Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,2%Hạng 110 trên 173 tướng
Chọn
5,0%được chọn trong 900 trên 18.098 trận
Cấm
1,2%199 lượt cấm trên 17.132 trận, so với 0,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support52,0% từ 47,0% đến 56,9% trên 275 trậnSoloQ 51,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 26,1 phút

Nghiệp dư: 18333 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 352.895 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,7%
    SoloQ
    1,0%
    0,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,1%
    SoloQ
    0,2%
    Tỉ lệ cấm 1,1% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 0,2% ở soloQ trên 175.588 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    26,1 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 26,1 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    73%
    SoloQ
    50%
    Được dùng trong 73% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (50%).

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Protoplasm Harness và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn92% · 6.768
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt50% · 3.636
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 73% · 332 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 89% · 47 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 2
  1. Dead Man's Plate
  2. Protoplasm Harness
  3. Force of Nature
Nghiệp dư: Blackfire Torch, Liandry's Torment, Shadowflame, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng hỗ trợ.

  1. Khống chế (CC)top2%1,9 · tướng hỗ trợ: 1
  2. Đánh teamfighttop5%59% · tướng hỗ trợ: 54%
  3. Chống chịu sát thươngtop15%829 · tướng hỗ trợ: 393

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 54 ở lane, 61 ở mid game và 66 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

288+1 so với 288
395+53 so với 342
487+99 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Maokaitướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 83% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ288 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ395 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ487 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-80 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-138 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ829 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ59% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 62 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 53 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • Sion19 trận
    —SoloQ: 45,6% · 114 trận
  • K'Sante17 trận
    —SoloQ: 53,2% · 344 trận
  • Renekton15 trận
    —SoloQ: 55,6% · 180 trận
  • Ambessa12 trận
    —SoloQ: 49,2% · 246 trận
  • Ornn12 trận
    —SoloQ: 47,3% · 55 trận
Jungle19 tướng
  • Jarvan IV21 trận
    —SoloQ: 54,2% · 253 trận
  • Wukong21 trận
    —SoloQ: 55,0% · 160 trận
  • Vi19 trận
    —SoloQ: 48,1% · 208 trận
  • Lee Sin17 trận
    —SoloQ: 53,4% · 887 trận
  • Lillia17 trận
    —SoloQ: 44,8% · 172 trận
Mid17 tướng
  • Ahri15 trận
    —SoloQ: 48,3% · 207 trận
  • Viktor15 trận
    —SoloQ: 52,7% · 391 trận
  • Galio13 trận
    —SoloQ: 49,8% · 283 trận
  • Syndra13 trận
    —SoloQ: 51,9% · 316 trận
  • Hwei10 trận
    —SoloQ: 41,5% · 164 trận
ADC17 tướng
  • Jhin28 trận
    —SoloQ: 53,6% · 809 trận
  • Kai'Sa23 trận
    —SoloQ: 53,0% · 869 trận
  • Yunara20 trận
    —SoloQ: 47,2% · 489 trận
  • Caitlyn19 trận
    —SoloQ: 54,6% · 324 trận
  • Ezreal19 trận
    —SoloQ: 58,4% · 536 trận
Support17 tướng
  • Leona25 trận
    —SoloQ: 48,3% · 383 trận
  • Alistar21 trận
    —SoloQ: 49,5% · 473 trận
  • Nautilus20 trận
    —SoloQ: 53,6% · 476 trận
  • Thresh20 trận
    —SoloQ: 47,5% · 591 trận
  • Braum16 trận
    —SoloQ: 44,0% · 234 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,0%7.337 lượt chọn trên 705.789cấm 0,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,7%191 lượt chọn trên 25.798cấm 1,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 1,1%G145 trận trên 4.208
  • 1,7%G270 trận trên 4.211
  • 3,0%G3+54 trận trên 1.820
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 45 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.