Irelia
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 4,2%được chọn trong 787 trên 18.759 trận
- Cấm
- 7,2%1.278 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 22,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Blade of The Ruined King, Hullbreaker và Wit's End: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 98% tướng đường trên.SoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,3%
- SoloQ
- 51,4%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,3%
- SoloQ
- 3,1%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,4%
- SoloQ
- 22,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 25,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Blade of The Ruined King, Hullbreaker và Wit's End: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blade of The Ruined King
Hullbreaker
Wit's End
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 98% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop2%39% · tướng đường trên: 28%
- Damage của độitop25%23% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 5 ở lane, 9 ở mid game và 1 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 96% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên519 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên774 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên843 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên+660 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên+1.024 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên1.048 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên46% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên39% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 40 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa35 trận48,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,7% · 645 trận
- Gnar29 trận—SoloQ: 51,3% · 460 trận
- Yorick28 trận—SoloQ: 52,3% · 266 trận
- Aatrox23 trận—SoloQ: 55,3% · 631 trận
- Jax23 trận—SoloQ: 44,9% · 637 trận
- Jayce19 trận—SoloQ: 55,3% · 1.760 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 45,0% · 771 trận
- Renekton14 trận—SoloQ: 50,3% · 762 trận
- Shen14 trận—SoloQ: 50,9% · 220 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 51,5% · 485 trận
- Sion11 trận—SoloQ: 51,3% · 189 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 57,5% · 1.095 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 52,5% · 385 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 50,6% · 800 trận
- Ornn9 trận—SoloQ: 43,8% · 105 trận
- Sett9 trận—SoloQ: 46,6% · 472 trận
- Volibear9 trận—SoloQ: 48,8% · 412 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 55,3% · 1.760 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 55,3% · 1.760 trận
- Lee Sin55 trận49,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,4% · 2.543 trận
- Wukong31 trận32,3%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 51,5% · 495 trận
- Sylas31 trận54,8%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 50,7% · 972 trận
- Xin Zhao25 trận—SoloQ: 56,7% · 434 trận
- Vi23 trận—SoloQ: 50,7% · 608 trận
- Jarvan IV21 trận—SoloQ: 54,1% · 693 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 56,9% · 397 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 51,4% · 679 trận
- Viego13 trận—SoloQ: 52,0% · 639 trận
- Nocturne12 trận—SoloQ: 50,0% · 238 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 52,0% · 490 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 49,4% · 1.133 trận
- Sejuani9 trận—SoloQ: 48,6% · 109 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 53,4% · 805 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 57,9% · 432 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 47,7% · 752 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 50,9% · 507 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 52,5% · 768 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 53,0% · 598 trận
- Nidalee5 trận—SoloQ: 49,2% · 962 trận
- Viktor31 trận35,5%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 52,7% · 988 trận
- Akali24 trận—SoloQ: 48,6% · 916 trận
- Ahri20 trận—SoloQ: 48,4% · 641 trận
- Sylas20 trận—SoloQ: 52,9% · 1.021 trận
- Syndra20 trận—SoloQ: 52,5% · 835 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 51,1% · 703 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 50,1% · 875 trận
- Lissandra14 trận—SoloQ: 52,2% · 657 trận
- Xerath14 trận—SoloQ: 57,9% · 304 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 52,4% · 414 trận
- Twisted Fate13 trận—SoloQ: 48,1% · 1.016 trận
- Anivia12 trận—SoloQ: 49,6% · 282 trận
- Hwei12 trận—SoloQ: 50,6% · 405 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 52,2% · 1.091 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 54,4% · 620 trận
- Vex11 trận—SoloQ: 50,2% · 518 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 52,3% · 593 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 49,8% · 635 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,1% · 703 trận
- Jhin44 trận47,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 54,1% · 2.571 trận
- Caitlyn43 trận51,2%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 53,5% · 1.145 trận
- Ezreal35 trận40,0%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 56,4% · 1.428 trận
- Yunara34 trận52,9%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.450 trận
- Kai'Sa33 trận45,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,2% · 2.509 trận
- Jinx31 trận45,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,1% · 1.205 trận
- Xayah29 trận—SoloQ: 48,5% · 943 trận
- Lucian25 trận—SoloQ: 52,6% · 997 trận
- Aphelios20 trận—SoloQ: 51,7% · 1.557 trận
- Sivir16 trận—SoloQ: 56,5% · 306 trận
- Zeri15 trận—SoloQ: 50,7% · 758 trận
- Ashe13 trận—SoloQ: 51,2% · 344 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 53,5% · 391 trận
- Miss Fortune8 trận—SoloQ: 48,5% · 445 trận
- Tristana8 trận—SoloQ: 50,4% · 1.054 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 50,2% · 627 trận
- Varus6 trận—SoloQ: 53,4% · 363 trận
- Lulu36 trận33,3%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.622 trận
- Thresh36 trận41,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,6% · 1.706 trận
- Nautilus30 trận43,3%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 51,9% · 1.526 trận
- Blitzcrank28 trận—SoloQ: 52,0% · 1.104 trận
- Seraphine27 trận—SoloQ: 55,8% · 403 trận
- Rakan26 trận—SoloQ: 48,3% · 654 trận
- Braum24 trận—SoloQ: 49,5% · 650 trận
- Bard18 trận—SoloQ: 54,0% · 848 trận
- Karma18 trận—SoloQ: 53,0% · 866 trận
- Leona18 trận—SoloQ: 48,9% · 848 trận
- Rell18 trận—SoloQ: 45,9% · 697 trận
- Yuumi17 trận—SoloQ: 56,3% · 600 trận
- Alistar16 trận—SoloQ: 50,6% · 1.052 trận
- Milio15 trận—SoloQ: 53,9% · 423 trận
- Pyke12 trận—SoloQ: 52,0% · 596 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,1%15.088 lượt chọn trên 485.348cấm 22,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,3%235 lượt chọn trên 18.436cấm 7,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp0,5%12 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

