Maokai
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 5,0%được chọn trong 900 trên 18.098 trận
- Cấm
- 1,2%199 lượt cấm trên 17.132 trận, so với 0,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18333 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 352.895 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiDư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Protoplasm Harness và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,7%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 0,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 73%
- SoloQ
- 50%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Protoplasm Harness và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dead Man's Plate
Protoplasm Harness
Force of Nature
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top2%1,9 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop5%59% · tướng hỗ trợ: 54%
- Chống chịu sát thươngtop15%829 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 54 ở lane, 61 ở mid game và 66 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 83% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ288 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ395 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ487 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-80 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-138 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ829 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ59% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 62 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 53 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion19 trận—SoloQ: 45,6% · 114 trận
- K'Sante17 trận—SoloQ: 53,2% · 344 trận
- Renekton15 trận—SoloQ: 55,6% · 180 trận
- Ambessa12 trận—SoloQ: 49,2% · 246 trận
- Ornn12 trận—SoloQ: 47,3% · 55 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 56,3% · 366 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 51,7% · 205 trận
- Gnar9 trận—SoloQ: 45,6% · 171 trận
- Jax9 trận—SoloQ: 51,1% · 284 trận
- Nasus9 trận—SoloQ: 53,2% · 141 trận
- Zaahen9 trận—SoloQ: 60,0% · 130 trận
- Aatrox8 trận—SoloQ: 55,6% · 205 trận
- Rumble8 trận—SoloQ: 66,3% · 98 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 49,5% · 196 trận
- Yorick7 trận—SoloQ: 52,6% · 97 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 54,5% · 310 trận
- Jarvan IV21 trận—SoloQ: 54,2% · 253 trận
- Wukong21 trận—SoloQ: 55,0% · 160 trận
- Vi19 trận—SoloQ: 48,1% · 208 trận
- Lee Sin17 trận—SoloQ: 53,4% · 887 trận
- Lillia17 trận—SoloQ: 44,8% · 172 trận
- Nocturne12 trận—SoloQ: 59,4% · 64 trận
- Xin Zhao12 trận—SoloQ: 46,1% · 141 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 48,9% · 315 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 48,8% · 125 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 58,0% · 143 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 50,0% · 44 trận
- Zac8 trận—SoloQ: 46,7% · 105 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 55,3% · 132 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 48,2% · 255 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 54,2% · 168 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 54,8% · 434 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 59,8% · 264 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 56,1% · 205 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 54,2% · 168 trận
- Ahri15 trận—SoloQ: 48,3% · 207 trận
- Viktor15 trận—SoloQ: 52,7% · 391 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 49,8% · 283 trận
- Syndra13 trận—SoloQ: 51,9% · 316 trận
- Hwei10 trận—SoloQ: 41,5% · 164 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 47,8% · 201 trận
- Locke9 trận—SoloQ: 52,3% · 321 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 53,4% · 283 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 47,9% · 338 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 56,5% · 333 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 45,6% · 204 trận
- Lissandra7 trận—SoloQ: 54,2% · 201 trận
- Mel7 trận—SoloQ: 59,0% · 39 trận
- Orianna7 trận—SoloQ: 57,2% · 201 trận
- Cassiopeia6 trận—SoloQ: 45,8% · 72 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 49,8% · 283 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 49,8% · 428 trận
- Jhin28 trận—SoloQ: 53,6% · 809 trận
- Kai'Sa23 trận—SoloQ: 53,0% · 869 trận
- Yunara20 trận—SoloQ: 47,2% · 489 trận
- Caitlyn19 trận—SoloQ: 54,6% · 324 trận
- Ezreal19 trận—SoloQ: 58,4% · 536 trận
- Lucian19 trận—SoloQ: 49,5% · 291 trận
- Xayah16 trận—SoloQ: 46,5% · 353 trận
- Jinx13 trận—SoloQ: 50,1% · 417 trận
- Sivir12 trận—SoloQ: 46,9% · 113 trận
- Zeri12 trận—SoloQ: 46,8% · 297 trận
- Tristana10 trận—SoloQ: 46,9% · 399 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 56,5% · 177 trận
- Ashe8 trận—SoloQ: 52,4% · 124 trận
- Varus8 trận—SoloQ: 53,4% · 103 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 51,6% · 512 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 47,9% · 169 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 51,6% · 244 trận
- Leona25 trận—SoloQ: 48,3% · 383 trận
- Alistar21 trận—SoloQ: 49,5% · 473 trận
- Nautilus20 trận—SoloQ: 53,6% · 476 trận
- Thresh20 trận—SoloQ: 47,5% · 591 trận
- Braum16 trận—SoloQ: 44,0% · 234 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 51,1% · 309 trận
- Rell15 trận—SoloQ: 48,7% · 314 trận
- Milio14 trận—SoloQ: 47,3% · 131 trận
- Pyke13 trận—SoloQ: 56,3% · 320 trận
- Poppy12 trận—SoloQ: 58,2% · 153 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 51,2% · 297 trận
- Yuumi11 trận—SoloQ: 51,7% · 180 trận
- Lulu9 trận—SoloQ: 48,5% · 487 trận
- Morgana9 trận—SoloQ: 57,0% · 121 trận
- Seraphine9 trận—SoloQ: 43,9% · 107 trận
- Bard6 trận—SoloQ: 52,7% · 300 trận
- Karma6 trận—SoloQ: 52,4% · 225 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%7.337 lượt chọn trên 705.789cấm 0,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,7%191 lượt chọn trên 25.798cấm 1,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

