Kalista
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 3,7%được chọn trong 653 trên 17.728 trận
- Cấm
- 2,0%343 lượt cấm trên 16.776 trận, so với 4,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 76% xạ thủ.SoloDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lee Sin ở nghiệp dư: +18,2 điểm trên 55 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,2 điểm55 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 3,2%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 4,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28 phút
- SoloQ
- 25,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Statikk Shiv
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 76% xạ thủ.
- Hạ gục trong solotop24%21% · xạ thủ: 19%
- Damage của độitop24%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 71 ở lane, 61 ở mid game và 12 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 96% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ559 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 61 trên 100 trong số xạ thủ969 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 12 trên 100 trong số xạ thủ1.254 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ+567 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ508 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ21% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủhạng 44 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 47 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lee Sin ở nghiệp dư: +18,2 điểm trên 55 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion33 trận57,6%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,3% · 290 trận
- K'Sante32 trận62,5%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 51,7% · 905 trận
- Aatrox26 trận—SoloQ: 54,7% · 556 trận
- Renekton25 trận—SoloQ: 51,4% · 504 trận
- Malphite23 trận—SoloQ: 48,3% · 673 trận
- Ornn23 trận—SoloQ: 50,0% · 178 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 53,8% · 910 trận
- Jax21 trận—SoloQ: 47,5% · 920 trận
- Ambessa20 trận—SoloQ: 55,3% · 618 trận
- Nasus20 trận—SoloQ: 47,8% · 389 trận
- Camille19 trận—SoloQ: 51,0% · 510 trận
- Dr. Mundo19 trận—SoloQ: 55,7% · 287 trận
- Gnar19 trận—SoloQ: 50,6% · 468 trận
- Mordekaiser19 trận—SoloQ: 55,7% · 280 trận
- Olaf17 trận—SoloQ: 50,3% · 547 trận
- Fiora16 trận—SoloQ: 49,7% · 567 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 51,5% · 1.194 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 42,7% · 675 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 49,7% · 618 trận
- Lee Sin55 trận70,9%chênh lệch +18,2 điểmSoloQ: 50,2% · 2.459 trận
- Wukong52 trận51,9%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,5% · 457 trận
- Sylas39 trận53,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 54,9% · 953 trận
- Vi39 trận41,0%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 52,4% · 622 trận
- Jarvan IV36 trận52,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,4% · 701 trận
- Lillia27 trận—SoloQ: 48,4% · 504 trận
- Jayce20 trận—SoloQ: 50,0% · 438 trận
- Xin Zhao19 trận—SoloQ: 55,4% · 469 trận
- Cho'Gath18 trận—SoloQ: 51,2% · 367 trận
- Qiyana18 trận—SoloQ: 47,7% · 1.103 trận
- Viego18 trận—SoloQ: 53,5% · 710 trận
- Graves16 trận—SoloQ: 49,0% · 820 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 58,7% · 235 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 50,3% · 591 trận
- Ekko13 trận—SoloQ: 55,9% · 331 trận
- Nidalee13 trận—SoloQ: 46,5% · 1.073 trận
- Hecarim12 trận—SoloQ: 51,1% · 814 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 49,9% · 453 trận
- Ahri41 trận43,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,3% · 596 trận
- Viktor40 trận47,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 53,2% · 1.014 trận
- Syndra34 trận58,8%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 49,2% · 865 trận
- Orianna30 trận60,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 53,7% · 533 trận
- Taliyah30 trận40,0%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 46,4% · 606 trận
- Yone29 trận—SoloQ: 54,5% · 987 trận
- Sylas27 trận—SoloQ: 53,4% · 884 trận
- Hwei22 trận—SoloQ: 45,8% · 413 trận
- Aurora21 trận—SoloQ: 47,5% · 377 trận
- Vex21 trận—SoloQ: 47,1% · 363 trận
- Akali19 trận—SoloQ: 54,1% · 780 trận
- Lissandra18 trận—SoloQ: 47,4% · 584 trận
- Ryze18 trận—SoloQ: 57,1% · 350 trận
- Twisted Fate18 trận—SoloQ: 46,2% · 1.048 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 53,1% · 539 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 52,7% · 754 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 50,8% · 597 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 52,7% · 754 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 47,3% · 937 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 52,7% · 728 trận
- Ezreal69 trận59,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 55,8% · 1.517 trận
- Jhin58 trận67,2%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 52,1% · 2.469 trận
- Yunara55 trận52,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,8% · 1.523 trận
- Ashe46 trận43,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 54,2% · 733 trận
- Kai'Sa42 trận59,5%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 49,9% · 2.255 trận
- Caitlyn39 trận59,0%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 52,2% · 940 trận
- Tristana38 trận36,8%chênh lệch -15,9 điểmSoloQ: 46,8% · 1.133 trận
- Lucian34 trận38,2%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 52,5% · 1.017 trận
- Zeri31 trận38,7%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 49,8% · 897 trận
- Miss Fortune28 trận—SoloQ: 50,4% · 561 trận
- Xayah27 trận—SoloQ: 46,6% · 834 trận
- Sivir24 trận—SoloQ: 54,5% · 275 trận
- Jinx20 trận—SoloQ: 48,7% · 1.049 trận
- Aphelios19 trận—SoloQ: 49,6% · 1.513 trận
- Varus18 trận—SoloQ: 49,5% · 499 trận
- Corki12 trận—SoloQ: 44,4% · 525 trận
- Nautilus52 trận55,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,4% · 1.247 trận
- Lulu51 trận47,1%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 46,7% · 1.573 trận
- Braum47 trận59,6%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 51,0% · 763 trận
- Thresh38 trận47,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,9% · 1.361 trận
- Leona35 trận45,7%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,0% · 821 trận
- Yuumi35 trận51,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,9% · 633 trận
- Alistar32 trận43,8%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 46,8% · 1.302 trận
- Blitzcrank30 trận43,3%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 51,3% · 855 trận
- Karma30 trận60,0%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 54,3% · 855 trận
- Poppy29 trận—SoloQ: 47,8% · 841 trận
- Seraphine28 trận—SoloQ: 53,9% · 393 trận
- Rakan23 trận—SoloQ: 46,4% · 698 trận
- Rell22 trận—SoloQ: 46,4% · 730 trận
- Bard18 trận—SoloQ: 48,8% · 785 trận
- Milio18 trận—SoloQ: 51,8% · 390 trận
- Pyke16 trận—SoloQ: 51,6% · 578 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 54,6% · 425 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,2%14.847 lượt chọn trên 471.270cấm 4,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,8%473 lượt chọn trên 25.798cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,0%158 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

