Lissandra
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 7,8%được chọn trong 1.379 trên 17.735 trận
- Cấm
- 10,5%1.756 lượt cấm trên 16.782 trận, so với 1,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng đường giữa.Map pressureTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +14,4 điểm trên 77 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,4 điểm77 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,7%
- SoloQ
- 51,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,8%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,7%
- SoloQ
- 1,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Hextech Rocketbelt
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top2%1,6 · tướng đường giữa: 0,7
- Đánh teamfighttop15%59% · tướng đường giữa: 55%
- Map pressuretop18%4 · tướng đường giữa: 3,2
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Teamfight
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 31 ở lane, 41 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 75% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa505 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa868 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường giữa1.146 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa-171 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa-297 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa408 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa59% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 62 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +14,4 điểm trên 77 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite77 trận61,0%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 51,8% · 597 trận
- Sion66 trận43,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 53,6% · 291 trận
- K'Sante59 trận52,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,1% · 793 trận
- Olaf59 trận44,1%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,3% · 586 trận
- Ambessa55 trận54,5%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 52,8% · 551 trận
- Aatrox52 trận57,7%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 50,3% · 577 trận
- Renekton52 trận46,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,5% · 465 trận
- Dr. Mundo51 trận54,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,8% · 315 trận
- Ornn50 trận52,0%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,3% · 143 trận
- Nasus49 trận42,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,5% · 305 trận
- Gnar46 trận47,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,7% · 376 trận
- Yone42 trận47,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 55,6% · 905 trận
- Mordekaiser37 trận59,5%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 51,0% · 249 trận
- Camille35 trận37,1%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 49,8% · 430 trận
- Zaahen34 trận38,2%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 52,3% · 264 trận
- Jayce31 trận45,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 52,7% · 1.035 trận
- Jax30 trận36,7%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 51,7% · 679 trận
- Gangplank16 trận—SoloQ: 51,1% · 630 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 53,4% · 494 trận
- Irelia13 trận—SoloQ: 47,9% · 662 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 49,7% · 503 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 49,7% · 503 trận
- Vi125 trận51,2%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 53,9% · 710 trận
- Lee Sin115 trận53,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,2% · 2.061 trận
- Wukong97 trận42,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,8% · 448 trận
- Jarvan IV90 trận51,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,9% · 645 trận
- Xin Zhao64 trận53,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 52,9% · 414 trận
- Viego49 trận40,8%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 54,2% · 600 trận
- Sylas48 trận41,7%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 54,2% · 655 trận
- Nocturne47 trận51,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,9% · 218 trận
- Naafiri43 trận51,2%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 53,4% · 466 trận
- Lillia42 trận47,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 55,6% · 446 trận
- Qiyana37 trận56,8%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.077 trận
- Sejuani35 trận28,6%chênh lệch -19,5 điểmSoloQ: 57,6% · 118 trận
- Jayce31 trận41,9%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 53,1% · 392 trận
- Cho'Gath29 trận—SoloQ: 48,9% · 315 trận
- Pantheon26 trận—SoloQ: 64,1% · 153 trận
- Graves23 trận—SoloQ: 49,3% · 684 trận
- Nidalee21 trận—SoloQ: 47,3% · 880 trận
- Naafiri20 trận—SoloQ: 53,4% · 466 trận
- Hecarim19 trận—SoloQ: 49,9% · 667 trận
- Elise15 trận—SoloQ: 50,2% · 454 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 55,6% · 536 trận
- Master Yi11 trận—SoloQ: 53,3% · 589 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 52,3% · 715 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 53,4% · 466 trận
- Sylas119 trận45,4%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,5% · 1.156 trận
- Ahri91 trận48,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,4% · 733 trận
- LeBlanc64 trận51,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 54,7% · 991 trận
- Viktor61 trận44,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,9% · 814 trận
- Syndra60 trận50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,5% · 793 trận
- Orianna53 trận56,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,8% · 480 trận
- Akali52 trận55,8%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 61,4% · 753 trận
- Hwei47 trận48,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,2% · 402 trận
- Aurora45 trận48,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,5% · 340 trận
- Locke41 trận43,9%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 51,0% · 853 trận
- Twisted Fate41 trận43,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,0% · 989 trận
- Zed38 trận52,6%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 52,1% · 726 trận
- Ryze35 trận60,0%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 58,0% · 264 trận
- Xerath35 trận54,3%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 50,3% · 316 trận
- Yone33 trận42,4%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 53,6% · 782 trận
- Galio31 trận32,3%chênh lệch -17,1 điểmSoloQ: 50,1% · 679 trận
- Yasuo24 trận—SoloQ: 53,4% · 904 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 50,1% · 679 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 51,9% · 443 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 51,2% · 570 trận
- Kai'Sa112 trận49,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 54,5% · 2.139 trận
- Yunara111 trận47,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,0% · 1.391 trận
- Ezreal103 trận50,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 53,3% · 1.235 trận
- Caitlyn98 trận50,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 53,6% · 955 trận
- Jhin89 trận52,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,9% · 2.263 trận
- Xayah83 trận47,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,6% · 857 trận
- Jinx78 trận50,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,2% · 1.169 trận
- Lucian75 trận44,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 55,5% · 858 trận
- Ashe66 trận40,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 52,8% · 322 trận
- Aphelios53 trận49,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,5% · 1.539 trận
- Sivir49 trận46,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,0% · 312 trận
- Tristana46 trận39,1%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.061 trận
- Zeri45 trận53,3%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 49,4% · 699 trận
- Miss Fortune42 trận61,9%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 51,5% · 398 trận
- Varus32 trận43,8%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,4% · 272 trận
- Corki31 trận38,7%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 52,0% · 346 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 52,6% · 584 trận
- Nautilus133 trận51,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,4% · 1.351 trận
- Lulu112 trận49,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 53,9% · 1.441 trận
- Thresh94 trận39,4%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 49,4% · 1.645 trận
- Braum87 trận50,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,9% · 629 trận
- Leona71 trận54,9%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 50,7% · 773 trận
- Seraphine70 trận37,1%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 51,0% · 357 trận
- Milio64 trận53,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,7% · 372 trận
- Alistar61 trận39,3%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 50,9% · 984 trận
- Blitzcrank57 trận36,8%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 49,0% · 951 trận
- Karma52 trận55,8%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 53,8% · 727 trận
- Rakan50 trận48,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,1% · 610 trận
- Yuumi50 trận52,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 56,4% · 596 trận
- Rell49 trận44,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,8% · 661 trận
- Bard43 trận39,5%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,2% · 783 trận
- Neeko39 trận48,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,8% · 247 trận
- Pyke21 trận—SoloQ: 55,1% · 506 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 54,4% · 384 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%13.186 lượt chọn trên 471.269cấm 1,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,8%980 lượt chọn trên 25.798cấm 10,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,3%29 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

