Miss Fortune
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 7,1%được chọn trong 1.271 trên 17.960 trận
- Cấm
- 2,1%364 lượt cấm trên 17.000 trận, so với 1,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 18333 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Bloodthirster, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 69).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Camille ở nghiệp dư: +20,4 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+20,4 điểm32 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,6%
- SoloQ
- 2,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,2%
- SoloQ
- 1,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Bloodthirster, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Bloodthirster
The Collector
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 69).
- Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop31%416 · xạ thủ: 361
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn xạ thủ.
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 41 ở lane, 19 ở mid game và 17 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủ517 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ844 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 17 trên 100 trong số xạ thủ1.271 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ-150 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ-137 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ416 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủhạng 39 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ24% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Camille ở nghiệp dư: +20,4 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante68 trận41,2%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 49,8% · 610 trận
- Malphite62 trận61,3%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 46,8% · 470 trận
- Renekton59 trận40,7%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 50,9% · 383 trận
- Ornn58 trận44,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,3% · 152 trận
- Sion58 trận43,1%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 46,2% · 221 trận
- Dr. Mundo55 trận41,8%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 46,4% · 233 trận
- Ambessa50 trận58,0%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 51,1% · 489 trận
- Aatrox47 trận46,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,5% · 461 trận
- Mordekaiser43 trận55,8%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 49,5% · 210 trận
- Gnar42 trận57,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 52,8% · 320 trận
- Nasus42 trận64,3%chênh lệch +17,1 điểmSoloQ: 49,2% · 240 trận
- Jax41 trận46,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,2% · 587 trận
- Olaf40 trận52,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 44,5% · 427 trận
- Yone34 trận58,8%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 52,6% · 715 trận
- Camille32 trận68,8%chênh lệch +20,4 điểmSoloQ: 53,0% · 353 trận
- Jayce26 trận—SoloQ: 53,9% · 802 trận
- Fiora20 trận—SoloQ: 48,4% · 407 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 50,3% · 334 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 43,7% · 396 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 50,8% · 443 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 49,8% · 502 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 43,7% · 396 trận
- Lee Sin152 trận52,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,0% · 1.834 trận
- Wukong110 trận48,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,8% · 341 trận
- Jarvan IV87 trận48,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,4% · 536 trận
- Vi75 trận46,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 54,2% · 419 trận
- Xin Zhao69 trận49,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 46,2% · 379 trận
- Sylas57 trận42,1%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,9% · 687 trận
- Lillia48 trận43,8%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,9% · 362 trận
- Viego43 trận67,4%chênh lệch +17,3 điểmSoloQ: 51,0% · 541 trận
- Qiyana38 trận52,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,4% · 890 trận
- Graves37 trận56,8%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 49,8% · 652 trận
- Sejuani36 trận58,3%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 53,8% · 91 trận
- Cho'Gath34 trận32,4%chênh lệch -16,7 điểmSoloQ: 52,6% · 272 trận
- Jayce26 trận—SoloQ: 51,7% · 331 trận
- Pantheon23 trận—SoloQ: 49,1% · 110 trận
- Naafiri22 trận—SoloQ: 50,0% · 298 trận
- Nidalee18 trận—SoloQ: 48,4% · 721 trận
- Elise17 trận—SoloQ: 50,8% · 382 trận
- Hecarim17 trận—SoloQ: 48,1% · 514 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 49,3% · 458 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 47,9% · 512 trận
- Ahri73 trận42,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 45,2% · 485 trận
- Viktor72 trận47,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,9% · 770 trận
- Syndra64 trận48,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,4% · 687 trận
- Galio54 trận48,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,6% · 573 trận
- Sylas54 trận61,1%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 49,3% · 730 trận
- Orianna50 trận70,0%chênh lệch +16,5 điểmSoloQ: 51,3% · 435 trận
- Yone47 trận44,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,0% · 709 trận
- Aurora44 trận43,2%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 52,1% · 286 trận
- Akali43 trận46,5%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 53,7% · 574 trận
- Lissandra43 trận37,2%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 48,5% · 398 trận
- LeBlanc39 trận51,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,6% · 476 trận
- Xerath39 trận48,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,0% · 253 trận
- Hwei37 trận37,8%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 46,9% · 320 trận
- Ryze34 trận64,7%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 54,5% · 264 trận
- Locke32 trận46,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,4% · 633 trận
- Twisted Fate31 trận45,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 46,2% · 766 trận
- Galio23 trận—SoloQ: 53,6% · 573 trận
- Zed21 trận—SoloQ: 50,7% · 456 trận
- Yasuo16 trận—SoloQ: 45,8% · 463 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 52,8% · 411 trận
- Kai'Sa135 trận46,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,3% · 1.684 trận
- Yunara131 trận47,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.019 trận
- Jhin114 trận46,5%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 48,5% · 2.320 trận
- Caitlyn92 trận45,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,5% · 741 trận
- Ezreal86 trận59,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,7% · 1.072 trận
- Lucian83 trận43,4%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 49,3% · 691 trận
- Jinx76 trận46,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,1% · 940 trận
- Aphelios72 trận63,9%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 52,1% · 1.495 trận
- Ashe59 trận52,5%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 48,0% · 252 trận
- Sivir53 trận47,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,9% · 228 trận
- Xayah52 trận51,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 45,7% · 545 trận
- Tristana50 trận54,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,7% · 823 trận
- Zeri35 trận42,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 46,8% · 530 trận
- Varus34 trận47,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,1% · 259 trận
- Kalista28 trận—SoloQ: 49,6% · 561 trận
- Corki27 trận—SoloQ: 50,1% · 351 trận
- Varus11 trận—SoloQ: 52,1% · 259 trận
- Draven9 trận—SoloQ: 47,2% · 316 trận
- Braum141 trận46,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 46,2% · 665 trận
- Nautilus126 trận54,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,4% · 986 trận
- Lulu117 trận54,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,2% · 1.141 trận
- Leona92 trận51,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,7% · 711 trận
- Blitzcrank72 trận59,7%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 51,5% · 719 trận
- Thresh66 trận53,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,1% · 1.343 trận
- Rell60 trận46,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 45,7% · 551 trận
- Rakan56 trận50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,9% · 459 trận
- Seraphine52 trận48,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,3% · 298 trận
- Milio48 trận52,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 55,3% · 237 trận
- Alistar40 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 44,3% · 783 trận
- Yuumi36 trận38,9%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 49,5% · 396 trận
- Bard35 trận31,4%chênh lệch -17,2 điểmSoloQ: 49,9% · 688 trận
- Karma34 trận47,1%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,6% · 556 trận
- Poppy24 trận—SoloQ: 55,2% · 270 trận
- Pyke19 trận—SoloQ: 49,2% · 417 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 52,2% · 272 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,5%11.615 lượt chọn trên 471.270cấm 1,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,6%933 lượt chọn trên 25.798cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,6%37 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

