Kalista
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 4,5%được chọn trong 357 trên 7.905 trận
- Cấm
- 5,2%190 lượt cấm trên 3.675 trận, so với 4,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 268.631 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 76% xạ thủ.SoloDamage
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 55,6%
- SoloQ
- 50,3%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,5%
- SoloQ
- 3,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,5%
- SoloQ
- 4,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 27,7 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Statikk Shiv
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 76% xạ thủ.
- Hạ gục trong solotop24%21% · xạ thủ: 19%
- Damage của độitop24%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 71 ở lane, 61 ở mid game và 12 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 96% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ559 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 61 trên 100 trong số xạ thủ969 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 12 trên 100 trong số xạ thủ1.254 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ+567 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ508 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ21% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủhạng 44 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 47 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn33 trận45,5%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 49,3% · 740 trận
- K'Sante24 trận—SoloQ: 50,3% · 549 trận
- Gnar23 trận—SoloQ: 52,5% · 638 trận
- Renekton23 trận—SoloQ: 48,6% · 679 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 53,3% · 480 trận
- Ambessa15 trận—SoloQ: 52,1% · 637 trận
- Olaf14 trận—SoloQ: 54,9% · 419 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 46,8% · 868 trận
- Aatrox10 trận—SoloQ: 51,1% · 577 trận
- Garen10 trận—SoloQ: 48,7% · 755 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 47,8% · 918 trận
- Shen10 trận—SoloQ: 50,3% · 583 trận
- Zaahen10 trận—SoloQ: 48,0% · 471 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 49,8% · 1.042 trận
- Gwen8 trận—SoloQ: 50,5% · 287 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 52,4% · 655 trận
- Wukong48 trận56,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,4% · 1.049 trận
- Jarvan IV35 trận45,7%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 49,9% · 986 trận
- Vi25 trận—SoloQ: 53,7% · 523 trận
- Xin Zhao23 trận—SoloQ: 50,7% · 347 trận
- Sejuani17 trận—SoloQ: 47,3% · 260 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 51,8% · 313 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 46,4% · 705 trận
- Skarner12 trận—SoloQ: 52,3% · 277 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 45,9% · 652 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 53,9% · 894 trận
- Lee Sin10 trận—SoloQ: 50,9% · 1.249 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 49,5% · 97 trận
- Maokai9 trận—SoloQ: 51,2% · 82 trận
- Poppy8 trận—SoloQ: 57,6% · 118 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 49,7% · 1.193 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 52,5% · 1.020 trận
- Orianna33 trận66,7%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 53,5% · 566 trận
- Viktor33 trận54,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,6% · 893 trận
- Ahri27 trận—SoloQ: 49,0% · 1.401 trận
- Syndra26 trận—SoloQ: 48,2% · 1.341 trận
- Hwei18 trận—SoloQ: 49,7% · 535 trận
- Ryze14 trận—SoloQ: 56,0% · 398 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 52,4% · 1.002 trận
- Cassiopeia12 trận—SoloQ: 51,1% · 331 trận
- Lissandra11 trận—SoloQ: 48,2% · 595 trận
- Anivia10 trận—SoloQ: 47,7% · 377 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 51,6% · 731 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 53,6% · 852 trận
- Taliyah9 trận—SoloQ: 44,6% · 695 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 48,8% · 605 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 53,2% · 1.120 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 46,6% · 601 trận
- Yunara45 trận55,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,1% · 2.351 trận
- Ashe31 trận48,4%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 50,3% · 998 trận
- Xayah27 trận—SoloQ: 47,4% · 915 trận
- Kai'Sa25 trận—SoloQ: 51,6% · 2.044 trận
- Jinx24 trận—SoloQ: 47,4% · 1.423 trận
- Tristana17 trận—SoloQ: 46,8% · 1.704 trận
- Ezreal15 trận—SoloQ: 56,6% · 1.238 trận
- Jhin15 trận—SoloQ: 51,7% · 2.223 trận
- Varus15 trận—SoloQ: 50,0% · 618 trận
- Zeri15 trận—SoloQ: 51,4% · 949 trận
- Lucian13 trận—SoloQ: 50,9% · 965 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 49,4% · 532 trận
- Caitlyn10 trận—SoloQ: 53,7% · 1.181 trận
- Sivir10 trận—SoloQ: 52,2% · 579 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 47,7% · 308 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 46,3% · 806 trận
- Aphelios5 trận—SoloQ: 50,2% · 907 trận
- Varus5 trận—SoloQ: 50,0% · 618 trận
- Lulu35 trận51,4%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,0% · 2.125 trận
- Seraphine33 trận51,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,6% · 656 trận
- Braum30 trận66,7%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 50,9% · 968 trận
- Milio27 trận—SoloQ: 53,6% · 819 trận
- Nautilus23 trận—SoloQ: 50,8% · 1.306 trận
- Rakan23 trận—SoloQ: 46,1% · 748 trận
- Alistar22 trận—SoloQ: 48,9% · 1.212 trận
- Poppy15 trận—SoloQ: 45,1% · 756 trận
- Rell15 trận—SoloQ: 48,2% · 789 trận
- Karma11 trận—SoloQ: 53,1% · 1.167 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 48,9% · 1.265 trận
- Thresh11 trận—SoloQ: 48,9% · 1.537 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 51,3% · 228 trận
- Renata Glasc10 trận—SoloQ: 47,8% · 504 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 53,2% · 801 trận
- Leona9 trận—SoloQ: 47,7% · 882 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 47,6% · 1.395 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,6%19.498 lượt chọn trên 537.263cấm 4,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,5%257 lượt chọn trên 10.100cấm 6,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp7,0%158 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

