Jax
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 7,0%được chọn trong 1.263 trên 17.917 trận
- Cấm
- 6,8%1.151 lượt cấm trên 16.957 trận, so với 16,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18333 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Sundered Sky và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 85% tướng đường trên.SoloSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viego ở nghiệp dư: +16,6 điểm trên 49 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,6 điểm49 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 4,1%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,6%
- SoloQ
- 16,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Sundered Sky và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Sundered Sky
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 85% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop15%33% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 63 ở lane, 36 ở mid game và 24 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 62% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên629 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên836 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên985 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên+119 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên+212 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên979 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên33% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 27 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường trên0,6 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viego ở nghiệp dư: +16,6 điểm trên 49 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Olaf74 trận47,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,5% · 1.060 trận
- Zaahen58 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,4% · 494 trận
- Renekton55 trận54,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 53,1% · 595 trận
- K'Sante50 trận56,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,4% · 1.110 trận
- Yone49 trận42,9%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 54,3% · 1.783 trận
- Gragas48 trận47,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,5% · 866 trận
- Camille45 trận57,8%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 49,4% · 908 trận
- Aatrox38 trận42,1%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 50,9% · 676 trận
- Garen34 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,5% · 945 trận
- Ornn33 trận48,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,9% · 163 trận
- Ambessa30 trận40,0%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 50,6% · 767 trận
- Yorick30 trận40,0%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 50,8% · 254 trận
- Malphite29 trận—SoloQ: 50,4% · 641 trận
- Sion27 trận—SoloQ: 45,6% · 241 trận
- Gwen26 trận—SoloQ: 49,6% · 262 trận
- Kennen24 trận—SoloQ: 47,6% · 828 trận
- Irelia21 trận—SoloQ: 55,1% · 641 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 50,7% · 945 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 53,8% · 1.153 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 48,5% · 678 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 47,9% · 780 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 47,9% · 780 trận
- Lee Sin120 trận52,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,3% · 3.223 trận
- Wukong91 trận49,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 53,7% · 680 trận
- Jarvan IV76 trận55,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,8% · 906 trận
- Vi75 trận50,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,9% · 808 trận
- Xin Zhao63 trận54,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,5% · 656 trận
- Sylas53 trận52,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,3% · 1.238 trận
- Viego49 trận67,3%chênh lệch +16,6 điểmSoloQ: 54,4% · 1.095 trận
- Lillia39 trận48,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,0% · 617 trận
- Cho'Gath32 trận40,6%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 50,8% · 439 trận
- Nocturne31 trận67,7%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 56,7% · 326 trận
- Sejuani25 trận—SoloQ: 50,3% · 149 trận
- Graves23 trận—SoloQ: 51,0% · 1.207 trận
- Qiyana23 trận—SoloQ: 47,6% · 1.330 trận
- Naafiri21 trận—SoloQ: 51,3% · 503 trận
- Skarner20 trận—SoloQ: 45,7% · 164 trận
- Hecarim19 trận—SoloQ: 51,5% · 928 trận
- Nidalee18 trận—SoloQ: 46,5% · 1.370 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 52,0% · 719 trận
- Master Yi10 trận—SoloQ: 52,4% · 950 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 49,4% · 924 trận
- Yone76 trận46,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,7% · 1.721 trận
- Orianna57 trận49,1%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,5% · 695 trận
- Ahri56 trận53,6%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 48,4% · 823 trận
- Viktor56 trận44,6%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.268 trận
- Twisted Fate49 trận61,2%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.981 trận
- Syndra47 trận51,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,3% · 1.091 trận
- Sylas45 trận55,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,9% · 1.277 trận
- Galio43 trận44,2%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 52,2% · 965 trận
- Hwei37 trận48,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,1% · 484 trận
- LeBlanc35 trận42,9%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 45,6% · 700 trận
- Lissandra32 trận65,6%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 48,3% · 679 trận
- Locke30 trận53,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,5% · 1.173 trận
- Xerath30 trận36,7%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 53,2% · 346 trận
- Aurora29 trận—SoloQ: 52,0% · 481 trận
- Akali28 trận—SoloQ: 46,7% · 803 trận
- Zed23 trận—SoloQ: 48,3% · 777 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 52,2% · 965 trận
- Irelia15 trận—SoloQ: 48,9% · 903 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 47,8% · 1.089 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 47,2% · 758 trận
- Yunara102 trận44,1%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,9% · 2.127 trận
- Caitlyn99 trận54,5%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,7% · 1.334 trận
- Kai'Sa99 trận44,4%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,0% · 3.086 trận
- Jhin83 trận47,0%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 50,6% · 3.175 trận
- Ezreal69 trận56,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,1% · 1.785 trận
- Jinx67 trận43,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 46,9% · 1.619 trận
- Xayah67 trận43,3%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,4% · 1.199 trận
- Lucian66 trận54,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,3% · 1.212 trận
- Aphelios43 trận62,8%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 53,4% · 2.054 trận
- Ashe42 trận50,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,2% · 462 trận
- Tristana42 trận64,3%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 46,7% · 1.464 trận
- Miss Fortune41 trận53,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,8% · 587 trận
- Zeri39 trận53,8%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 47,5% · 1.078 trận
- Sivir29 trận—SoloQ: 51,7% · 424 trận
- Varus27 trận—SoloQ: 54,3% · 468 trận
- Corki24 trận—SoloQ: 45,6% · 537 trận
- Kalista21 trận—SoloQ: 52,5% · 920 trận
- Varus8 trận—SoloQ: 54,3% · 468 trận
- Nautilus116 trận56,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,8% · 2.052 trận
- Lulu114 trận53,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,8% · 2.143 trận
- Leona99 trận53,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,3% · 1.144 trận
- Thresh79 trận35,4%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 48,2% · 2.197 trận
- Braum58 trận50,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 45,5% · 877 trận
- Blitzcrank56 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,6% · 1.398 trận
- Rakan55 trận45,5%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 51,1% · 945 trận
- Rell47 trận38,3%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 48,3% · 1.030 trận
- Seraphine42 trận66,7%chênh lệch +17,1 điểmSoloQ: 47,0% · 485 trận
- Milio40 trận52,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 53,8% · 532 trận
- Karma35 trận62,9%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 51,7% · 1.051 trận
- Alistar33 trận45,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,3% · 1.413 trận
- Yuumi30 trận46,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 55,9% · 835 trận
- Neeko26 trận—SoloQ: 54,3% · 361 trận
- Bard24 trận—SoloQ: 50,8% · 1.147 trận
- Pyke14 trận—SoloQ: 48,2% · 771 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 56,3% · 701 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,1%19.117 lượt chọn trên 471.268cấm 16,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,0%762 lượt chọn trên 25.798cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,2%71 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

