Maokai
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 4,9%được chọn trong 873 trên 17.743 trận
- Cấm
- 1,1%188 lượt cấm trên 16.790 trận, so với 0,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Sunfire Aegis, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,9%
- SoloQ
- 0,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 0,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 26 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Sunfire Aegis, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Sunfire Aegis
Unending Despair
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop1%63% · tướng đường trên: 53%
- Để đồng đội gánh killtop1%hạng 100 trên 100
- Khống chế (CC)top2%2,2 · tướng đường trên: 0,8
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 44 ở lane, 57 ở mid game và 45 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 98% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên595 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên899 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường trên1.058 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường trên-867 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường trên-1.347 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên1.362 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên63% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 100 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên2,2 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa18 trận—SoloQ: 43,6% · 55 trận
- Mordekaiser15 trận—SoloQ: — · 28 trận
- K'Sante14 trận—SoloQ: 60,0% · 75 trận
- Shen14 trận—SoloQ: — · 24 trận
- Sion14 trận—SoloQ: 50,0% · 36 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 58,5% · 53 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 55,8% · 43 trận
- Ornn13 trận—SoloQ: — · 18 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 45,5% · 44 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 43,1% · 51 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 46,2% · 91 trận
- Gwen9 trận—SoloQ: 58,3% · 36 trận
- Jax9 trận—SoloQ: 44,3% · 79 trận
- Nasus9 trận—SoloQ: 46,4% · 56 trận
- Zaahen9 trận—SoloQ: 48,8% · 41 trận
- Olaf8 trận—SoloQ: 36,0% · 50 trận
- Gnar7 trận—SoloQ: 48,9% · 45 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 61,0% · 77 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 46,1% · 76 trận
- Renekton7 trận—SoloQ: 46,9% · 49 trận
- Wukong27 trận—SoloQ: 47,6% · 42 trận
- Lee Sin25 trận—SoloQ: 47,8% · 232 trận
- Vi20 trận—SoloQ: 58,6% · 70 trận
- Jarvan IV18 trận—SoloQ: 41,0% · 78 trận
- Xin Zhao16 trận—SoloQ: 38,2% · 34 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 54,4% · 79 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: — · 18 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 37,7% · 53 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: — · 26 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: — · 14 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 42,9% · 63 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 42,5% · 87 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 57,1% · 35 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 45,2% · 104 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 55,2% · 116 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 41,2% · 68 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 46,7% · 60 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 52,3% · 44 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 45,7% · 46 trận
- Ahri26 trận—SoloQ: 52,8% · 72 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 46,6% · 118 trận
- Orianna17 trận—SoloQ: 39,0% · 41 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 45,6% · 57 trận
- Viktor15 trận—SoloQ: 46,3% · 108 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 42,9% · 77 trận
- Hwei12 trận—SoloQ: 56,1% · 41 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 45,6% · 57 trận
- Ryze11 trận—SoloQ: 64,7% · 34 trận
- Aurora9 trận—SoloQ: 56,4% · 39 trận
- Lissandra9 trận—SoloQ: 47,6% · 42 trận
- Vex9 trận—SoloQ: 60,0% · 30 trận
- Xerath9 trận—SoloQ: 40,6% · 32 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 53,9% · 89 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 49,3% · 67 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 58,4% · 77 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 41,6% · 89 trận
- Syndra7 trận—SoloQ: 47,6% · 84 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 42,2% · 102 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 54,2% · 48 trận
- Yunara33 trận39,4%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 52,3% · 155 trận
- Caitlyn27 trận—SoloQ: 56,7% · 120 trận
- Jhin27 trận—SoloQ: 49,1% · 214 trận
- Kai'Sa23 trận—SoloQ: 54,8% · 221 trận
- Ezreal21 trận—SoloQ: 53,7% · 134 trận
- Ashe18 trận—SoloQ: — · 26 trận
- Xayah18 trận—SoloQ: 38,1% · 63 trận
- Lucian17 trận—SoloQ: 51,0% · 102 trận
- Aphelios16 trận—SoloQ: 47,8% · 159 trận
- Jinx16 trận—SoloQ: 41,2% · 114 trận
- Miss Fortune15 trận—SoloQ: 55,3% · 38 trận
- Sivir15 trận—SoloQ: 38,5% · 39 trận
- Tristana11 trận—SoloQ: 46,7% · 107 trận
- Varus10 trận—SoloQ: — · 19 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 46,3% · 82 trận
- Lulu33 trận45,5%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,0% · 157 trận
- Nautilus32 trận56,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,1% · 121 trận
- Seraphine26 trận—SoloQ: 52,9% · 34 trận
- Braum25 trận—SoloQ: 51,5% · 66 trận
- Leona24 trận—SoloQ: 44,9% · 89 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 52,3% · 109 trận
- Milio15 trận—SoloQ: 55,8% · 43 trận
- Blitzcrank13 trận—SoloQ: 45,6% · 103 trận
- Rell13 trận—SoloQ: 46,6% · 58 trận
- Thresh13 trận—SoloQ: 49,4% · 158 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 48,5% · 66 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 51,8% · 85 trận
- Karma8 trận—SoloQ: 51,4% · 74 trận
- Rakan8 trận—SoloQ: 58,3% · 48 trận
- Morgana7 trận—SoloQ: 53,1% · 32 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,3%1.330 lượt chọn trên 471.268cấm 0,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư0,9%234 lượt chọn trên 25.798cấm 1,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

