Jhin
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA- Chọn
- 11,8%được chọn trong 366 trên 3.103 trận
- Cấm
- 4,6%104 lượt cấm trên 2.251 trận, so với 2,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 163.618 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiBước Chân Thần Tốc, rồi Hubris, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 85% xạ thủ.Để đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,0%
- SoloQ
- 10,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,4%
- SoloQ
- 2,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,1 phút
- SoloQ
- 28,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Bước Chân Thần Tốc, rồi Hubris, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hubris
Phantom Dancer
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 85% xạ thủ.
- Để đồng đội gánh killtop15%hạng 85 trên 100
- Khống chế (CC)top16%1 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Gold ở phút 15
- Chống chịu sát thương
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 9 ở lane, 6 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 77% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ474 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ797 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ1.272 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 29 trên 100 trong số xạ thủ-188 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số xạ thủ-405 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ335 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủhạng 85 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ22% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn27 trận—SoloQ: 48,6% · 1.168 trận
- Renekton26 trận—SoloQ: 51,5% · 1.343 trận
- K'Sante24 trận—SoloQ: 50,6% · 854 trận
- Ambessa23 trận—SoloQ: 50,7% · 1.219 trận
- Gnar22 trận—SoloQ: 49,6% · 847 trận
- Sion17 trận—SoloQ: 51,9% · 891 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 51,5% · 1.559 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 50,5% · 1.887 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 50,1% · 997 trận
- Sett10 trận—SoloQ: 51,9% · 936 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 49,1% · 1.461 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 47,3% · 1.378 trận
- Gwen8 trận—SoloQ: 46,7% · 793 trận
- Shen8 trận—SoloQ: 50,2% · 1.069 trận
- Gragas7 trận—SoloQ: 48,8% · 646 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 48,8% · 1.369 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 49,7% · 1.188 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 48,6% · 1.293 trận
- Wukong44 trận61,4%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 48,1% · 1.900 trận
- Vi30 trận46,7%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,7% · 580 trận
- Jarvan IV29 trận—SoloQ: 49,4% · 1.786 trận
- Xin Zhao21 trận—SoloQ: 45,9% · 525 trận
- Lee Sin17 trận—SoloQ: 51,2% · 2.187 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 50,6% · 1.584 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 48,6% · 185 trận
- Shyvana13 trận—SoloQ: 51,3% · 1.082 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 46,3% · 285 trận
- Trundle11 trận—SoloQ: 50,5% · 222 trận
- Amumu9 trận—SoloQ: 55,5% · 283 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 50,7% · 1.536 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 49,8% · 1.211 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 48,3% · 1.365 trận
- Sejuani7 trận—SoloQ: 52,3% · 444 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 50,7% · 2.489 trận
- Viktor36 trận44,4%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 51,9% · 2.020 trận
- Syndra35 trận60,0%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 51,2% · 2.074 trận
- Orianna33 trận57,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 54,6% · 859 trận
- Ahri31 trận25,8%chênh lệch -25,4 điểmSoloQ: 48,4% · 2.145 trận
- Ryze19 trận—SoloQ: 50,1% · 509 trận
- Akali17 trận—SoloQ: 48,7% · 1.410 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 51,4% · 1.885 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 48,8% · 1.443 trận
- Hwei12 trận—SoloQ: 49,7% · 947 trận
- Anivia10 trận—SoloQ: 48,7% · 589 trận
- Aurora10 trận—SoloQ: 49,9% · 781 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 47,6% · 2.082 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 47,5% · 1.196 trận
- Annie8 trận—SoloQ: 53,3% · 492 trận
- Veigar7 trận—SoloQ: 50,9% · 623 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 46,8% · 1.508 trận
- LeBlanc5 trận—SoloQ: 45,3% · 1.202 trận
- Lissandra5 trận—SoloQ: 49,5% · 1.015 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 50,0% · 1.261 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 50,0% · 1.678 trận
- Caitlyn42 trận50,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,2% · 3.257 trận
- Ezreal40 trận55,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 53,6% · 2.731 trận
- Yunara40 trận45,0%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,4% · 3.293 trận
- Kai'Sa30 trận60,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,3% · 3.995 trận
- Ashe23 trận—SoloQ: 50,7% · 1.594 trận
- Jinx21 trận—SoloQ: 48,7% · 3.962 trận
- Xayah20 trận—SoloQ: 48,0% · 1.126 trận
- Sivir16 trận—SoloQ: 47,9% · 1.109 trận
- Tristana16 trận—SoloQ: 46,7% · 2.695 trận
- Lucian15 trận—SoloQ: 51,9% · 2.031 trận
- Miss Fortune10 trận—SoloQ: 49,9% · 1.521 trận
- Aphelios9 trận—SoloQ: 49,2% · 1.756 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 49,4% · 973 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 48,3% · 1.512 trận
- Corki6 trận—SoloQ: 56,3% · 520 trận
- Nautilus46 trận52,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,5% · 2.479 trận
- Lulu32 trận50,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,9% · 2.673 trận
- Karma28 trận—SoloQ: 51,1% · 1.674 trận
- Leona26 trận—SoloQ: 47,2% · 1.872 trận
- Braum25 trận—SoloQ: 46,5% · 1.382 trận
- Rakan24 trận—SoloQ: 46,2% · 1.092 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 45,6% · 1.139 trận
- Seraphine23 trận—SoloQ: 52,6% · 1.457 trận
- Bard14 trận—SoloQ: 52,4% · 1.275 trận
- Alistar12 trận—SoloQ: 45,1% · 1.566 trận
- Thresh12 trận—SoloQ: 48,7% · 3.275 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 49,8% · 2.749 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 47,2% · 1.775 trận
- Milio8 trận—SoloQ: 48,9% · 1.268 trận
- Yuumi7 trận—SoloQ: 49,8% · 1.384 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+10,1%33.103 lượt chọn trên 327.236cấm 2,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư6,0%302 lượt chọn trên 4.996cấm 4,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,9%201 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

