarvan IV21 trận—SoloQ: 55,0% · 689 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 57,4% · 406 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 51,5% · 666 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 52,2% · 645 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 50,8% · 246 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 52,2% · 490 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 49,1% · 1.136 trận
- Sejuani9 trận—SoloQ: 49,5% · 111 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 53,3% · 813 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 58,1% · 434 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 48,0% · 760 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 50,8% · 518 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 51,9% · 778 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 53,0% · 611 trận
- Nidalee5 trận—SoloQ: 49,4% · 961 trận
- Viktor26 trận—SoloQ: 52,9% · 1.020 trận
- Akali21 trận—SoloQ: 48,6% · 922 trận
- Syndra20 trận—SoloQ: 52,7% · 839 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 53,2% · 1.036 trận
- Ahri17 trận—SoloQ: 48,4% · 643 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 50,3% · 882 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 51,1% · 703 trận
- Xerath14 trận—SoloQ: 57,2% · 306 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 52,1% · 662 trận
- Twisted Fate13 trận—SoloQ: 48,0% · 1.023 trận
- Anivia12 trận—SoloQ: 51,0% · 288 trận
- Aurora12 trận—SoloQ: 51,9% · 414 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 53,8% · 624 trận
- Orianna11 trận—SoloQ: 53,7% · 454 trận
- Ryze11 trận—SoloQ: 59,7% · 404 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 52,4% · 1.092 trận
- Vex9 trận—SoloQ: 49,5% · 525 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 51,6% · 597 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 49,4% · 638 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,1% · 703 trận
- Jhin42 trận47,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 54,0% · 2.584 trận
- Caitlyn39 trận48,7%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 53,6% · 1.162 trận
- Kai'Sa33 trận45,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,2% · 2.508 trận
- Ezreal32 trận40,6%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 56,8% · 1.435 trận
- Yunara31 trận51,6%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,2% · 1.504 trận
- Jinx30 trận46,7%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,5% · 1.237 trận
- Xayah24 trận—SoloQ: 48,2% · 927 trận
- Lucian22 trận—SoloQ: 52,7% · 1.007 trận
- Aphelios20 trận—SoloQ: 51,6% · 1.583 trận
- Sivir15 trận—SoloQ: 55,4% · 314 trận
- Zeri15 trận—SoloQ: 50,0% · 760 trận
- Ashe13 trận—SoloQ: 51,1% · 354 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 52,7% · 376 trận
- Miss Fortune8 trận—SoloQ: 49,2% · 443 trận
- Tristana8 trận—SoloQ: 50,6% · 1.066 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 50,3% · 618 trận
- Varus5 trận—SoloQ: 53,3% · 360 trận
- Lulu36 trận33,3%chênh lệch -14,8 điểmSoloQ: 50,1% · 1.682 trận
- Thresh33 trận42,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,1% · 1.727 trận
- Nautilus28 trận—SoloQ: 52,1% · 1.519 trận
- Seraphine27 trận—SoloQ: 56,5% · 402 trận
- Blitzcrank26 trận—SoloQ: 52,4% · 1.114 trận
- Braum22 trận—SoloQ: 49,5% · 651 trận
- Rakan22 trận—SoloQ: 48,1% · 643 trận
- Leona18 trận—SoloQ: 48,9% · 853 trận
- Rell18 trận—SoloQ: 46,9% · 699 trận
- Karma17 trận—SoloQ: 52,5% · 866 trận
- Alistar16 trận—SoloQ: 51,0% · 1.037 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 53,9% · 862 trận
- Yuumi15 trận—SoloQ: 56,3% · 602 trận
- Milio14 trận—SoloQ: 53,1% · 429 trận
- Pyke12 trận—SoloQ: 52,1% · 603 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,1%14.674 lượt chọn trên 471.268cấm 22,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,2%308 lượt chọn trên 25.798cấm 7,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,5%12 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

