Locke
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 6,9%được chọn trong 1.222 trên 17.750 trận
- Cấm
- 17,6%2.964 lượt cấm trên 16.797 trận, so với 45,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 98% tướng đường giữa.Map pressureSoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +9,6 điểm trên 89 trận, khoảng tin cậy trên 0.+9,6 điểm89 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,0%
- SoloQ
- 50,9%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,9%
- SoloQ
- 4,2%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 18,0%
- SoloQ
- 45,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 25,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Lich Bane
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 98% tướng đường giữa.
- Map pressuretop2%5,4 · tướng đường giữa: 3,2
- Hạ gục trong solotop6%29% · tướng đường giữa: 23%
- Damage của độitop17%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 76 ở lane, 26 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 95% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa575 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa850 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa1.069 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa+544 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường giữa+779 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa5,4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa562 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa49% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 3 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa0,5 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +9,6 điểm trên 89 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton61 trận44,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,7% · 806 trận
- K'Sante59 trận59,3%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 53,7% · 1.289 trận
- Malphite50 trận48,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,9% · 810 trận
- Yone48 trận58,3%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 50,9% · 1.372 trận
- Ambessa47 trận53,2%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,4% · 907 trận
- Sion45 trận46,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,6% · 381 trận
- Ornn44 trận40,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 52,5% · 261 trận
- Aatrox40 trận45,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 53,2% · 802 trận
- Camille35 trận57,1%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 48,9% · 708 trận
- Gnar35 trận62,9%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 49,2% · 598 trận
- Jax30 trận46,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,5% · 1.173 trận
- Nasus29 trận—SoloQ: 51,5% · 491 trận
- Shen28 trận—SoloQ: 49,4% · 342 trận
- Zaahen28 trận—SoloQ: 49,2% · 449 trận
- Mordekaiser23 trận—SoloQ: 46,2% · 359 trận
- Jayce20 trận—SoloQ: 51,5% · 1.652 trận
- Fiora18 trận—SoloQ: 51,6% · 816 trận
- Olaf18 trận—SoloQ: 50,7% · 738 trận
- Gangplank16 trận—SoloQ: 47,5% · 953 trận
- Irelia15 trận—SoloQ: 49,7% · 882 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,5% · 1.652 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 49,1% · 737 trận
- Lee Sin124 trận51,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,0% · 3.512 trận
- Jarvan IV72 trận56,9%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 55,6% · 1.014 trận
- Wukong71 trận40,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,9% · 618 trận
- Vi62 trận48,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,0% · 931 trận
- Sylas56 trận46,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,8% · 1.330 trận
- Xin Zhao43 trận39,5%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 52,9% · 605 trận
- Jayce41 trận58,5%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 52,6% · 664 trận
- Viego39 trận48,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,9% · 1.076 trận
- Qiyana36 trận58,3%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.613 trận
- Lillia35 trận54,3%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 50,8% · 618 trận
- Nocturne33 trận36,4%chênh lệch -15,3 điểmSoloQ: 56,7% · 328 trận
- Cho'Gath30 trận56,7%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 52,4% · 502 trận
- Hecarim20 trận—SoloQ: 51,2% · 1.011 trận
- Naafiri20 trận—SoloQ: 50,4% · 647 trận
- Kha'Zix19 trận—SoloQ: 48,3% · 928 trận
- Graves17 trận—SoloQ: 50,9% · 1.221 trận
- Nidalee17 trận—SoloQ: 48,9% · 1.470 trận
- Talon17 trận—SoloQ: 50,6% · 1.072 trận
- Elise11 trận—SoloQ: 47,9% · 660 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 50,4% · 647 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 50,4% · 647 trận
- Syndra101 trận52,5%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 53,1% · 1.277 trận
- Viktor96 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 56,4% · 1.515 trận
- Akali55 trận50,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,8% · 1.830 trận
- Ahri50 trận36,0%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 52,6% · 743 trận
- Galio50 trận34,0%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 50,9% · 1.821 trận
- Orianna48 trận47,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 54,4% · 720 trận
- Lissandra41 trận56,1%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,0% · 853 trận
- Sylas33 trận51,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,5% · 1.496 trận
- Xerath30 trận60,0%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 61,9% · 360 trận
- LeBlanc28 trận—SoloQ: 46,9% · 712 trận
- Twisted Fate28 trận—SoloQ: 48,9% · 1.315 trận
- Aurora25 trận—SoloQ: 50,1% · 561 trận
- Hwei25 trận—SoloQ: 54,7% · 528 trận
- Ryze23 trận—SoloQ: 57,9% · 406 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 47,6% · 1.264 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 50,9% · 1.821 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 49,6% · 819 trận
- Zoe11 trận—SoloQ: 50,4% · 645 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 50,1% · 961 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 50,9% · 1.821 trận
- Caitlyn91 trận52,7%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 54,1% · 1.577 trận
- Jhin89 trận61,8%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 50,7% · 3.487 trận
- Ezreal87 trận43,7%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 55,4% · 2.007 trận
- Yunara87 trận34,5%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 51,8% · 2.184 trận
- Kai'Sa85 trận51,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,9% · 3.252 trận
- Lucian72 trận44,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,6% · 1.314 trận
- Xayah65 trận47,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.245 trận
- Jinx60 trận45,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.676 trận
- Tristana48 trận58,3%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 49,9% · 1.568 trận
- Aphelios47 trận55,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,6% · 2.139 trận
- Zeri33 trận33,3%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.156 trận
- Ashe32 trận50,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,2% · 477 trận
- Miss Fortune32 trận53,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 52,6% · 633 trận
- Sivir30 trận56,7%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 52,8% · 430 trận
- Varus25 trận—SoloQ: 54,7% · 404 trận
- Corki13 trận—SoloQ: 50,6% · 577 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 52,7% · 937 trận
- Draven9 trận—SoloQ: 48,4% · 502 trận
- Nautilus99 trận49,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,3% · 2.077 trận
- Lulu79 trận48,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 53,4% · 2.327 trận
- Braum67 trận50,7%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,7% · 908 trận
- Thresh67 trận37,3%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 47,6% · 2.408 trận
- Milio56 trận46,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,5% · 551 trận
- Leona53 trận43,4%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,1% · 1.182 trận
- Karma50 trận58,0%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 54,7% · 1.165 trận
- Seraphine50 trận54,0%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 54,8% · 557 trận
- Blitzcrank47 trận51,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,1% · 1.357 trận
- Rell46 trận37,0%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 45,4% · 994 trận
- Rakan43 trận44,2%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,6% · 958 trận
- Alistar41 trận48,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,6% · 1.430 trận
- Yuumi36 trận27,8%chênh lệch -18,0 điểmSoloQ: 57,8% · 831 trận
- Bard28 trận—SoloQ: 50,5% · 1.284 trận
- Pyke25 trận—SoloQ: 51,5% · 840 trận
- Lux18 trận—SoloQ: 54,5% · 573 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,2%20.019 lượt chọn trên 471.269cấm 45,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,9%761 lượt chọn trên 25.798cấm 18,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,7%105 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

