Kalista
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 4,6%được chọn trong 334 trên 7.333 trận
- Cấm
- 5,3%181 lượt cấm trên 3.438 trận, so với 4,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 76% xạ thủ.SoloDamage
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 57,1%
- SoloQ
- 50,3%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,5%
- SoloQ
- 3,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,1%
- SoloQ
- 4,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 27,6 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Statikk Shiv
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 76% xạ thủ.
- Hạ gục trong solotop24%21% · xạ thủ: 19%
- Damage của độitop24%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 71 ở lane, 61 ở mid game và 12 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 96% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ559 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 61 trên 100 trong số xạ thủ969 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 12 trên 100 trong số xạ thủ1.254 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ+567 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ508 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ21% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủhạng 44 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 47 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn31 trận45,2%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 49,6% · 730 trận
- Gnar20 trận—SoloQ: 52,8% · 632 trận
- K'Sante20 trận—SoloQ: 50,3% · 545 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 48,6% · 677 trận
- Ambessa15 trận—SoloQ: 51,9% · 630 trận
- Olaf14 trận—SoloQ: 55,8% · 416 trận
- Sion14 trận—SoloQ: 53,4% · 474 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 46,5% · 876 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 48,3% · 923 trận
- Shen10 trận—SoloQ: 49,7% · 578 trận
- Zaahen10 trận—SoloQ: 48,2% · 465 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 50,9% · 581 trận
- Garen9 trận—SoloQ: 48,8% · 758 trận
- Urgot8 trận—SoloQ: 51,3% · 386 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 49,5% · 1.046 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 52,2% · 663 trận
- Wukong42 trận61,9%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,5% · 1.048 trận
- Jarvan IV34 trận44,1%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 50,3% · 971 trận
- Vi22 trận—SoloQ: 54,4% · 524 trận
- Xin Zhao21 trận—SoloQ: 49,7% · 336 trận
- Sejuani15 trận—SoloQ: 47,3% · 262 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 53,2% · 312 trận
- Skarner12 trận—SoloQ: 52,9% · 272 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 46,9% · 695 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 46,2% · 645 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 53,9% · 890 trận
- Lee Sin10 trận—SoloQ: 50,2% · 1.267 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 50,0% · 96 trận
- Maokai9 trận—SoloQ: 53,0% · 83 trận
- Poppy7 trận—SoloQ: 56,4% · 117 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 53,6% · 304 trận
- Qiyana5 trận—SoloQ: 49,3% · 1.210 trận
- Orianna32 trận68,8%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 53,2% · 554 trận
- Viktor32 trận56,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,6% · 905 trận
- Ahri24 trận—SoloQ: 48,9% · 1.402 trận
- Syndra23 trận—SoloQ: 48,3% · 1.336 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 49,3% · 537 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 52,2% · 1.007 trận
- Ryze13 trận—SoloQ: 55,3% · 389 trận
- Cassiopeia11 trận—SoloQ: 51,4% · 327 trận
- Lissandra11 trận—SoloQ: 48,5% · 604 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 51,3% · 721 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 53,2% · 853 trận
- Anivia8 trận—SoloQ: 48,2% · 380 trận
- Taliyah8 trận—SoloQ: 44,9% · 680 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 48,6% · 613 trận
- Vex7 trận—SoloQ: 44,8% · 348 trận
- Locke6 trận—SoloQ: 53,1% · 1.121 trận
- Yunara41 trận56,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,3% · 2.355 trận
- Ashe27 trận—SoloQ: 50,0% · 1.008 trận
- Kai'Sa25 trận—SoloQ: 51,7% · 2.024 trận
- Xayah24 trận—SoloQ: 47,2% · 908 trận
- Jinx22 trận—SoloQ: 47,0% · 1.431 trận
- Tristana18 trận—SoloQ: 46,6% · 1.722 trận
- Ezreal15 trận—SoloQ: 57,2% · 1.228 trận
- Jhin15 trận—SoloQ: 52,0% · 2.245 trận
- Zeri15 trận—SoloQ: 51,3% · 965 trận
- Lucian12 trận—SoloQ: 51,3% · 967 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 50,8% · 604 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 49,8% · 526 trận
- Caitlyn9 trận—SoloQ: 53,7% · 1.187 trận
- Sivir9 trận—SoloQ: 51,4% · 582 trận
- Corki8 trận—SoloQ: 47,8% · 297 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 46,6% · 818 trận
- Aphelios5 trận—SoloQ: 50,3% · 901 trận
- Seraphine32 trận53,1%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 50,4% · 667 trận
- Lulu31 trận51,6%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 48,5% · 2.091 trận
- Braum28 trận—SoloQ: 50,6% · 967 trận
- Milio25 trận—SoloQ: 53,0% · 829 trận
- Nautilus23 trận—SoloQ: 50,6% · 1.303 trận
- Rakan21 trận—SoloQ: 46,5% · 742 trận
- Alistar20 trận—SoloQ: 48,4% · 1.209 trận
- Rell15 trận—SoloQ: 48,5% · 794 trận
- Poppy13 trận—SoloQ: 45,1% · 763 trận
- Karma11 trận—SoloQ: 53,1% · 1.156 trận
- Thresh11 trận—SoloQ: 48,7% · 1.541 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 50,0% · 224 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 54,2% · 803 trận
- Leona9 trận—SoloQ: 47,7% · 877 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 48,9% · 1.264 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 48,1% · 1.417 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,6%18.917 lượt chọn trên 523.737cấm 4,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,5%293 lượt chọn trên 11.836cấm 7,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,0%158 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

