Irelia
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 4,2%được chọn trong 742 trên 17.668 trận
- Cấm
- 7,1%1.190 lượt cấm trên 16.717 trận, so với 22,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Blade of The Ruined King, Kraken Slayer và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng đường giữa.FrontlineSoloSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,3%
- SoloQ
- 22,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 25,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Blade of The Ruined King, Kraken Slayer và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blade of The Ruined King
Kraken Slayer
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng đường giữa.
- Hạ gục trong solotop1%36% · tướng đường giữa: 23%
- Chống chịu sát thươngtop9%1.049 · tướng đường giữa: 489
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Solo
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 58 ở lane, 9 ở mid game và 1 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 100% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa545 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa779 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa880 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa+831 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa+1.243 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa4,3 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa1.049 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường giữa48% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa36% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 52 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton19 trận—SoloQ: 48,1% · 422 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 51,1% · 903 trận
- Mordekaiser15 trận—SoloQ: 49,4% · 156 trận
- Ambessa14 trận—SoloQ: 47,5% · 162 trận
- Ornn14 trận—SoloQ: 52,2% · 69 trận
- K'Sante12 trận—SoloQ: 54,1% · 508 trận
- Sion12 trận—SoloQ: 53,1% · 128 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 55,5% · 337 trận
- Aatrox10 trận—SoloQ: 47,4% · 196 trận
- Nasus10 trận—SoloQ: 47,1% · 172 trận
- Gnar9 trận—SoloQ: 47,4% · 171 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 48,2% · 510 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 51,0% · 525 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 52,2% · 251 trận
- Zaahen8 trận—SoloQ: 47,5% · 238 trận
- Olaf7 trận—SoloQ: 43,2% · 266 trận
- Sett7 trận—SoloQ: 50,2% · 263 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 51,1% · 438 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 45,4% · 326 trận
- Wukong33 trận36,4%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 50,2% · 273 trận
- Lee Sin30 trận53,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,8% · 1.338 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 47,5% · 560 trận
- Jarvan IV22 trận—SoloQ: 52,9% · 367 trận
- Vi18 trận—SoloQ: 50,5% · 299 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 46,9% · 256 trận
- Xin Zhao13 trận—SoloQ: 46,0% · 200 trận
- Graves11 trận—SoloQ: 48,8% · 445 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 52,7% · 294 trận
- Nocturne8 trận—SoloQ: 50,4% · 123 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 53,5% · 391 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 54,3% · 164 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 48,4% · 184 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 56,1% · 264 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 48,6% · 694 trận
- Nidalee6 trận—SoloQ: 44,1% · 512 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 51,2% · 260 trận
- Viktor25 trận—SoloQ: 50,3% · 638 trận
- Syndra24 trận—SoloQ: 51,2% · 445 trận
- Vex19 trận—SoloQ: 48,3% · 360 trận
- Akali17 trận—SoloQ: 48,1% · 524 trận
- Aurora15 trận—SoloQ: 51,9% · 235 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 47,5% · 469 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 47,7% · 304 trận
- Orianna12 trận—SoloQ: 56,1% · 271 trận
- Xerath11 trận—SoloQ: 54,3% · 164 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 50,6% · 480 trận
- Ahri10 trận—SoloQ: 52,0% · 354 trận
- Lissandra8 trận—SoloQ: 49,5% · 313 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 53,4% · 522 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 55,8% · 285 trận
- Hwei7 trận—SoloQ: 50,2% · 255 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 45,7% · 376 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 47,6% · 376 trận
- Ezreal30 trận66,7%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 53,2% · 759 trận
- Caitlyn29 trận—SoloQ: 53,9% · 592 trận
- Jhin26 trận—SoloQ: 49,5% · 1.318 trận
- Lucian25 trận—SoloQ: 50,6% · 482 trận
- Kai'Sa24 trận—SoloQ: 49,8% · 1.403 trận
- Jinx20 trận—SoloQ: 48,9% · 660 trận
- Yunara18 trận—SoloQ: 49,6% · 785 trận
- Xayah17 trận—SoloQ: 45,0% · 502 trận
- Zeri17 trận—SoloQ: 46,1% · 421 trận
- Aphelios13 trận—SoloQ: 50,8% · 855 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 55,1% · 254 trận
- Sivir11 trận—SoloQ: 48,5% · 167 trận
- Tristana11 trận—SoloQ: 48,1% · 563 trận
- Ashe8 trận—SoloQ: 43,6% · 202 trận
- Varus7 trận—SoloQ: 51,8% · 170 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 49,8% · 309 trận
- Nautilus36 trận55,6%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,6% · 830 trận
- Milio22 trận—SoloQ: 58,0% · 205 trận
- Braum21 trận—SoloQ: 50,4% · 375 trận
- Seraphine21 trận—SoloQ: 50,6% · 245 trận
- Lulu17 trận—SoloQ: 49,0% · 835 trận
- Blitzcrank15 trận—SoloQ: 46,3% · 607 trận
- Rakan15 trận—SoloQ: 45,5% · 336 trận
- Rell14 trận—SoloQ: 44,4% · 387 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 45,7% · 486 trận
- Karma13 trận—SoloQ: 53,7% · 462 trận
- Leona13 trận—SoloQ: 48,0% · 421 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 52,4% · 336 trận
- Thresh11 trận—SoloQ: 47,2% · 966 trận
- Lux9 trận—SoloQ: 55,9% · 204 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 51,2% · 506 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 51,7% · 325 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%7.781 lượt chọn trên 471.269cấm 22,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,0%246 lượt chọn trên 25.798cấm 7,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

