Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,5%Hạng 72 trên 173 tướng
Chọn
5,1%được chọn trong 375 trên 7.333 trận
Cấm
5,4%184 lượt cấm trên 3.438 trận, so với 2,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid49,0% từ 44,7% đến 53,4% trên 357 trậnSoloQ 50,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,4%
    SoloQ
    2,1%
    2,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,5%
    SoloQ
    2,6%
    Tỉ lệ cấm 5,5% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 2,6% ở soloQ trên 182.390 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    27,8 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 27,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Malignance, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện59% · 9.660
Nghiệp dư: Thiên Thạch Bí Ẩn (49%), khác biệt chưa rõ
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển62% · 10.170
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 86 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)25% · 1.893
25%số trận ở soloQ
  1. Malignance
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top2%1,6 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Đánh teamfighttop15%59% · tướng đường giữa: 55%
  3. Map pressuretop18%4 · tướng đường giữa: 3,2

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 31 ở lane, 41 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

505-23 so với 528
868-31 so với 899
1.146-32 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Lissandratướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 75% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa505 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa868 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường giữa1.146 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa-171 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa-297 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa408 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa59% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 62 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1,6 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV57,8% · kỳ vọng 49,5% · 45 trận+8,3 điểmSoloQ +0,7
Vi57,1% · kỳ vọng 48,5% · 35 trận+8,6 điểmSoloQ +2,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri55,7% · kỳ vọng 49,0% · 61 trận+6,8 điểmSoloQ -0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx63,3% · kỳ vọng 51,3% · 30 trận+12,0 điểmSoloQ -2,6
Yunara47,2% · kỳ vọng 46,2% · 36 trận+1,0 điểmSoloQ +0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu58,8% · kỳ vọng 51,0% · 34 trận+7,8 điểmSoloQ -0,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn48,6% · kỳ vọng 47,7% · 35 trận+0,8 điểmSoloQ -0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV63,6% · kỳ vọng 48,5% · 44 trận+15,1 điểmSoloQ -2,9
Wukong52,8% · kỳ vọng 49,1% · 53 trận+3,7 điểmSoloQ -4,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx48,6% · kỳ vọng 46,7% · 35 trận+1,8 điểmSoloQ +2,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum52,6% · kỳ vọng 47,0% · 38 trận+5,6 điểmSoloQ +2,5
Milio51,4% · kỳ vọng 48,1% · 35 trận+3,3 điểmSoloQ +1,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Ornn36 trận
    38,9%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 46,7% · 499 trận
  • Ambessa21 trận
    —SoloQ: 54,5% · 378 trận
  • Olaf21 trận
    —SoloQ: 51,1% · 399 trận
  • K'Sante20 trận
    —SoloQ: 46,5% · 303 trận
  • Mordekaiser16 trận
    —SoloQ: 49,8% · 305 trận
Jungle15 tướng
  • Jarvan IV45 trận
    57,8%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 51,5% · 641 trận
  • Wukong37 trận
    32,4%chênh lệch -16,5 điểmSoloQ: 46,8% · 602 trận
  • Vi35 trận
    57,1%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 54,4% · 338 trận
  • Nocturne22 trận
    —SoloQ: 49,6% · 232 trận
  • Sejuani19 trận
    —SoloQ: 50,6% · 158 trận
Mid16 tướng
  • Ahri61 trận
    55,7%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 48,8% · 976 trận
  • Syndra31 trận
    41,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,1% · 742 trận
  • Orianna28 trận
    —SoloQ: 49,7% · 304 trận
  • LeBlanc24 trận
    —SoloQ: 51,2% · 687 trận
  • Viktor21 trận
    —SoloQ: 47,2% · 540 trận
ADC17 tướng
  • Yunara36 trận
    47,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.179 trận
  • Jinx30 trận
    63,3%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 46,8% · 973 trận
  • Ezreal28 trận
    —SoloQ: 54,7% · 760 trận
  • Jhin26 trận
    —SoloQ: 52,6% · 1.334 trận
  • Tristana25 trận
    —SoloQ: 48,7% · 954 trận
Support18 tướng
  • Nautilus38 trận
    31,6%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 52,6% · 983 trận
  • Lulu34 trận
    58,8%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 50,0% · 1.172 trận
  • Milio25 trận
    —SoloQ: 47,4% · 540 trận
  • Thresh25 trận
    —SoloQ: 47,2% · 1.189 trận
  • Karma24 trận
    —SoloQ: 51,1% · 665 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,1%10.973 lượt chọn trên 523.734cấm 2,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư2,4%282 lượt chọn trên 11.836cấm 5,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,3%29 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 3,6%G183 trận trên 2.328
  • 5,9%G2137 trận trên 2.328
  • 5,0%G3+37 trận trên 742
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 83 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.