Hồ sơ tướng · ADC

Kalista

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
9,9%Hạng 77 trên 173 tướng
Chọn
4,6%được chọn trong 334 trên 7.333 trận
Cấm
5,3%181 lượt cấm trên 3.438 trận, so với 4,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC57,1% từ 52,6% đến 61,5% trên 331 trậnSoloQ 50,3%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị27,6 phútsoloQ 26,9 phút

Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    57,1%
    SoloQ
    50,3%
    Tỉ lệ thắng 57,1% ở nghiệp dư trên 331 trận, so với 50,3% ở soloQ trên 26.074 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,5%
    SoloQ
    3,6%
    2,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,1%
    SoloQ
    4,7%
    Tỉ lệ cấm 7,1% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 4,7% ở soloQ trên 182.390 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    27,6 phút
    SoloQ
    26,9 phút
    Trung vị 27,6 phút ở nghiệp dư, so với 26,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người99% · 25.718
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn60% · 15.630
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 121 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)80% · 14.634
80%số trận ở soloQ
  1. Statikk Shiv
  2. Guinsoo's Rageblade
  3. Terminus
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 76% xạ thủ.

  1. Hạ gục trong solotop24%21% · xạ thủ: 19%
  2. Damage của độitop24%26% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Đánh teamfight
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 71 ở lane, 61 ở mid game và 12 ở late game, trên 100 xạ thủ.

559+34 so với 525
969+53 so với 915
1.254-112 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Kalistaxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 96% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ559 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 61 trên 100 trong số xạ thủ969 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 12 trên 100 trong số xạ thủ1.254 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ+567 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ508 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ21% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủhạng 44 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 47 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong61,9% · kỳ vọng 57,0% · 42 trận+4,9 điểmSoloQ +2,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna68,8% · kỳ vọng 55,7% · 32 trận+13,0 điểmSoloQ +0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara56,1% · kỳ vọng 54,3% · 41 trận+1,8 điểmSoloQ -1,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra61,5% · kỳ vọng 58,8% · 39 trận+2,8 điểmSoloQ +0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • Ornn31 trận
    45,2%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 49,6% · 730 trận
  • Gnar20 trận
    —SoloQ: 52,8% · 632 trận
  • K'Sante20 trận
    —SoloQ: 50,3% · 545 trận
  • Renekton20 trận
    —SoloQ: 48,6% · 677 trận
  • Ambessa15 trận
    —SoloQ: 51,9% · 630 trận
Jungle16 tướng
  • Wukong42 trận
    61,9%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,5% · 1.048 trận
  • Jarvan IV34 trận
    44,1%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 50,3% · 971 trận
  • Vi22 trận
    —SoloQ: 54,4% · 524 trận
  • Xin Zhao21 trận
    —SoloQ: 49,7% · 336 trận
  • Sejuani15 trận
    —SoloQ: 47,3% · 262 trận
Mid16 tướng
  • Orianna32 trận
    68,8%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 53,2% · 554 trận
  • Viktor32 trận
    56,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,6% · 905 trận
  • Ahri24 trận
    —SoloQ: 48,9% · 1.402 trận
  • Syndra23 trận
    —SoloQ: 48,3% · 1.336 trận
  • Hwei17 trận
    —SoloQ: 49,3% · 537 trận
ADC17 tướng
  • Yunara41 trận
    56,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,3% · 2.355 trận
  • Ashe27 trận
    —SoloQ: 50,0% · 1.008 trận
  • Kai'Sa25 trận
    —SoloQ: 51,7% · 2.024 trận
  • Xayah24 trận
    —SoloQ: 47,2% · 908 trận
  • Jinx22 trận
    —SoloQ: 47,0% · 1.431 trận
Support16 tướng
  • Seraphine32 trận
    53,1%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 50,4% · 667 trận
  • Lulu31 trận
    51,6%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 48,5% · 2.091 trận
  • Braum28 trận
    —SoloQ: 50,6% · 967 trận
  • Milio25 trận
    —SoloQ: 53,0% · 829 trận
  • Nautilus23 trận
    —SoloQ: 50,6% · 1.303 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,6%18.917 lượt chọn trên 523.737cấm 4,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư2,5%293 lượt chọn trên 11.836cấm 7,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,0%158 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

8,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 4,0%G194 trận trên 2.328
  • 5,2%G2122 trận trên 2.328
  • 4,9%G3+36 trận trên 742
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 94 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.