Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
5,0%Hạng 121 trên 173 tướng
Chọn
2,5%được chọn trong 436 trên 17.733 trận
Cấm
2,5%413 lượt cấm trên 16.781 trận, so với 2,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top49,0% từ 44,9% đến 53,1% trên 394 trậnSoloQ 51,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,0%
    SoloQ
    1,5%
    1,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,3%
    SoloQ
    2,6%
    Tỉ lệ cấm 2,3% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 2,6% ở soloQ trên 158.928 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Hextech Rocketbelt, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện76% · 7.641
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt57% · 5.724
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 93% · 67 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)18% · 660
18%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop18%24% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Damage

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 73 ở lane, 67 ở mid game và 71 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

651+52 so với 599
913+45 so với 868
1.131+52 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Kennentướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 55% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên651 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên913 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên1.131 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên+196 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên+159 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên511 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 22 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +16,8 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu67,7% · kỳ vọng 51,0% · 31 trận+16,8 điểmSoloQ +1,6

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi52,9% · kỳ vọng 49,3% · 34 trận+3,6 điểmSoloQ +2,4
Lee Sin47,9% · kỳ vọng 47,7% · 48 trận+0,2 điểmSoloQ +0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone54,5% · kỳ vọng 53,1% · 33 trận+1,4 điểmSoloQ -2,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian62,5% · kỳ vọng 47,9% · 32 trận+14,6 điểmSoloQ +1,1
Yunara60,0% · kỳ vọng 51,1% · 40 trận+8,9 điểmSoloQ +2,8
Jhin48,6% · kỳ vọng 44,8% · 35 trận+3,8 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu51,5% · kỳ vọng 47,0% · 33 trận+4,5 điểmSoloQ -0,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Jax24 trận
    —SoloQ: 52,4% · 828 trận
  • Ambessa23 trận
    —SoloQ: 55,2% · 261 trận
  • K'Sante21 trận
    —SoloQ: 53,1% · 324 trận
  • Yone19 trận
    —SoloQ: 55,7% · 361 trận
  • Renekton18 trận
    —SoloQ: 53,5% · 286 trận
Jungle16 tướng
  • Lee Sin41 trận
    41,5%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 51,9% · 1.187 trận
  • Wukong35 trận
    40,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 55,7% · 235 trận
  • Vi30 trận
    33,3%chênh lệch -15,3 điểmSoloQ: 56,4% · 298 trận
  • Xin Zhao21 trận
    —SoloQ: 51,8% · 224 trận
  • Lillia20 trận
    —SoloQ: 56,1% · 228 trận
Mid19 tướng
  • Ahri28 trận
    —SoloQ: 50,8% · 309 trận
  • Akali20 trận
    —SoloQ: 51,2% · 402 trận
  • Twisted Fate19 trận
    —SoloQ: 48,8% · 482 trận
  • Orianna18 trận
    —SoloQ: 56,6% · 258 trận
  • Sylas17 trận
    —SoloQ: 48,8% · 541 trận
ADC17 tướng
  • Caitlyn39 trận
    30,8%chênh lệch -15,9 điểmSoloQ: 49,4% · 539 trận
  • Yunara38 trận
    42,1%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,0% · 757 trận
  • Kai'Sa28 trận
    —SoloQ: 50,3% · 1.155 trận
  • Ezreal27 trận
    —SoloQ: 56,6% · 668 trận
  • Ashe25 trận
    —SoloQ: 50,0% · 160 trận
Support17 tướng
  • Nautilus36 trận
    47,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,4% · 751 trận
  • Lulu31 trận
    67,7%chênh lệch +16,8 điểmSoloQ: 52,8% · 780 trận
  • Braum28 trận
    —SoloQ: 54,8% · 312 trận
  • Leona27 trận
    —SoloQ: 48,8% · 373 trận
  • Milio22 trận
    —SoloQ: 57,1% · 212 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,5%6.963 lượt chọn trên 471.268cấm 2,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư1,0%270 lượt chọn trên 25.798cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,0%22 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

4,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 2,2%G190 trận trên 4.139
  • 3,1%G2128 trận trên 4.142
  • 2,6%G3+46 trận trên 1.797
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 90 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.