Malzahar
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 2,9%được chọn trong 514 trên 17.704 trận
- Cấm
- 3,7%612 lượt cấm trên 16.752 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Liandry's Torment: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 99% tướng đường giữa.TeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,7%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 26,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Liandry's Torment: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Rylai's Crystal Scepter
Liandry's Torment
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 99% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top1%1,8 · tướng đường giữa: 0,7
- Để đồng đội gánh killtop17%hạng 83 trên 100
- Đánh teamfighttop19%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 14 ở lane, 33 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 89% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa481 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa859 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa1.157 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa-502 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường giữa-644 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa2,8 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa414 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa18% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 83 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa1,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante26 trận—SoloQ: 50,3% · 334 trận
- Malphite24 trận—SoloQ: 49,4% · 267 trận
- Dr. Mundo22 trận—SoloQ: 57,5% · 127 trận
- Mordekaiser20 trận—SoloQ: 41,4% · 111 trận
- Olaf20 trận—SoloQ: 38,2% · 225 trận
- Ornn19 trận—SoloQ: 43,3% · 67 trận
- Renekton19 trận—SoloQ: 46,5% · 217 trận
- Aatrox18 trận—SoloQ: 50,7% · 280 trận
- Shen16 trận—SoloQ: 50,6% · 83 trận
- Ambessa15 trận—SoloQ: 56,6% · 196 trận
- Sion15 trận—SoloQ: 47,2% · 142 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 49,1% · 403 trận
- Gwen14 trận—SoloQ: 54,7% · 75 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 53,1% · 192 trận
- Nasus12 trận—SoloQ: 53,9% · 154 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 46,3% · 190 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 48,2% · 276 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 46,3% · 229 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 39,9% · 253 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 40,9% · 274 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 49,1% · 428 trận
- Lee Sin44 trận50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,4% · 984 trận
- Jarvan IV39 trận53,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,4% · 268 trận
- Wukong32 trận43,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,9% · 190 trận
- Vi28 trận—SoloQ: 48,0% · 256 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 47,5% · 400 trận
- Viego22 trận—SoloQ: 50,2% · 285 trận
- Xin Zhao21 trận—SoloQ: 47,0% · 185 trận
- Lillia20 trận—SoloQ: 40,4% · 183 trận
- Qiyana17 trận—SoloQ: 50,6% · 429 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 45,2% · 93 trận
- Sejuani11 trận—SoloQ: 66,7% · 48 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 48,8% · 248 trận
- Zac9 trận—SoloQ: 45,7% · 138 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 36,3% · 124 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 44,8% · 357 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 45,2% · 303 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 39,1% · 343 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 49,7% · 195 trận
- Ahri38 trận55,3%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 44,2% · 274 trận
- Twisted Fate30 trận53,3%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,5% · 663 trận
- Syndra24 trận—SoloQ: 51,3% · 357 trận
- Aurora22 trận—SoloQ: 46,9% · 145 trận
- Viktor22 trận—SoloQ: 47,4% · 367 trận
- LeBlanc21 trận—SoloQ: 50,1% · 463 trận
- Lissandra15 trận—SoloQ: 48,6% · 179 trận
- Ryze14 trận—SoloQ: 54,8% · 146 trận
- Locke13 trận—SoloQ: 44,8% · 315 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 47,1% · 208 trận
- Zoe12 trận—SoloQ: 54,1% · 318 trận
- Orianna11 trận—SoloQ: 48,5% · 200 trận
- Smolder11 trận—SoloQ: 45,7% · 129 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 52,3% · 323 trận
- Veigar11 trận—SoloQ: 48,9% · 47 trận
- Hwei8 trận—SoloQ: 43,7% · 197 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 49,0% · 300 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 52,0% · 252 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 55,6% · 293 trận
- Caitlyn41 trận53,7%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 52,1% · 434 trận
- Jinx39 trận38,5%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 44,0% · 527 trận
- Jhin37 trận56,8%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,1% · 1.006 trận
- Kai'Sa37 trận51,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,8% · 944 trận
- Yunara35 trận48,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,7% · 673 trận
- Ezreal30 trận60,0%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 57,2% · 561 trận
- Lucian24 trận—SoloQ: 49,1% · 379 trận
- Xayah24 trận—SoloQ: 46,3% · 350 trận
- Sivir22 trận—SoloQ: 41,7% · 132 trận
- Tristana19 trận—SoloQ: 46,0% · 435 trận
- Zeri19 trận—SoloQ: 41,7% · 300 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 46,6% · 219 trận
- Aphelios16 trận—SoloQ: 47,6% · 617 trận
- Ashe13 trận—SoloQ: 41,5% · 176 trận
- Ziggs13 trận—SoloQ: 48,3% · 58 trận
- Corki5 trận—SoloQ: 43,9% · 148 trận
- Nautilus56 trận46,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 45,1% · 539 trận
- Lulu46 trận54,3%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,5% · 679 trận
- Leona39 trận48,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,5% · 339 trận
- Thresh32 trận37,5%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 46,3% · 735 trận
- Braum31 trận48,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 44,8% · 259 trận
- Blitzcrank23 trận—SoloQ: 53,6% · 427 trận
- Milio22 trận—SoloQ: 57,1% · 191 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 44,6% · 406 trận
- Rell18 trận—SoloQ: 41,3% · 259 trận
- Yuumi18 trận—SoloQ: 48,3% · 234 trận
- Rakan17 trận—SoloQ: 45,0% · 249 trận
- Karma16 trận—SoloQ: 51,0% · 355 trận
- Pyke15 trận—SoloQ: 48,5% · 227 trận
- Seraphine15 trận—SoloQ: 51,6% · 153 trận
- Morgana11 trận—SoloQ: 53,4% · 103 trận
- Bard6 trận—SoloQ: 50,3% · 314 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%5.534 lượt chọn trên 471.269cấm 0,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,3%331 lượt chọn trên 25.798cấm 3,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

