Kennen
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 2,5%được chọn trong 434 trên 17.668 trận
- Cấm
- 2,5%411 lượt cấm trên 16.717 trận, so với 2,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Hextech Rocketbelt, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% tướng đường trên.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +16,9 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,9 điểm31 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 2,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Hextech Rocketbelt, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% tướng đường trên.
- Damage của độitop18%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 73 ở lane, 67 ở mid game và 71 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 55% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên651 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên913 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên1.131 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên+196 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên+159 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên511 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 22 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +16,9 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Jax24 trận—SoloQ: 52,4% · 828 trận
- Ambessa23 trận—SoloQ: 55,2% · 261 trận
- K'Sante20 trận—SoloQ: 53,1% · 324 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 55,7% · 361 trận
- Renekton18 trận—SoloQ: 53,5% · 286 trận
- Aatrox17 trận—SoloQ: 53,6% · 239 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 48,9% · 376 trận
- Gnar14 trận—SoloQ: 49,1% · 226 trận
- Nasus14 trận—SoloQ: 45,0% · 347 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 51,5% · 470 trận
- Rumble12 trận—SoloQ: 49,4% · 156 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 48,7% · 195 trận
- Olaf11 trận—SoloQ: 48,8% · 213 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 54,2% · 190 trận
- Mordekaiser9 trận—SoloQ: 53,3% · 90 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,6% · 311 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 48,9% · 419 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 48,2% · 303 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 48,9% · 376 trận
- Lee Sin41 trận41,5%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 51,9% · 1.187 trận
- Wukong35 trận40,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 55,7% · 235 trận
- Vi30 trận33,3%chênh lệch -15,2 điểmSoloQ: 56,4% · 298 trận
- Xin Zhao21 trận—SoloQ: 51,8% · 224 trận
- Lillia20 trận—SoloQ: 56,1% · 228 trận
- Jarvan IV18 trận—SoloQ: 52,2% · 297 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 49,7% · 441 trận
- Viego16 trận—SoloQ: 52,0% · 346 trận
- Graves11 trận—SoloQ: 53,5% · 417 trận
- Sejuani11 trận—SoloQ: 53,7% · 54 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 52,9% · 291 trận
- Nidalee10 trận—SoloQ: 45,4% · 535 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 45,7% · 105 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 44,9% · 156 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 49,2% · 238 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 51,4% · 560 trận
- Ahri28 trận—SoloQ: 50,8% · 309 trận
- Akali20 trận—SoloQ: 51,2% · 402 trận
- Twisted Fate19 trận—SoloQ: 48,8% · 482 trận
- Orianna18 trận—SoloQ: 56,6% · 258 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 48,8% · 541 trận
- Viktor16 trận—SoloQ: 52,9% · 471 trận
- Lissandra15 trận—SoloQ: 48,4% · 275 trận
- Syndra15 trận—SoloQ: 50,1% · 431 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 52,1% · 470 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 51,4% · 181 trận
- LeBlanc14 trận—SoloQ: 50,0% · 280 trận
- Vex11 trận—SoloQ: 44,3% · 185 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 55,8% · 342 trận
- Hwei10 trận—SoloQ: 48,8% · 213 trận
- Ryze10 trận—SoloQ: 59,1% · 159 trận
- Locke9 trận—SoloQ: 54,6% · 443 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 45,0% · 269 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 55,8% · 342 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 55,2% · 359 trận
- Caitlyn39 trận30,8%chênh lệch -15,9 điểmSoloQ: 49,4% · 539 trận
- Yunara38 trận42,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 52,0% · 757 trận
- Kai'Sa28 trận—SoloQ: 50,3% · 1.155 trận
- Ezreal27 trận—SoloQ: 56,6% · 668 trận
- Ashe25 trận—SoloQ: 50,0% · 160 trận
- Jinx23 trận—SoloQ: 50,4% · 593 trận
- Lucian22 trận—SoloQ: 52,7% · 446 trận
- Xayah22 trận—SoloQ: 49,8% · 466 trận
- Zeri20 trận—SoloQ: 51,6% · 403 trận
- Jhin19 trận—SoloQ: 51,5% · 1.133 trận
- Sivir19 trận—SoloQ: 51,8% · 164 trận
- Aphelios16 trận—SoloQ: 50,9% · 752 trận
- Varus13 trận—SoloQ: 39,3% · 140 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 55,3% · 215 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 49,9% · 343 trận
- Tristana6 trận—SoloQ: 51,9% · 568 trận
- Corki5 trận—SoloQ: 49,2% · 195 trận
- Nautilus36 trận47,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,4% · 751 trận
- Lulu31 trận67,7%chênh lệch +16,9 điểmSoloQ: 52,8% · 780 trận
- Braum28 trận—SoloQ: 54,8% · 312 trận
- Leona27 trận—SoloQ: 48,8% · 373 trận
- Milio22 trận—SoloQ: 57,1% · 212 trận
- Seraphine22 trận—SoloQ: 50,3% · 187 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 46,4% · 828 trận
- Rakan18 trận—SoloQ: 48,5% · 359 trận
- Karma17 trận—SoloQ: 54,6% · 388 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 46,5% · 576 trận
- Poppy14 trận—SoloQ: 61,0% · 159 trận
- Yuumi14 trận—SoloQ: 51,4% · 288 trận
- Pyke13 trận—SoloQ: 56,8% · 271 trận
- Neeko12 trận—SoloQ: 51,9% · 131 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 46,2% · 416 trận
- Rell11 trận—SoloQ: 47,2% · 356 trận
- Blitzcrank9 trận—SoloQ: 50,2% · 486 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%6.963 lượt chọn trên 471.268cấm 2,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,0%270 lượt chọn trên 25.798cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%22 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

